Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 木更津, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:20 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:05 278.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 44m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 39.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.687 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 木更津

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:01
107° Đông Đông Nam
16:45
253° Tây Tây Nam
10h 44m -1m 57s 04:35 18:11 05:04 17:42 05:34 17:12 11:23 148.50
2
06:02
108° Đông Đông Nam
16:44
252° Tây Tây Nam
10h 42m -1m 56s 04:36 18:11 05:05 17:41 05:35 17:11 11:23 148.46
3
06:03
108° Đông Đông Nam
16:43
252° Tây Tây Nam
10h 40m -1m 55s 04:36 18:10 05:06 17:40 05:36 17:10 11:23 148.43
4
06:04
108° Đông Đông Nam
16:42
252° Tây Tây Nam
10h 38m -1m 54s 04:37 18:09 05:07 17:39 05:37 17:09 11:23 148.39
5
06:05
109° Đông Đông Nam
16:41
251° Tây Tây Nam
10h 36m -1m 53s 04:38 18:08 05:08 17:38 05:38 17:08 11:23 148.35
6
06:06
109° Đông Đông Nam
16:40
251° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 52s 04:39 18:07 05:09 17:38 05:39 17:07 11:23 148.31
7
06:07
109° Đông Đông Nam
16:40
250° Tây Tây Nam
10h 32m -1m 50s 04:40 18:07 05:10 17:37 05:40 17:07 11:23 148.28
8
06:08
110° Đông Đông Nam
16:39
250° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 49s 04:41 18:06 05:10 17:36 05:41 17:06 11:23 148.24
9
06:09
110° Đông Đông Nam
16:38
250° Tây Tây Nam
10h 29m -1m 48s 04:41 18:05 05:11 17:35 05:42 17:05 11:24 148.21
10
06:10
110° Đông Đông Nam
16:37
249° Tây Tây Nam
10h 27m -1m 46s 04:42 18:05 05:12 17:35 05:42 17:04 11:24 148.17
11
06:11
111° Đông Đông Nam
16:36
249° Tây Tây Nam
10h 25m -1m 45s 04:43 18:04 05:13 17:34 05:43 17:04 11:24 148.13
12
06:12
111° Đông Đông Nam
16:36
249° Tây Tây Nam
10h 23m -1m 43s 04:44 18:03 05:14 17:33 05:44 17:03 11:24 148.10
13
06:13
112° Đông Đông Nam
16:35
248° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 42s 04:45 18:03 05:15 17:33 05:45 17:02 11:24 148.06
14
06:14
112° Đông Đông Nam
16:34
248° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 40s 04:46 18:02 05:16 17:32 05:46 17:02 11:24 148.03
15
06:15
112° Đông Đông Nam
16:33
248° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 39s 04:47 18:02 05:17 17:32 05:47 17:01 11:24 148.00
16
06:16
112° Đông Đông Nam
16:33
247° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 37s 04:47 18:01 05:17 17:31 05:48 17:00 11:24 147.96
17
06:17
113° Đông Đông Nam
16:32
247° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 35s 04:48 18:01 05:18 17:31 05:49 17:00 11:25 147.93
18
06:18
113° Đông Đông Nam
16:32
247° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 33s 04:49 18:00 05:19 17:30 05:50 16:59 11:25 147.90
19
06:19
113° Đông Đông Nam
16:31
246° Tây Tây Nam
10h 12m -1m 31s 04:50 18:00 05:20 17:30 05:51 16:59 11:25 147.86
20
06:20
114° Đông Đông Nam
16:31
246° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 29s 04:51 17:59 05:21 17:29 05:52 16:58 11:25 147.83
21
06:21
114° Đông Đông Nam
16:30
246° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 27s 04:52 17:59 05:22 17:29 05:53 16:58 11:25 147.80
22
06:22
114° Đông Đông Nam
16:30
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 25s 04:52 17:59 05:23 17:28 05:54 16:58 11:26 147.77
23
06:23
114° Đông Đông Nam
16:29
245° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 23s 04:53 17:59 05:24 17:28 05:55 16:57 11:26 147.74
24
06:24
115° Đông Đông Nam
16:29
245° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 21s 04:54 17:58 05:24 17:28 05:55 16:57 11:26 147.71
25
06:24
115° Đông Đông Nam
16:29
245° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 19s 04:55 17:58 05:25 17:28 05:56 16:57 11:27 147.68
26
06:25
115° Đông Đông Nam
16:28
245° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 16s 04:56 17:58 05:26 17:27 05:57 16:56 11:27 147.66
27
06:26
116° Đông Đông Nam
16:28
244° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 14s 04:57 17:58 05:27 17:27 05:58 16:56 11:27 147.63
28
06:27
116° Đông Đông Nam
16:28
244° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 12s 04:57 17:58 05:28 17:27 05:59 16:56 11:28 147.60
29
06:28
116° Đông Đông Nam
16:27
244° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 09s 04:58 17:57 05:29 17:27 06:00 16:56 11:28 147.58
30
06:29
116° Đông Đông Nam
16:27
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 07s 04:59 17:57 05:30 17:27 06:01 16:56 11:28 147.55

Trong 木更津, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 木更津

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 木更津

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 木更津

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí