Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 栃木, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:51 115.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:50 244.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 59m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 7.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.175 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 栃木

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
93° Đông
17:25
266° Tây
11h 49m -2m 17s 04:10 18:50 04:40 18:20 05:09 17:51 11:30 149.79
2
05:36
94° Đông
17:23
266° Tây
11h 46m -2m 17s 04:10 18:49 04:40 18:19 05:10 17:49 11:30 149.75
3
05:37
94° Đông
17:22
266° Tây
11h 44m -2m 17s 04:11 18:47 04:41 18:18 05:11 17:48 11:30 149.71
4
05:38
95° Đông
17:20
265° Tây
11h 42m -2m 16s 04:12 18:46 04:42 18:16 05:12 17:46 11:29 149.67
5
05:39
95° Đông
17:19
265° Tây
11h 39m -2m 16s 04:13 18:45 04:43 18:15 05:13 17:45 11:29 149.62
6
05:40
96° Đông
17:17
264° Tây
11h 37m -2m 16s 04:14 18:43 04:44 18:13 05:13 17:44 11:29 149.58
7
05:41
96° Đông
17:16
264° Tây
11h 35m -2m 16s 04:15 18:42 04:45 18:12 05:14 17:42 11:29 149.54
8
05:41
97° Đông
17:15
263° Tây
11h 33m -2m 16s 04:16 18:40 04:45 18:10 05:15 17:41 11:28 149.50
9
05:42
97° Đông
17:13
263° Tây
11h 30m -2m 15s 04:16 18:39 04:46 18:09 05:16 17:39 11:28 149.46
10
05:43
98° Đông
17:12
262° Tây
11h 28m -2m 15s 04:17 18:37 04:47 18:08 05:17 17:38 11:28 149.41
11
05:44
98° Đông
17:10
262° Tây
11h 26m -2m 15s 04:18 18:36 04:48 18:06 05:18 17:37 11:27 149.37
12
05:45
98° Đông
17:09
261° Tây
11h 24m -2m 14s 04:19 18:35 04:49 18:05 05:18 17:35 11:27 149.33
13
05:46
99° Đông
17:08
261° Tây
11h 21m -2m 14s 04:20 18:33 04:50 18:04 05:19 17:34 11:27 149.28
14
05:47
99° Đông
17:06
260° Tây
11h 19m -2m 14s 04:21 18:32 04:50 18:02 05:20 17:33 11:27 149.24
15
05:47
100° Đông
17:05
260° Tây
11h 17m -2m 13s 04:21 18:31 04:51 18:01 05:21 17:31 11:26 149.20
16
05:48
100° Đông
17:04
260° Tây
11h 15m -2m 13s 04:22 18:29 04:52 18:00 05:22 17:30 11:26 149.16
17
05:49
101° Đông
17:02
259° Tây
11h 12m -2m 12s 04:23 18:28 04:53 17:58 05:23 17:29 11:26 149.11
18
05:50
101° Đông
17:01
259° Tây Tây Nam
11h 10m -2m 12s 04:24 18:27 04:54 17:57 05:24 17:27 11:26 149.07
19
05:51
102° Đông Đông Nam
17:00
258° Tây Tây Nam
11h 08m -2m 11s 04:25 18:26 04:55 17:56 05:24 17:26 11:26 149.03
20
05:52
102° Đông Đông Nam
16:58
258° Tây Tây Nam
11h 06m -2m 11s 04:26 18:25 04:55 17:55 05:25 17:25 11:25 148.98
21
05:53
103° Đông Đông Nam
16:57
257° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 10s 04:27 18:23 04:56 17:54 05:26 17:24 11:25 148.94
22
05:54
103° Đông Đông Nam
16:56
257° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 10s 04:27 18:22 04:57 17:52 05:27 17:23 11:25 148.90
23
05:55
104° Đông Đông Nam
16:55
256° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 09s 04:28 18:21 04:58 17:51 05:28 17:21 11:25 148.86
24
05:56
104° Đông Đông Nam
16:53
256° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 08s 04:29 18:20 04:59 17:50 05:29 17:20 11:25 148.82
25
05:57
104° Đông Đông Nam
16:52
256° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 08s 04:30 18:19 05:00 17:49 05:30 17:19 11:25 148.78
26
05:58
105° Đông Đông Nam
16:51
255° Tây Tây Nam
10h 53m -2m 07s 04:31 18:18 05:01 17:48 05:31 17:18 11:25 148.73
27
05:59
105° Đông Đông Nam
16:50
255° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 06s 04:32 18:17 05:02 17:47 05:32 17:17 11:24 148.69
28
05:59
106° Đông Đông Nam
16:49
254° Tây Tây Nam
10h 49m -2m 05s 04:33 18:16 05:02 17:46 05:33 17:16 11:24 148.65
29
06:00
106° Đông Đông Nam
16:48
254° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 04s 04:33 18:15 05:03 17:45 05:33 17:15 11:24 148.62
30
06:01
106° Đông Đông Nam
16:47
253° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 04s 04:34 18:14 05:04 17:44 05:34 17:14 11:24 148.58
31
06:02
107° Đông Đông Nam
16:45
253° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 03s 04:35 18:13 05:05 17:43 05:35 17:13 11:24 148.54

Trong 栃木, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 栃木

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 栃木

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 栃木

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí