Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 苫小牧, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 78.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:10 282.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 10m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 20.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.891 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 苫小牧

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:29
69° Đông Đông Bắc
18:33
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 30s 02:39 20:23 03:20 19:42 03:57 19:04 11:30 150.71
2
04:27
68° Đông Đông Bắc
18:34
292° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 29s 02:37 20:25 03:18 19:43 03:56 19:05 11:30 150.75
3
04:26
68° Đông Đông Bắc
18:35
292° Tây Tây Bắc
14h 08m +2m 27s 02:35 20:27 03:17 19:45 03:54 19:06 11:30 150.78
4
04:25
67° Đông Đông Bắc
18:36
293° Tây Tây Bắc
14h 11m +2m 26s 02:33 20:28 03:15 19:46 03:53 19:08 11:30 150.82
5
04:23
67° Đông Đông Bắc
18:37
293° Tây Tây Bắc
14h 13m +2m 24s 02:31 20:30 03:13 19:47 03:52 19:09 11:30 150.86
6
04:22
67° Đông Đông Bắc
18:38
294° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 23s 02:29 20:32 03:12 19:49 03:50 19:10 11:30 150.89
7
04:21
66° Đông Đông Bắc
18:39
294° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 21s 02:27 20:34 03:10 19:50 03:49 19:11 11:30 150.93
8
04:20
66° Đông Đông Bắc
18:40
294° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 19s 02:25 20:35 03:09 19:52 03:48 19:13 11:30 150.97
9
04:18
65° Đông Đông Bắc
18:41
295° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 18s 02:23 20:37 03:07 19:53 03:46 19:14 11:30 151.00
10
04:17
65° Đông Đông Bắc
18:43
295° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 16s 02:22 20:39 03:06 19:54 03:45 19:15 11:30 151.04
11
04:16
65° Đông Đông Bắc
18:44
296° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 14s 02:20 20:41 03:04 19:56 03:44 19:16 11:30 151.07
12
04:15
64° Đông Đông Bắc
18:45
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 12s 02:18 20:42 03:03 19:57 03:42 19:17 11:29 151.11
13
04:14
64° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 10s 02:16 20:44 03:01 19:59 03:41 19:19 11:29 151.14
14
04:13
64° Đông Đông Bắc
18:47
297° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 08s 02:14 20:46 03:00 20:00 03:40 19:20 11:29 151.18
15
04:12
63° Đông Đông Bắc
18:48
297° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 06s 02:13 20:47 02:59 20:01 03:39 19:21 11:29 151.21
16
04:11
63° Đông Đông Bắc
18:49
297° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 03s 02:11 20:49 02:57 20:03 03:38 19:22 11:29 151.24
17
04:10
63° Đông Đông Bắc
18:50
298° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 01s 02:09 20:51 02:56 20:04 03:37 19:23 11:29 151.28
18
04:09
62° Đông Đông Bắc
18:51
298° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 59s 02:08 20:53 02:55 20:05 03:35 19:24 11:30 151.31
19
04:08
62° Đông Đông Bắc
18:52
298° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 56s 02:06 20:54 02:53 20:07 03:34 19:25 11:30 151.34
20
04:07
62° Đông Đông Bắc
18:53
299° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 54s 02:05 20:56 02:52 20:08 03:33 19:27 11:30 151.37
21
04:06
61° Đông Đông Bắc
18:54
299° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 51s 02:03 20:58 02:51 20:09 03:32 19:28 11:30 151.40
22
04:05
61° Đông Đông Bắc
18:55
299° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 49s 02:01 20:59 02:50 20:11 03:31 19:29 11:30 151.42
23
04:04
61° Đông Đông Bắc
18:56
299° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 46s 02:00 21:01 02:49 20:12 03:31 19:30 11:30 151.45
24
04:04
60° Đông Đông Bắc
18:57
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 43s 01:59 21:03 02:48 20:13 03:30 19:31 11:30 151.48
25
04:03
60° Đông Đông Bắc
18:58
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 40s 01:57 21:04 02:47 20:14 03:29 19:32 11:30 151.50
26
04:02
60° Đông Đông Bắc
18:59
300° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 37s 01:56 21:06 02:46 20:15 03:28 19:33 11:30 151.53
27
04:01
60° Đông Đông Bắc
19:00
300° Tây Tây Bắc
14h 58m +1m 34s 01:54 21:07 02:45 20:17 03:27 19:34 11:30 151.56
28
04:01
59° Đông Đông Bắc
19:00
301° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 31s 01:53 21:09 02:44 20:18 03:26 19:35 11:30 151.58
29
04:00
59° Đông Đông Bắc
19:01
301° Tây Tây Bắc
15h 01m +1m 28s 01:52 21:10 02:43 20:19 03:26 19:36 11:30 151.61
30
04:00
59° Đông Đông Bắc
19:02
301° Tây Tây Bắc
15h 02m +1m 25s 01:51 21:12 02:42 20:20 03:25 19:37 11:31 151.63
31
03:59
59° Đông Đông Bắc
19:03
301° Tây Tây Bắc
15h 03m +1m 22s 01:50 21:13 02:41 20:21 03:24 19:38 11:31 151.65

Trong 苫小牧, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 苫小牧

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 苫小牧

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 苫小牧

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 11 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí