Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 鳥取, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:49 83.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:24 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 鳥取

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
107° Đông Đông Nam
17:08
253° Tây Tây Nam
10h 43m -1m 58s 04:58 18:34 05:27 18:04 05:57 17:35 11:46 148.50
2
06:25
108° Đông Đông Nam
17:07
252° Tây Tây Nam
10h 41m -1m 57s 04:58 18:33 05:28 18:04 05:58 17:34 11:46 148.46
3
06:26
108° Đông Đông Nam
17:06
252° Tây Tây Nam
10h 39m -1m 55s 04:59 18:32 05:29 18:03 05:59 17:33 11:46 148.42
4
06:27
108° Đông Đông Nam
17:05
252° Tây Tây Nam
10h 37m -1m 54s 05:00 18:32 05:30 18:02 06:00 17:32 11:46 148.39
5
06:28
109° Đông Đông Nam
17:04
251° Tây Tây Nam
10h 36m -1m 53s 05:01 18:31 05:31 18:01 06:01 17:31 11:46 148.35
6
06:29
109° Đông Đông Nam
17:03
251° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 52s 05:02 18:30 05:32 18:00 06:02 17:30 11:46 148.31
7
06:30
109° Đông Đông Nam
17:02
250° Tây Tây Nam
10h 32m -1m 51s 05:03 18:29 05:32 17:59 06:03 17:29 11:46 148.28
8
06:31
110° Đông Đông Nam
17:01
250° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 50s 05:03 18:29 05:33 17:59 06:04 17:28 11:46 148.24
9
06:32
110° Đông Đông Nam
17:00
250° Tây Tây Nam
10h 28m -1m 48s 05:04 18:28 05:34 17:58 06:05 17:28 11:46 148.21
10
06:33
110° Đông Đông Nam
17:00
249° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 47s 05:05 18:27 05:35 17:57 06:05 17:27 11:46 148.17
11
06:34
111° Đông Đông Nam
16:59
249° Tây Tây Nam
10h 25m -1m 45s 05:06 18:27 05:36 17:57 06:06 17:26 11:47 148.13
12
06:35
111° Đông Đông Nam
16:58
249° Tây Tây Nam
10h 23m -1m 44s 05:07 18:26 05:37 17:56 06:07 17:26 11:47 148.10
13
06:36
112° Đông Đông Nam
16:57
248° Tây Tây Nam
10h 21m -1m 42s 05:08 18:25 05:38 17:55 06:08 17:25 11:47 148.06
14
06:37
112° Đông Đông Nam
16:57
248° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 41s 05:09 18:25 05:39 17:55 06:09 17:24 11:47 148.03
15
06:38
112° Đông Đông Nam
16:56
248° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 39s 05:09 18:24 05:40 17:54 06:10 17:24 11:47 148.00
16
06:39
112° Đông Đông Nam
16:55
247° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 37s 05:10 18:24 05:40 17:54 06:11 17:23 11:47 147.96
17
06:40
113° Đông Đông Nam
16:55
247° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 35s 05:11 18:23 05:41 17:53 06:12 17:23 11:47 147.93
18
06:41
113° Đông Đông Nam
16:54
247° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 34s 05:12 18:23 05:42 17:53 06:13 17:22 11:48 147.90
19
06:42
113° Đông Đông Nam
16:54
246° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 32s 05:13 18:23 05:43 17:52 06:14 17:21 11:48 147.86
20
06:43
114° Đông Đông Nam
16:53
246° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 30s 05:14 18:22 05:44 17:52 06:15 17:21 11:48 147.83
21
06:44
114° Đông Đông Nam
16:53
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 28s 05:15 18:22 05:45 17:51 06:16 17:21 11:48 147.80
22
06:45
114° Đông Đông Nam
16:52
246° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 26s 05:15 18:21 05:46 17:51 06:17 17:20 11:49 147.77
23
06:46
115° Đông Đông Nam
16:52
245° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 24s 05:16 18:21 05:47 17:51 06:18 17:20 11:49 147.74
24
06:47
115° Đông Đông Nam
16:51
245° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 21s 05:17 18:21 05:47 17:50 06:19 17:19 11:49 147.71
25
06:48
115° Đông Đông Nam
16:51
245° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 19s 05:18 18:21 05:48 17:50 06:19 17:19 11:49 147.68
26
06:49
115° Đông Đông Nam
16:51
245° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 17s 05:19 18:21 05:49 17:50 06:20 17:19 11:50 147.65
27
06:49
116° Đông Đông Nam
16:50
244° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 14s 05:20 18:20 05:50 17:50 06:21 17:19 11:50 147.63
28
06:50
116° Đông Đông Nam
16:50
244° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 12s 05:20 18:20 05:51 17:50 06:22 17:18 11:50 147.60
29
06:51
116° Đông Đông Nam
16:50
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 09s 05:21 18:20 05:52 17:49 06:23 17:18 11:51 147.58
30
06:52
116° Đông Đông Nam
16:50
244° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 07s 05:22 18:20 05:53 17:49 06:24 17:18 11:51 147.55

Trong 鳥取, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 鳥取

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 鳥取

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 鳥取

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí