Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 釧路, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 ↑ 81.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:51 ↑ 278.6° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 50m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -29.0°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.578 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 釧路
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:54
↑
122° Đông Đông Nam
|
15:57
↑
239° Tây Tây Nam
|
9h 03m | +0m 43s | 05:11 | 17:40 | 05:45 | 17:06 | 06:21 | 16:30 | 11:25 | 147.10 |
| 2 |
06:54
↑
121° Đông Đông Nam
|
15:58
↑
239° Tây Tây Nam
|
9h 04m | +0m 48s | 05:11 | 17:41 | 05:45 | 17:07 | 06:21 | 16:31 | 11:26 | 147.10 |
| 3 |
06:54
↑
121° Đông Đông Nam
|
15:59
↑
239° Tây Tây Nam
|
9h 05m | +0m 52s | 05:11 | 17:42 | 05:45 | 17:07 | 06:21 | 16:32 | 11:26 | 147.10 |
| 4 |
06:54
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:00
↑
239° Tây Tây Nam
|
9h 06m | +0m 56s | 05:11 | 17:43 | 05:45 | 17:08 | 06:21 | 16:33 | 11:27 | 147.10 |
| 5 |
06:54
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:01
↑
239° Tây Tây Nam
|
9h 07m | +1m 00s | 05:11 | 17:43 | 05:46 | 17:09 | 06:21 | 16:34 | 11:27 | 147.10 |
| 6 |
06:54
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:02
↑
239° Tây Tây Nam
|
9h 08m | +1m 04s | 05:11 | 17:44 | 05:46 | 17:10 | 06:21 | 16:35 | 11:28 | 147.10 |
| 7 |
06:53
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:03
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 09m | +1m 08s | 05:11 | 17:45 | 05:46 | 17:11 | 06:21 | 16:36 | 11:28 | 147.10 |
| 8 |
06:53
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:04
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 10m | +1m 12s | 05:11 | 17:46 | 05:45 | 17:12 | 06:21 | 16:37 | 11:29 | 147.11 |
| 9 |
06:53
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:05
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 12m | +1m 16s | 05:11 | 17:47 | 05:45 | 17:13 | 06:21 | 16:38 | 11:29 | 147.11 |
| 10 |
06:53
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:06
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 13m | +1m 19s | 05:11 | 17:48 | 05:45 | 17:14 | 06:20 | 16:39 | 11:29 | 147.12 |
| 11 |
06:52
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:07
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 14m | +1m 23s | 05:11 | 17:49 | 05:45 | 17:15 | 06:20 | 16:40 | 11:30 | 147.12 |
| 12 |
06:52
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:08
↑
241° Tây Tây Nam
|
9h 16m | +1m 27s | 05:11 | 17:50 | 05:45 | 17:16 | 06:20 | 16:41 | 11:30 | 147.13 |
| 13 |
06:52
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:10
↑
241° Tây Tây Nam
|
9h 17m | +1m 30s | 05:11 | 17:51 | 05:45 | 17:17 | 06:20 | 16:42 | 11:31 | 147.14 |
| 14 |
06:51
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:11
↑
241° Tây Tây Nam
|
9h 19m | +1m 34s | 05:10 | 17:52 | 05:44 | 17:18 | 06:19 | 16:43 | 11:31 | 147.15 |
| 15 |
06:51
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:12
↑
241° Tây Tây Nam
|
9h 21m | +1m 37s | 05:10 | 17:53 | 05:44 | 17:19 | 06:19 | 16:44 | 11:31 | 147.16 |
| 16 |
06:50
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:13
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 22m | +1m 40s | 05:10 | 17:54 | 05:44 | 17:20 | 06:18 | 16:45 | 11:32 | 147.17 |
| 17 |
06:50
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:14
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 24m | +1m 44s | 05:09 | 17:55 | 05:43 | 17:21 | 06:18 | 16:46 | 11:32 | 147.18 |
| 18 |
06:49
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:16
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 26m | +1m 47s | 05:09 | 17:56 | 05:43 | 17:22 | 06:18 | 16:47 | 11:32 | 147.19 |
| 19 |
06:49
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:17
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 28m | +1m 50s | 05:09 | 17:57 | 05:42 | 17:23 | 06:17 | 16:49 | 11:33 | 147.20 |
| 20 |
06:48
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:18
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 29m | +1m 53s | 05:08 | 17:58 | 05:42 | 17:24 | 06:16 | 16:50 | 11:33 | 147.21 |
| 21 |
06:47
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:19
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 31m | +1m 56s | 05:08 | 17:59 | 05:41 | 17:26 | 06:16 | 16:51 | 11:33 | 147.22 |
| 22 |
06:47
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:21
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 33m | +1m 58s | 05:07 | 18:00 | 05:41 | 17:27 | 06:15 | 16:52 | 11:33 | 147.24 |
| 23 |
06:46
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:22
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 35m | +2m 01s | 05:07 | 18:01 | 05:40 | 17:28 | 06:15 | 16:53 | 11:34 | 147.25 |
| 24 |
06:45
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:23
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 37m | +2m 04s | 05:06 | 18:03 | 05:40 | 17:29 | 06:14 | 16:55 | 11:34 | 147.26 |
| 25 |
06:44
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:25
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 40m | +2m 06s | 05:05 | 18:04 | 05:39 | 17:30 | 06:13 | 16:56 | 11:34 | 147.28 |
| 26 |
06:44
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:26
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 42m | +2m 09s | 05:05 | 18:05 | 05:38 | 17:31 | 06:12 | 16:57 | 11:34 | 147.29 |
| 27 |
06:43
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:27
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 44m | +2m 11s | 05:04 | 18:06 | 05:37 | 17:32 | 06:12 | 16:58 | 11:35 | 147.31 |
| 28 |
06:42
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:28
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 46m | +2m 13s | 05:03 | 18:07 | 05:37 | 17:34 | 06:11 | 17:00 | 11:35 | 147.32 |
| 29 |
06:41
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:30
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 48m | +2m 16s | 05:03 | 18:08 | 05:36 | 17:35 | 06:10 | 17:01 | 11:35 | 147.34 |
| 30 |
06:40
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:31
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 51m | +2m 18s | 05:02 | 18:09 | 05:35 | 17:36 | 06:09 | 17:02 | 11:35 | 147.36 |
| 31 |
06:39
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:32
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 53m | +2m 20s | 05:01 | 18:10 | 05:34 | 17:37 | 06:08 | 17:03 | 11:35 | 147.38 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 釧路. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 釧路, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.