Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 秦野, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:51 115.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:55 244.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 03m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -71.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.172 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 秦野

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:52
71° Đông Đông Bắc
18:28
289° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 54s 03:17 20:03 03:52 19:28 04:24 18:56 11:40 150.71
2
04:51
71° Đông Đông Bắc
18:29
290° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 53s 03:16 20:04 03:51 19:30 04:23 18:57 11:40 150.75
3
04:50
70° Đông Đông Bắc
18:30
290° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 52s 03:15 20:05 03:49 19:31 04:22 18:58 11:40 150.78
4
04:49
70° Đông Đông Bắc
18:31
290° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 51s 03:13 20:07 03:48 19:32 04:21 18:59 11:39 150.82
5
04:48
70° Đông Đông Bắc
18:31
291° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 49s 03:12 20:08 03:47 19:33 04:20 18:59 11:39 150.86
6
04:47
69° Đông Đông Bắc
18:32
291° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 48s 03:11 20:09 03:46 19:34 04:19 19:00 11:39 150.90
7
04:46
69° Đông Đông Bắc
18:33
291° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 47s 03:09 20:10 03:45 19:35 04:18 19:01 11:39 150.93
8
04:45
68° Đông Đông Bắc
18:34
292° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 46s 03:08 20:11 03:43 19:36 04:17 19:02 11:39 150.97
9
04:44
68° Đông Đông Bắc
18:35
292° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 44s 03:07 20:12 03:42 19:37 04:16 19:03 11:39 151.00
10
04:43
68° Đông Đông Bắc
18:36
292° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 43s 03:05 20:14 03:41 19:38 04:15 19:04 11:39 151.04
11
04:42
67° Đông Đông Bắc
18:36
293° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 41s 03:04 20:15 03:40 19:39 04:14 19:05 11:39 151.07
12
04:41
67° Đông Đông Bắc
18:37
293° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 40s 03:03 20:16 03:39 19:40 04:13 19:06 11:39 151.11
13
04:40
67° Đông Đông Bắc
18:38
293° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 38s 03:02 20:17 03:38 19:41 04:12 19:07 11:39 151.14
14
04:40
66° Đông Đông Bắc
18:39
294° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 36s 03:00 20:18 03:37 19:42 04:11 19:07 11:39 151.18
15
04:39
66° Đông Đông Bắc
18:40
294° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 35s 02:59 20:20 03:36 19:43 04:10 19:08 11:39 151.21
16
04:38
66° Đông Đông Bắc
18:40
294° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 33s 02:58 20:21 03:35 19:44 04:09 19:09 11:39 151.24
17
04:37
66° Đông Đông Bắc
18:41
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 31s 02:57 20:22 03:34 19:45 04:09 19:10 11:39 151.28
18
04:37
65° Đông Đông Bắc
18:42
295° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 29s 02:56 20:23 03:33 19:46 04:08 19:11 11:39 151.31
19
04:36
65° Đông Đông Bắc
18:43
295° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 27s 02:55 20:24 03:32 19:46 04:07 19:12 11:39 151.34
20
04:35
65° Đông Đông Bắc
18:43
295° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 25s 02:54 20:25 03:31 19:47 04:06 19:13 11:39 151.37
21
04:35
64° Đông Đông Bắc
18:44
296° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 23s 02:53 20:26 03:31 19:48 04:05 19:13 11:39 151.40
22
04:34
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 21s 02:52 20:27 03:30 19:49 04:05 19:14 11:39 151.42
23
04:33
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 19s 02:51 20:28 03:29 19:50 04:04 19:15 11:39 151.45
24
04:33
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 17s 02:50 20:30 03:28 19:51 04:03 19:16 11:39 151.48
25
04:32
64° Đông Đông Bắc
18:47
297° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 15s 02:49 20:31 03:28 19:52 04:03 19:17 11:40 151.50
26
04:32
63° Đông Đông Bắc
18:48
297° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 13s 02:48 20:32 03:27 19:53 04:02 19:17 11:40 151.53
27
04:31
63° Đông Đông Bắc
18:49
297° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 10s 02:48 20:33 03:26 19:54 04:02 19:18 11:40 151.56
28
04:31
63° Đông Đông Bắc
18:49
297° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 08s 02:47 20:34 03:26 19:55 04:01 19:19 11:40 151.58
29
04:30
63° Đông Đông Bắc
18:50
298° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 06s 02:46 20:35 03:25 19:55 04:01 19:20 11:40 151.61
30
04:30
62° Đông Đông Bắc
18:51
298° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 03s 02:45 20:36 03:25 19:56 04:00 19:20 11:40 151.63
31
04:30
62° Đông Đông Bắc
18:51
298° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 01s 02:45 20:36 03:24 19:57 04:00 19:21 11:40 151.65

Trong 秦野, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 秦野

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 秦野

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 秦野

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí