Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 苫小牧, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 78.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:10 282.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 10m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 20.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.891 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 苫小牧

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:59
57° Đông Đông Bắc
19:15
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -0m 36s 01:44 21:30 02:39 20:35 03:24 19:50 11:37 152.08
2
04:00
57° Đông Đông Bắc
19:14
303° Tây Tây Bắc
15h 14m -0m 40s 01:45 21:29 02:39 20:35 03:24 19:50 11:37 152.08
3
04:00
57° Đông Đông Bắc
19:14
303° Tây Tây Bắc
15h 14m -0m 44s 01:45 21:29 02:40 20:34 03:25 19:50 11:37 152.08
4
04:01
57° Đông Đông Bắc
19:14
303° Tây Tây Bắc
15h 13m -0m 48s 01:46 21:28 02:41 20:34 03:25 19:49 11:37 152.09
5
04:01
57° Đông Đông Bắc
19:14
303° Tây Tây Bắc
15h 12m -0m 51s 01:47 21:27 02:42 20:33 03:26 19:49 11:38 152.09
6
04:02
58° Đông Đông Bắc
19:13
302° Tây Tây Bắc
15h 11m -0m 55s 01:48 21:26 02:42 20:33 03:27 19:49 11:38 152.09
7
04:03
58° Đông Đông Bắc
19:13
302° Tây Tây Bắc
15h 10m -0m 59s 01:50 21:26 02:43 20:32 03:27 19:48 11:38 152.09
8
04:03
58° Đông Đông Bắc
19:13
302° Tây Tây Bắc
15h 09m -1m 02s 01:51 21:25 02:44 20:32 03:28 19:48 11:38 152.09
9
04:04
58° Đông Đông Bắc
19:12
302° Tây Tây Bắc
15h 08m -1m 06s 01:52 21:24 02:45 20:31 03:29 19:47 11:38 152.09
10
04:05
58° Đông Đông Bắc
19:12
302° Tây Tây Bắc
15h 07m -1m 09s 01:53 21:23 02:46 20:30 03:30 19:47 11:38 152.08
11
04:05
58° Đông Đông Bắc
19:11
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -1m 13s 01:54 21:22 02:47 20:30 03:31 19:46 11:39 152.08
12
04:06
58° Đông Đông Bắc
19:11
301° Tây Tây Bắc
15h 04m -1m 16s 01:56 21:21 02:48 20:29 03:31 19:46 11:39 152.08
13
04:07
59° Đông Đông Bắc
19:10
301° Tây Tây Bắc
15h 03m -1m 19s 01:57 21:20 02:49 20:28 03:32 19:45 11:39 152.07
14
04:08
59° Đông Đông Bắc
19:10
301° Tây Tây Bắc
15h 01m -1m 23s 01:59 21:18 02:50 20:27 03:33 19:44 11:39 152.07
15
04:09
59° Đông Đông Bắc
19:09
301° Tây Tây Bắc
15h 00m -1m 26s 02:00 21:17 02:51 20:26 03:34 19:43 11:39 152.06
16
04:09
59° Đông Đông Bắc
19:08
300° Tây Tây Bắc
14h 58m -1m 29s 02:01 21:16 02:52 20:25 03:35 19:43 11:39 152.05
17
04:10
60° Đông Đông Bắc
19:08
300° Tây Tây Bắc
14h 57m -1m 32s 02:03 21:14 02:53 20:24 03:36 19:42 11:39 152.04
18
04:11
60° Đông Đông Bắc
19:07
300° Tây Tây Bắc
14h 55m -1m 35s 02:04 21:13 02:54 20:23 03:37 19:41 11:39 152.03
19
04:12
60° Đông Đông Bắc
19:06
300° Tây Tây Bắc
14h 54m -1m 38s 02:06 21:12 02:56 20:22 03:38 19:40 11:39 152.03
20
04:13
60° Đông Đông Bắc
19:05
299° Tây Tây Bắc
14h 52m -1m 41s 02:08 21:10 02:57 20:21 03:39 19:39 11:39 152.01
21
04:14
61° Đông Đông Bắc
19:05
299° Tây Tây Bắc
14h 50m -1m 43s 02:09 21:09 02:58 20:20 03:40 19:38 11:40 152.00
22
04:15
61° Đông Đông Bắc
19:04
299° Tây Tây Bắc
14h 49m -1m 46s 02:11 21:07 02:59 20:19 03:41 19:37 11:40 151.99
23
04:16
61° Đông Đông Bắc
19:03
299° Tây Tây Bắc
14h 47m -1m 49s 02:12 21:06 03:00 20:18 03:42 19:36 11:40 151.98
24
04:17
62° Đông Đông Bắc
19:02
298° Tây Tây Bắc
14h 45m -1m 51s 02:14 21:04 03:02 20:17 03:43 19:35 11:40 151.96
25
04:18
62° Đông Đông Bắc
19:01
298° Tây Tây Bắc
14h 43m -1m 54s 02:16 21:02 03:03 20:15 03:44 19:34 11:40 151.95
26
04:19
62° Đông Đông Bắc
19:00
298° Tây Tây Bắc
14h 41m -1m 56s 02:17 21:01 03:04 20:14 03:45 19:33 11:40 151.93
27
04:20
62° Đông Đông Bắc
18:59
297° Tây Tây Bắc
14h 39m -1m 59s 02:19 20:59 03:06 20:13 03:46 19:32 11:40 151.92
28
04:21
63° Đông Đông Bắc
18:58
297° Tây Tây Bắc
14h 37m -2m 01s 02:21 20:57 03:07 20:11 03:47 19:31 11:40 151.90
29
04:22
63° Đông Đông Bắc
18:57
297° Tây Tây Bắc
14h 35m -2m 03s 02:22 20:56 03:08 20:10 03:49 19:30 11:40 151.89
30
04:23
64° Đông Đông Bắc
18:56
296° Tây Tây Bắc
14h 33m -2m 05s 02:24 20:54 03:10 20:09 03:50 19:29 11:40 151.87
31
04:24
64° Đông Đông Bắc
18:55
296° Tây Tây Bắc
14h 31m -2m 07s 02:26 20:52 03:11 20:07 03:51 19:27 11:40 151.85

Trong 苫小牧, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 苫小牧

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 苫小牧

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 苫小牧

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 11 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí