Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 秦野, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:51 115.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:55 244.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 03m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -71.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.172 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 秦野

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:30
84° Đông
18:04
276° Tây
12h 33m +2m 13s 04:04 19:30 04:34 19:00 05:04 18:30 11:47 149.47
2
05:29
84° Đông
18:04
277° Tây
12h 35m +2m 12s 04:02 19:31 04:33 19:01 05:03 18:30 11:46 149.51
3
05:27
83° Đông
18:05
277° Tây
12h 37m +2m 12s 04:00 19:32 04:31 19:01 05:01 18:31 11:46 149.55
4
05:26
83° Đông
18:06
278° Tây
12h 39m +2m 12s 03:59 19:33 04:30 19:02 05:00 18:32 11:46 149.59
5
05:25
82° Đông
18:07
278° Tây
12h 42m +2m 11s 03:57 19:34 04:28 19:03 04:58 18:33 11:45 149.64
6
05:23
82° Đông
18:08
279° Tây
12h 44m +2m 11s 03:56 19:35 04:27 19:04 04:57 18:34 11:45 149.68
7
05:22
81° Đông
18:08
279° Tây
12h 46m +2m 11s 03:54 19:36 04:25 19:05 04:56 18:35 11:45 149.73
8
05:21
81° Đông
18:09
280° Tây
12h 48m +2m 10s 03:53 19:37 04:24 19:06 04:54 18:36 11:45 149.77
9
05:19
80° Đông
18:10
280° Tây
12h 50m +2m 10s 03:51 19:38 04:22 19:07 04:53 18:36 11:44 149.81
10
05:18
80° Đông
18:11
280° Tây
12h 53m +2m 10s 03:49 19:40 04:21 19:08 04:51 18:37 11:44 149.86
11
05:16
79° Đông
18:12
281° Tây
12h 55m +2m 09s 03:48 19:41 04:19 19:09 04:50 18:38 11:44 149.90
12
05:15
79° Đông
18:12
281° Tây Tây Bắc
12h 57m +2m 09s 03:46 19:42 04:18 19:10 04:49 18:39 11:44 149.94
13
05:14
78° Đông Đông Bắc
18:13
282° Tây Tây Bắc
12h 59m +2m 08s 03:45 19:43 04:16 19:11 04:47 18:40 11:43 149.99
14
05:12
78° Đông Đông Bắc
18:14
282° Tây Tây Bắc
13h 01m +2m 08s 03:43 19:44 04:15 19:12 04:46 18:41 11:43 150.03
15
05:11
78° Đông Đông Bắc
18:15
283° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 07s 03:41 19:45 04:14 19:13 04:44 18:42 11:43 150.07
16
05:10
77° Đông Đông Bắc
18:16
283° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 07s 03:40 19:46 04:12 19:14 04:43 18:42 11:43 150.11
17
05:09
77° Đông Đông Bắc
18:17
284° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 06s 03:38 19:47 04:11 19:15 04:42 18:43 11:42 150.16
18
05:07
76° Đông Đông Bắc
18:17
284° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 05s 03:37 19:48 04:09 19:16 04:40 18:44 11:42 150.20
19
05:06
76° Đông Đông Bắc
18:18
284° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 05s 03:35 19:49 04:08 19:17 04:39 18:45 11:42 150.24
20
05:05
75° Đông Đông Bắc
18:19
285° Tây Tây Bắc
13h 14m +2m 04s 03:34 19:50 04:06 19:17 04:38 18:46 11:42 150.28
21
05:04
75° Đông Đông Bắc
18:20
285° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 03s 03:32 19:51 04:05 19:18 04:37 18:47 11:41 150.32
22
05:02
75° Đông Đông Bắc
18:21
286° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 03s 03:31 19:53 04:04 19:19 04:35 18:48 11:41 150.36
23
05:01
74° Đông Đông Bắc
18:21
286° Tây Tây Bắc
13h 20m +2m 02s 03:29 19:54 04:02 19:20 04:34 18:49 11:41 150.40
24
05:00
74° Đông Đông Bắc
18:22
286° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 01s 03:28 19:55 04:01 19:21 04:33 18:50 11:41 150.44
25
04:59
73° Đông Đông Bắc
18:23
287° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 00s 03:26 19:56 04:00 19:22 04:31 18:50 11:41 150.48
26
04:58
73° Đông Đông Bắc
18:24
287° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 59s 03:25 19:57 03:58 19:23 04:30 18:51 11:41 150.52
27
04:56
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 58s 03:23 19:58 03:57 19:24 04:29 18:52 11:40 150.55
28
04:55
72° Đông Đông Bắc
18:26
288° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 57s 03:22 20:00 03:56 19:25 04:28 18:53 11:40 150.59
29
04:54
72° Đông Đông Bắc
18:26
288° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 56s 03:20 20:01 03:54 19:26 04:27 18:54 11:40 150.63
30
04:53
71° Đông Đông Bắc
18:27
289° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 55s 03:19 20:02 03:53 19:27 04:25 18:55 11:40 150.67

Trong 秦野, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 秦野

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 秦野

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 秦野

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí