Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 浦安, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:04 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -44.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.658 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 浦安

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
107° Đông Đông Nam
16:45
253° Tây Tây Nam
10h 43m -1m 58s 04:35 18:11 05:05 17:42 05:35 17:12 11:23 148.50
2
06:03
108° Đông Đông Nam
16:44
252° Tây Tây Nam
10h 41m -1m 57s 04:36 18:11 05:06 17:41 05:36 17:11 11:23 148.46
3
06:04
108° Đông Đông Nam
16:43
252° Tây Tây Nam
10h 39m -1m 56s 04:37 18:10 05:06 17:40 05:37 17:10 11:23 148.43
4
06:05
108° Đông Đông Nam
16:42
252° Tây Tây Nam
10h 37m -1m 55s 04:38 18:09 05:07 17:39 05:38 17:09 11:23 148.39
5
06:06
109° Đông Đông Nam
16:41
251° Tây Tây Nam
10h 35m -1m 54s 04:38 18:08 05:08 17:38 05:38 17:08 11:23 148.35
6
06:07
109° Đông Đông Nam
16:40
251° Tây Tây Nam
10h 33m -1m 53s 04:39 18:07 05:09 17:37 05:39 17:07 11:23 148.31
7
06:07
110° Đông Đông Nam
16:39
250° Tây Tây Nam
10h 31m -1m 52s 04:40 18:07 05:10 17:37 05:40 17:06 11:24 148.28
8
06:08
110° Đông Đông Nam
16:38
250° Tây Tây Nam
10h 29m -1m 50s 04:41 18:06 05:11 17:36 05:41 17:06 11:24 148.24
9
06:09
110° Đông Đông Nam
16:38
250° Tây Tây Nam
10h 28m -1m 49s 04:42 18:05 05:12 17:35 05:42 17:05 11:24 148.21
10
06:10
110° Đông Đông Nam
16:37
249° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 48s 04:43 18:04 05:13 17:34 05:43 17:04 11:24 148.17
11
06:11
111° Đông Đông Nam
16:36
249° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 46s 04:44 18:04 05:14 17:34 05:44 17:03 11:24 148.13
12
06:12
111° Đông Đông Nam
16:35
249° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 45s 04:44 18:03 05:14 17:33 05:45 17:03 11:24 148.10
13
06:13
112° Đông Đông Nam
16:34
248° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 43s 04:45 18:03 05:15 17:33 05:46 17:02 11:24 148.06
14
06:14
112° Đông Đông Nam
16:34
248° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 41s 04:46 18:02 05:16 17:32 05:47 17:01 11:24 148.03
15
06:15
112° Đông Đông Nam
16:33
248° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 40s 04:47 18:02 05:17 17:31 05:48 17:01 11:24 148.00
16
06:16
113° Đông Đông Nam
16:32
247° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 38s 04:48 18:01 05:18 17:31 05:49 17:00 11:25 147.96
17
06:17
113° Đông Đông Nam
16:32
247° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 36s 04:49 18:01 05:19 17:30 05:50 17:00 11:25 147.93
18
06:18
113° Đông Đông Nam
16:31
247° Tây Tây Nam
10h 12m -1m 34s 04:49 18:00 05:20 17:30 05:51 16:59 11:25 147.90
19
06:19
114° Đông Đông Nam
16:31
246° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 32s 04:50 18:00 05:21 17:29 05:52 16:59 11:25 147.86
20
06:20
114° Đông Đông Nam
16:30
246° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 30s 04:51 17:59 05:22 17:29 05:52 16:58 11:25 147.83
21
06:21
114° Đông Đông Nam
16:30
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 28s 04:52 17:59 05:22 17:29 05:53 16:58 11:26 147.80
22
06:22
114° Đông Đông Nam
16:29
246° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 26s 04:53 17:59 05:23 17:28 05:54 16:57 11:26 147.77
23
06:23
115° Đông Đông Nam
16:29
245° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 24s 04:54 17:58 05:24 17:28 05:55 16:57 11:26 147.74
24
06:24
115° Đông Đông Nam
16:28
245° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 22s 04:55 17:58 05:25 17:28 05:56 16:57 11:26 147.71
25
06:25
115° Đông Đông Nam
16:28
245° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 20s 04:55 17:58 05:26 17:27 05:57 16:56 11:27 147.68
26
06:26
115° Đông Đông Nam
16:28
244° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 17s 04:56 17:58 05:27 17:27 05:58 16:56 11:27 147.66
27
06:27
116° Đông Đông Nam
16:27
244° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 15s 04:57 17:58 05:28 17:27 05:59 16:56 11:27 147.63
28
06:28
116° Đông Đông Nam
16:27
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 13s 04:58 17:57 05:29 17:27 06:00 16:55 11:28 147.60
29
06:29
116° Đông Đông Nam
16:27
244° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 10s 04:59 17:57 05:29 17:27 06:01 16:55 11:28 147.58
30
06:30
116° Đông Đông Nam
16:27
244° Tây Tây Nam
9h 56m -1m 07s 05:00 17:57 05:30 17:26 06:02 16:55 11:28 147.55

Trong 浦安, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 浦安

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 浦安

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 浦安

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí