Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 木更津, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -43.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.491 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 木更津

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:34
93° Đông
17:24
267° Tây
11h 49m -2m 12s 04:10 18:49 04:39 18:19 05:09 17:50 11:30 149.79
2
05:35
94° Đông
17:23
266° Tây
11h 47m -2m 12s 04:10 18:47 04:40 18:18 05:09 17:49 11:29 149.75
3
05:36
94° Đông
17:21
266° Tây
11h 45m -2m 12s 04:11 18:46 04:41 18:16 05:10 17:47 11:29 149.71
4
05:37
95° Đông
17:20
265° Tây
11h 43m -2m 11s 04:12 18:45 04:42 18:15 05:11 17:46 11:29 149.67
5
05:38
95° Đông
17:18
265° Tây
11h 40m -2m 11s 04:13 18:43 04:42 18:14 05:12 17:44 11:28 149.62
6
05:38
96° Đông
17:17
264° Tây
11h 38m -2m 11s 04:14 18:42 04:43 18:12 05:12 17:43 11:28 149.58
7
05:39
96° Đông
17:16
264° Tây
11h 36m -2m 11s 04:14 18:40 04:44 18:11 05:13 17:42 11:28 149.54
8
05:40
96° Đông
17:14
263° Tây
11h 34m -2m 11s 04:15 18:39 04:45 18:10 05:14 17:40 11:27 149.50
9
05:41
97° Đông
17:13
263° Tây
11h 32m -2m 10s 04:16 18:38 04:46 18:08 05:15 17:39 11:27 149.46
10
05:42
97° Đông
17:12
262° Tây
11h 29m -2m 10s 04:17 18:36 04:46 18:07 05:16 17:38 11:27 149.41
11
05:42
98° Đông
17:10
262° Tây
11h 27m -2m 10s 04:18 18:35 04:47 18:06 05:16 17:36 11:27 149.37
12
05:43
98° Đông
17:09
261° Tây
11h 25m -2m 10s 04:18 18:34 04:48 18:04 05:17 17:35 11:26 149.33
13
05:44
99° Đông
17:08
261° Tây
11h 23m -2m 09s 04:19 18:32 04:49 18:03 05:18 17:34 11:26 149.28
14
05:45
99° Đông
17:06
260° Tây
11h 21m -2m 09s 04:20 18:31 04:50 18:02 05:19 17:32 11:26 149.24
15
05:46
100° Đông
17:05
260° Tây
11h 19m -2m 08s 04:21 18:30 04:50 18:00 05:20 17:31 11:26 149.20
16
05:47
100° Đông
17:04
260° Tây
11h 17m -2m 08s 04:22 18:29 04:51 17:59 05:21 17:30 11:25 149.16
17
05:47
101° Đông
17:02
259° Tây
11h 14m -2m 08s 04:22 18:27 04:52 17:58 05:21 17:29 11:25 149.11
18
05:48
101° Đông
17:01
259° Tây Tây Nam
11h 12m -2m 07s 04:23 18:26 04:53 17:57 05:22 17:27 11:25 149.07
19
05:49
102° Đông Đông Nam
17:00
258° Tây Tây Nam
11h 10m -2m 07s 04:24 18:25 04:54 17:56 05:23 17:26 11:25 149.03
20
05:50
102° Đông Đông Nam
16:59
258° Tây Tây Nam
11h 08m -2m 06s 04:25 18:24 04:54 17:54 05:24 17:25 11:25 148.98
21
05:51
102° Đông Đông Nam
16:57
257° Tây Tây Nam
11h 06m -2m 05s 04:26 18:23 04:55 17:53 05:25 17:24 11:24 148.94
22
05:52
103° Đông Đông Nam
16:56
257° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 05s 04:27 18:21 04:56 17:52 05:26 17:23 11:24 148.90
23
05:53
103° Đông Đông Nam
16:55
256° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 04s 04:27 18:20 04:57 17:51 05:26 17:21 11:24 148.86
24
05:54
104° Đông Đông Nam
16:54
256° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 04s 04:28 18:19 04:58 17:50 05:27 17:20 11:24 148.82
25
05:55
104° Đông Đông Nam
16:53
256° Tây Tây Nam
10h 58m -2m 03s 04:29 18:18 04:58 17:49 05:28 17:19 11:24 148.78
26
05:55
105° Đông Đông Nam
16:52
255° Tây Tây Nam
10h 56m -2m 02s 04:30 18:17 04:59 17:48 05:29 17:18 11:24 148.73
27
05:56
105° Đông Đông Nam
16:50
255° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 01s 04:31 18:16 05:00 17:47 05:30 17:17 11:24 148.69
28
05:57
105° Đông Đông Nam
16:49
254° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 01s 04:31 18:15 05:01 17:46 05:31 17:16 11:24 148.65
29
05:58
106° Đông Đông Nam
16:48
254° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 00s 04:32 18:14 05:02 17:45 05:32 17:15 11:23 148.62
30
05:59
106° Đông Đông Nam
16:47
254° Tây Tây Nam
10h 48m -1m 59s 04:33 18:13 05:03 17:44 05:32 17:14 11:23 148.58
31
06:00
107° Đông Đông Nam
16:46
253° Tây Tây Nam
10h 46m -1m 58s 04:34 18:12 05:04 17:43 05:33 17:13 11:23 148.54

Trong 木更津, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 木更津

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 木更津

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 木更津

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí