Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 長岡, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 ↑ 115.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:51 ↑ 244.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 53m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 10.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 長岡
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:50
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +2m 04s | 03:12 | 20:12 | 03:48 | 19:36 | 04:21 | 19:02 | 11:41 | 150.71 |
| 2 |
04:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +2m 02s | 03:10 | 20:13 | 03:46 | 19:37 | 04:20 | 19:03 | 11:41 | 150.75 |
| 3 |
04:48
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +2m 01s | 03:09 | 20:15 | 03:45 | 19:38 | 04:19 | 19:04 | 11:41 | 150.78 |
| 4 |
04:46
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +2m 00s | 03:07 | 20:16 | 03:44 | 19:39 | 04:18 | 19:05 | 11:41 | 150.82 |
| 5 |
04:45
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 59s | 03:06 | 20:17 | 03:42 | 19:40 | 04:16 | 19:06 | 11:41 | 150.86 |
| 6 |
04:44
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 57s | 03:04 | 20:18 | 03:41 | 19:41 | 04:15 | 19:07 | 11:41 | 150.90 |
| 7 |
04:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 56s | 03:03 | 20:20 | 03:40 | 19:42 | 04:14 | 19:08 | 11:41 | 150.93 |
| 8 |
04:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 54s | 03:01 | 20:21 | 03:38 | 19:44 | 04:13 | 19:09 | 11:41 | 150.97 |
| 9 |
04:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 53s | 03:00 | 20:22 | 03:37 | 19:45 | 04:12 | 19:10 | 11:41 | 151.00 |
| 10 |
04:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 51s | 02:58 | 20:24 | 03:36 | 19:46 | 04:11 | 19:11 | 11:41 | 151.04 |
| 11 |
04:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +1m 50s | 02:57 | 20:25 | 03:35 | 19:47 | 04:10 | 19:12 | 11:41 | 151.07 |
| 12 |
04:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +1m 48s | 02:56 | 20:26 | 03:34 | 19:48 | 04:09 | 19:13 | 11:40 | 151.11 |
| 13 |
04:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +1m 46s | 02:54 | 20:28 | 03:33 | 19:49 | 04:08 | 19:14 | 11:40 | 151.14 |
| 14 |
04:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 44s | 02:53 | 20:29 | 03:31 | 19:50 | 04:07 | 19:15 | 11:40 | 151.18 |
| 15 |
04:36
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 43s | 02:52 | 20:30 | 03:30 | 19:51 | 04:06 | 19:16 | 11:40 | 151.21 |
| 16 |
04:35
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 41s | 02:50 | 20:31 | 03:29 | 19:52 | 04:05 | 19:16 | 11:40 | 151.24 |
| 17 |
04:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +1m 39s | 02:49 | 20:33 | 03:28 | 19:53 | 04:04 | 19:17 | 11:40 | 151.28 |
| 18 |
04:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 37s | 02:48 | 20:34 | 03:27 | 19:54 | 04:03 | 19:18 | 11:41 | 151.31 |
| 19 |
04:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +1m 35s | 02:47 | 20:35 | 03:26 | 19:55 | 04:02 | 19:19 | 11:41 | 151.34 |
| 20 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +1m 33s | 02:46 | 20:36 | 03:25 | 19:57 | 04:02 | 19:20 | 11:41 | 151.37 |
| 21 |
04:31
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +1m 31s | 02:45 | 20:38 | 03:25 | 19:58 | 04:01 | 19:21 | 11:41 | 151.40 |
| 22 |
04:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +1m 28s | 02:43 | 20:39 | 03:24 | 19:59 | 04:00 | 19:22 | 11:41 | 151.42 |
| 23 |
04:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +1m 26s | 02:42 | 20:40 | 03:23 | 20:00 | 03:59 | 19:23 | 11:41 | 151.45 |
| 24 |
04:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +1m 24s | 02:41 | 20:41 | 03:22 | 20:01 | 03:59 | 19:24 | 11:41 | 151.48 |
| 25 |
04:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +1m 21s | 02:40 | 20:42 | 03:21 | 20:01 | 03:58 | 19:25 | 11:41 | 151.50 |
| 26 |
04:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +1m 19s | 02:39 | 20:44 | 03:20 | 20:02 | 03:57 | 19:25 | 11:41 | 151.53 |
| 27 |
04:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +1m 17s | 02:39 | 20:45 | 03:20 | 20:03 | 03:57 | 19:26 | 11:41 | 151.56 |
| 28 |
04:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +1m 14s | 02:38 | 20:46 | 03:19 | 20:04 | 03:56 | 19:27 | 11:41 | 151.58 |
| 29 |
04:26
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +1m 11s | 02:37 | 20:47 | 03:18 | 20:05 | 03:56 | 19:28 | 11:41 | 151.61 |
| 30 |
04:26
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +1m 09s | 02:36 | 20:48 | 03:18 | 20:06 | 03:55 | 19:29 | 11:42 | 151.63 |
| 31 |
04:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +1m 06s | 02:35 | 20:49 | 03:17 | 20:07 | 03:55 | 19:29 | 11:42 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 長岡. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 長岡, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.