Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 長岡, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 ↑ 115.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:51 ↑ 244.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 53m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 10.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 長岡
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -0m 29s | 02:33 | 21:02 | 03:17 | 20:19 | 03:55 | 19:40 | 11:48 | 152.08 |
| 2 |
04:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -0m 32s | 02:34 | 21:02 | 03:17 | 20:19 | 03:56 | 19:40 | 11:48 | 152.08 |
| 3 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 36s | 02:34 | 21:02 | 03:18 | 20:18 | 03:56 | 19:40 | 11:48 | 152.08 |
| 4 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 39s | 02:35 | 21:01 | 03:18 | 20:18 | 03:57 | 19:40 | 11:48 | 152.09 |
| 5 |
04:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -0m 42s | 02:36 | 21:01 | 03:19 | 20:18 | 03:57 | 19:40 | 11:49 | 152.09 |
| 6 |
04:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -0m 45s | 02:37 | 21:00 | 03:20 | 20:18 | 03:58 | 19:39 | 11:49 | 152.09 |
| 7 |
04:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 48s | 02:38 | 21:00 | 03:20 | 20:17 | 03:59 | 19:39 | 11:49 | 152.09 |
| 8 |
04:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 50s | 02:38 | 20:59 | 03:21 | 20:17 | 03:59 | 19:39 | 11:49 | 152.09 |
| 9 |
04:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 53s | 02:39 | 20:59 | 03:22 | 20:16 | 04:00 | 19:38 | 11:49 | 152.09 |
| 10 |
04:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 56s | 02:40 | 20:58 | 03:23 | 20:16 | 04:01 | 19:38 | 11:49 | 152.08 |
| 11 |
04:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 59s | 02:41 | 20:57 | 03:23 | 20:15 | 04:01 | 19:38 | 11:50 | 152.08 |
| 12 |
04:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -1m 02s | 02:42 | 20:57 | 03:24 | 20:15 | 04:02 | 19:37 | 11:50 | 152.08 |
| 13 |
04:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -1m 04s | 02:43 | 20:56 | 03:25 | 20:14 | 04:03 | 19:37 | 11:50 | 152.07 |
| 14 |
04:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -1m 07s | 02:44 | 20:55 | 03:26 | 20:14 | 04:03 | 19:36 | 11:50 | 152.07 |
| 15 |
04:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -1m 10s | 02:45 | 20:54 | 03:27 | 20:13 | 04:04 | 19:36 | 11:50 | 152.06 |
| 16 |
04:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -1m 12s | 02:46 | 20:53 | 03:28 | 20:12 | 04:05 | 19:35 | 11:50 | 152.05 |
| 17 |
04:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -1m 15s | 02:47 | 20:53 | 03:29 | 20:11 | 04:06 | 19:34 | 11:50 | 152.04 |
| 18 |
04:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -1m 17s | 02:48 | 20:52 | 03:29 | 20:11 | 04:06 | 19:34 | 11:50 | 152.03 |
| 19 |
04:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -1m 20s | 02:49 | 20:51 | 03:30 | 20:10 | 04:07 | 19:33 | 11:50 | 152.03 |
| 20 |
04:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -1m 22s | 02:51 | 20:50 | 03:31 | 20:09 | 04:08 | 19:32 | 11:50 | 152.01 |
| 21 |
04:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -1m 24s | 02:52 | 20:48 | 03:32 | 20:08 | 04:09 | 19:32 | 11:51 | 152.00 |
| 22 |
04:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -1m 26s | 02:53 | 20:47 | 03:33 | 20:07 | 04:10 | 19:31 | 11:51 | 151.99 |
| 23 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -1m 29s | 02:54 | 20:46 | 03:34 | 20:06 | 04:11 | 19:30 | 11:51 | 151.98 |
| 24 |
04:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -1m 31s | 02:55 | 20:45 | 03:35 | 20:05 | 04:11 | 19:29 | 11:51 | 151.96 |
| 25 |
04:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -1m 33s | 02:56 | 20:44 | 03:36 | 20:04 | 04:12 | 19:28 | 11:51 | 151.95 |
| 26 |
04:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -1m 35s | 02:58 | 20:43 | 03:37 | 20:03 | 04:13 | 19:28 | 11:51 | 151.93 |
| 27 |
04:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -1m 37s | 02:59 | 20:41 | 03:38 | 20:02 | 04:14 | 19:27 | 11:51 | 151.92 |
| 28 |
04:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -1m 39s | 03:00 | 20:40 | 03:39 | 20:01 | 04:15 | 19:26 | 11:51 | 151.90 |
| 29 |
04:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -1m 41s | 03:01 | 20:39 | 03:40 | 20:00 | 04:16 | 19:25 | 11:51 | 151.89 |
| 30 |
04:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -1m 42s | 03:03 | 20:38 | 03:41 | 19:59 | 04:17 | 19:24 | 11:51 | 151.87 |
| 31 |
04:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -1m 44s | 03:04 | 20:36 | 03:42 | 19:58 | 04:18 | 19:23 | 11:51 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 長岡. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 長岡, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.