Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 長岡, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 115.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:51 244.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 53m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 25.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 長岡

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
93° Đông
17:28
266° Tây
11h 48m -2m 22s 04:12 18:55 04:43 18:24 05:13 17:54 11:34 149.79
2
05:40
94° Đông
17:26
266° Tây
11h 46m -2m 22s 04:13 18:53 04:44 18:23 05:14 17:53 11:34 149.75
3
05:41
94° Đông
17:25
266° Tây
11h 43m -2m 22s 04:14 18:52 04:44 18:21 05:15 17:51 11:33 149.71
4
05:42
95° Đông
17:23
265° Tây
11h 41m -2m 22s 04:15 18:50 04:45 18:20 05:15 17:50 11:33 149.67
5
05:43
95° Đông
17:22
265° Tây
11h 38m -2m 22s 04:16 18:49 04:46 18:18 05:16 17:48 11:33 149.62
6
05:44
96° Đông
17:20
264° Tây
11h 36m -2m 21s 04:17 18:47 04:47 18:17 05:17 17:47 11:32 149.58
7
05:45
96° Đông
17:19
264° Tây
11h 34m -2m 21s 04:18 18:46 04:48 18:16 05:18 17:45 11:32 149.54
8
05:46
97° Đông
17:17
263° Tây
11h 31m -2m 21s 04:18 18:44 04:49 18:14 05:19 17:44 11:32 149.50
9
05:46
97° Đông
17:16
263° Tây
11h 29m -2m 21s 04:19 18:43 04:50 18:13 05:20 17:43 11:31 149.46
10
05:47
98° Đông
17:15
262° Tây
11h 27m -2m 20s 04:20 18:41 04:51 18:11 05:21 17:41 11:31 149.41
11
05:48
98° Đông
17:13
262° Tây
11h 24m -2m 20s 04:21 18:40 04:51 18:10 05:22 17:40 11:31 149.37
12
05:49
99° Đông
17:12
261° Tây
11h 22m -2m 20s 04:22 18:39 04:52 18:08 05:22 17:38 11:31 149.33
13
05:50
99° Đông
17:10
261° Tây
11h 20m -2m 19s 04:23 18:37 04:53 18:07 05:23 17:37 11:30 149.28
14
05:51
100° Đông
17:09
260° Tây
11h 17m -2m 19s 04:24 18:36 04:54 18:06 05:24 17:36 11:30 149.24
15
05:52
100° Đông
17:07
260° Tây
11h 15m -2m 19s 04:25 18:35 04:55 18:04 05:25 17:34 11:30 149.20
16
05:53
100° Đông
17:06
259° Tây
11h 13m -2m 18s 04:26 18:33 04:56 18:03 05:26 17:33 11:30 149.16
17
05:54
101° Đông
17:05
259° Tây
11h 10m -2m 18s 04:26 18:32 04:57 18:02 05:27 17:32 11:30 149.11
18
05:55
101° Đông Đông Nam
17:03
258° Tây Tây Nam
11h 08m -2m 17s 04:27 18:31 04:58 18:00 05:28 17:30 11:29 149.07
19
05:56
102° Đông Đông Nam
17:02
258° Tây Tây Nam
11h 06m -2m 17s 04:28 18:29 04:58 17:59 05:29 17:29 11:29 149.03
20
05:57
102° Đông Đông Nam
17:01
258° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 16s 04:29 18:28 04:59 17:58 05:30 17:28 11:29 148.98
21
05:58
103° Đông Đông Nam
16:59
257° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 16s 04:30 18:27 05:00 17:57 05:31 17:26 11:29 148.94
22
05:59
103° Đông Đông Nam
16:58
257° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 15s 04:31 18:26 05:01 17:55 05:32 17:25 11:29 148.90
23
06:00
104° Đông Đông Nam
16:57
256° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 14s 04:32 18:24 05:02 17:54 05:32 17:24 11:28 148.86
24
06:01
104° Đông Đông Nam
16:56
256° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 14s 04:33 18:23 05:03 17:53 05:33 17:23 11:28 148.82
25
06:02
104° Đông Đông Nam
16:54
255° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 13s 04:34 18:22 05:04 17:52 05:34 17:22 11:28 148.78
26
06:03
105° Đông Đông Nam
16:53
255° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 12s 04:35 18:21 05:05 17:51 05:35 17:20 11:28 148.73
27
06:04
105° Đông Đông Nam
16:52
254° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 11s 04:35 18:20 05:06 17:50 05:36 17:19 11:28 148.69
28
06:05
106° Đông Đông Nam
16:51
254° Tây Tây Nam
10h 46m -2m 10s 04:36 18:19 05:07 17:49 05:37 17:18 11:28 148.65
29
06:06
106° Đông Đông Nam
16:50
254° Tây Tây Nam
10h 44m -2m 10s 04:37 18:18 05:08 17:48 05:38 17:17 11:28 148.62
30
06:07
107° Đông Đông Nam
16:48
253° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 09s 04:38 18:17 05:08 17:46 05:39 17:16 11:28 148.58
31
06:08
107° Đông Đông Nam
16:47
253° Tây Tây Nam
10h 39m -2m 08s 04:39 18:16 05:09 17:45 05:40 17:15 11:28 148.54

Trong 長岡, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 長岡

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 長岡

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 長岡

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí