Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 沼津, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 82.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -45.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.658 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 沼津

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
107° Đông Đông Nam
16:50
253° Tây Tây Nam
10h 44m -1m 56s 04:39 18:16 05:08 17:46 05:38 17:16 11:28 148.50
2
06:06
107° Đông Đông Nam
16:49
252° Tây Tây Nam
10h 43m -1m 55s 04:40 18:15 05:09 17:45 05:39 17:16 11:28 148.46
3
06:07
108° Đông Đông Nam
16:48
252° Tây Tây Nam
10h 41m -1m 54s 04:40 18:14 05:10 17:45 05:40 17:15 11:28 148.43
4
06:08
108° Đông Đông Nam
16:47
252° Tây Tây Nam
10h 39m -1m 53s 04:41 18:13 05:11 17:44 05:41 17:14 11:28 148.39
5
06:09
109° Đông Đông Nam
16:46
251° Tây Tây Nam
10h 37m -1m 52s 04:42 18:12 05:12 17:43 05:42 17:13 11:28 148.35
6
06:10
109° Đông Đông Nam
16:45
251° Tây Tây Nam
10h 35m -1m 50s 04:43 18:12 05:13 17:42 05:43 17:12 11:28 148.31
7
06:11
109° Đông Đông Nam
16:44
250° Tây Tây Nam
10h 33m -1m 49s 04:44 18:11 05:14 17:41 05:44 17:11 11:28 148.28
8
06:12
110° Đông Đông Nam
16:43
250° Tây Tây Nam
10h 31m -1m 48s 04:45 18:10 05:14 17:41 05:44 17:10 11:28 148.24
9
06:13
110° Đông Đông Nam
16:43
250° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 47s 04:45 18:10 05:15 17:40 05:45 17:10 11:28 148.21
10
06:13
110° Đông Đông Nam
16:42
249° Tây Tây Nam
10h 28m -1m 45s 04:46 18:09 05:16 17:39 05:46 17:09 11:28 148.17
11
06:14
111° Đông Đông Nam
16:41
249° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 44s 04:47 18:08 05:17 17:39 05:47 17:08 11:28 148.13
12
06:15
111° Đông Đông Nam
16:40
249° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 42s 04:48 18:08 05:18 17:38 05:48 17:08 11:28 148.10
13
06:16
111° Đông Đông Nam
16:40
248° Tây Tây Nam
10h 23m -1m 41s 04:49 18:07 05:19 17:37 05:49 17:07 11:28 148.06
14
06:17
112° Đông Đông Nam
16:39
248° Tây Tây Nam
10h 21m -1m 39s 04:50 18:07 05:20 17:37 05:50 17:06 11:28 148.03
15
06:18
112° Đông Đông Nam
16:38
248° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 37s 04:51 18:06 05:20 17:36 05:51 17:06 11:28 148.00
16
06:19
112° Đông Đông Nam
16:38
248° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 36s 04:51 18:06 05:21 17:36 05:52 17:05 11:29 147.96
17
06:20
113° Đông Đông Nam
16:37
247° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 34s 04:52 18:05 05:22 17:35 05:53 17:05 11:29 147.93
18
06:21
113° Đông Đông Nam
16:37
247° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 32s 04:53 18:05 05:23 17:35 05:54 17:04 11:29 147.90
19
06:22
113° Đông Đông Nam
16:36
246° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 30s 04:54 18:04 05:24 17:34 05:55 17:04 11:29 147.86
20
06:23
114° Đông Đông Nam
16:35
246° Tây Tây Nam
10h 12m -1m 28s 04:55 18:04 05:25 17:34 05:56 17:03 11:29 147.83
21
06:24
114° Đông Đông Nam
16:35
246° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 26s 04:56 18:04 05:26 17:33 05:56 17:03 11:30 147.80
22
06:25
114° Đông Đông Nam
16:35
246° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 24s 04:56 18:03 05:27 17:33 05:57 17:02 11:30 147.77
23
06:26
114° Đông Đông Nam
16:34
245° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 22s 04:57 18:03 05:27 17:33 05:58 17:02 11:30 147.74
24
06:27
115° Đông Đông Nam
16:34
245° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 20s 04:58 18:03 05:28 17:33 05:59 17:02 11:31 147.71
25
06:28
115° Đông Đông Nam
16:33
245° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 18s 04:59 18:03 05:29 17:32 06:00 17:01 11:31 147.68
26
06:29
115° Đông Đông Nam
16:33
245° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 16s 05:00 18:02 05:30 17:32 06:01 17:01 11:31 147.66
27
06:30
115° Đông Đông Nam
16:33
244° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 13s 05:00 18:02 05:31 17:32 06:02 17:01 11:31 147.63
28
06:31
116° Đông Đông Nam
16:33
244° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 11s 05:01 18:02 05:32 17:32 06:03 17:01 11:32 147.60
29
06:32
116° Đông Đông Nam
16:32
244° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 08s 05:02 18:02 05:33 17:32 06:04 17:00 11:32 147.58
30
06:33
116° Đông Đông Nam
16:32
244° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 06s 05:03 18:02 05:33 17:31 06:05 17:00 11:32 147.55

Trong 沼津, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 沼津

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 沼津

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 沼津

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí