Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 橿原市, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 ↑ 61.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:12 ↑ 298.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 23m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 2.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 橿原市
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:16
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:03
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -1m 53s | 04:51 | 18:28 | 05:20 | 17:59 | 05:50 | 17:29 | 11:40 | 148.49 |
| 2 |
06:17
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:02
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -1m 52s | 04:52 | 18:28 | 05:21 | 17:58 | 05:51 | 17:29 | 11:40 | 148.44 |
| 3 |
06:18
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:01
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -1m 51s | 04:53 | 18:27 | 05:22 | 17:57 | 05:52 | 17:28 | 11:40 | 148.41 |
| 4 |
06:19
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -1m 50s | 04:53 | 18:26 | 05:23 | 17:57 | 05:52 | 17:27 | 11:40 | 148.38 |
| 5 |
06:20
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:59
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -1m 49s | 04:54 | 18:25 | 05:24 | 17:56 | 05:53 | 17:26 | 11:40 | 148.35 |
| 6 |
06:21
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -1m 48s | 04:55 | 18:24 | 05:24 | 17:55 | 05:54 | 17:25 | 11:40 | 148.31 |
| 7 |
06:22
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -1m 47s | 04:56 | 18:24 | 05:25 | 17:54 | 05:55 | 17:24 | 11:40 | 148.26 |
| 8 |
06:23
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:57
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 33m | -1m 45s | 04:57 | 18:23 | 05:26 | 17:53 | 05:56 | 17:24 | 11:40 | 148.23 |
| 9 |
06:24
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:56
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -1m 44s | 04:57 | 18:22 | 05:27 | 17:53 | 05:57 | 17:23 | 11:40 | 148.20 |
| 10 |
06:25
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:55
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -1m 43s | 04:58 | 18:22 | 05:28 | 17:52 | 05:58 | 17:22 | 11:40 | 148.15 |
| 11 |
06:26
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:54
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -1m 41s | 04:59 | 18:21 | 05:29 | 17:51 | 05:59 | 17:21 | 11:40 | 148.11 |
| 12 |
06:27
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:54
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -1m 40s | 05:00 | 18:21 | 05:30 | 17:51 | 06:00 | 17:21 | 11:40 | 148.10 |
| 13 |
06:28
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:53
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -1m 38s | 05:01 | 18:20 | 05:30 | 17:50 | 06:00 | 17:20 | 11:41 | 148.05 |
| 14 |
06:29
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:52
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 23m | -1m 37s | 05:01 | 18:19 | 05:31 | 17:50 | 06:01 | 17:20 | 11:41 | 148.02 |
| 15 |
06:30
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:52
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 22m | -1m 35s | 05:02 | 18:19 | 05:32 | 17:49 | 06:02 | 17:19 | 11:41 | 147.99 |
| 16 |
06:31
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -1m 34s | 05:03 | 18:19 | 05:33 | 17:49 | 06:03 | 17:18 | 11:41 | 147.96 |
| 17 |
06:31
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -1m 32s | 05:04 | 18:18 | 05:34 | 17:48 | 06:04 | 17:18 | 11:41 | 147.91 |
| 18 |
06:32
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:50
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -1m 30s | 05:05 | 18:18 | 05:35 | 17:48 | 06:05 | 17:17 | 11:41 | 147.88 |
| 19 |
06:33
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:50
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -1m 28s | 05:06 | 18:17 | 05:36 | 17:47 | 06:06 | 17:17 | 11:42 | 147.86 |
| 20 |
06:34
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:49
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 14m | -1m 26s | 05:06 | 18:17 | 05:36 | 17:47 | 06:07 | 17:17 | 11:42 | 147.83 |
| 21 |
06:35
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:49
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 13m | -1m 24s | 05:07 | 18:17 | 05:37 | 17:47 | 06:08 | 17:16 | 11:42 | 147.79 |
| 22 |
06:36
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:48
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -1m 22s | 05:08 | 18:16 | 05:38 | 17:46 | 06:09 | 17:16 | 11:42 | 147.77 |
| 23 |
06:37
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:48
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -1m 20s | 05:09 | 18:16 | 05:39 | 17:46 | 06:10 | 17:15 | 11:43 | 147.73 |
| 24 |
06:38
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 09m | -1m 18s | 05:10 | 18:16 | 05:40 | 17:46 | 06:10 | 17:15 | 11:43 | 147.70 |
| 25 |
06:39
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -1m 16s | 05:11 | 18:16 | 05:41 | 17:45 | 06:11 | 17:15 | 11:43 | 147.66 |
| 26 |
06:40
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -1m 14s | 05:11 | 18:15 | 05:41 | 17:45 | 06:12 | 17:15 | 11:43 | 147.65 |
| 27 |
06:41
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:46
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -1m 11s | 05:12 | 18:15 | 05:42 | 17:45 | 06:13 | 17:14 | 11:44 | 147.62 |
| 28 |
06:42
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:46
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 04m | -1m 09s | 05:13 | 18:15 | 05:43 | 17:45 | 06:14 | 17:14 | 11:44 | 147.60 |
| 29 |
06:43
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:46
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -1m 07s | 05:14 | 18:15 | 05:44 | 17:45 | 06:15 | 17:14 | 11:44 | 147.57 |
| 30 |
06:44
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:46
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 02m | -1m 04s | 05:14 | 18:15 | 05:45 | 17:45 | 06:16 | 17:14 | 11:45 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 橿原市. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 橿原市, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 橿原市
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 橿原市
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 橿原市
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 橿原市.