Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 鳥取, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:49 83.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:24 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -47.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.490 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 鳥取

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:11
67° Đông Đông Bắc
19:07
293° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 38s 03:32 20:45 04:08 20:09 04:42 19:35 12:09 151.83
2
05:12
67° Đông Đông Bắc
19:06
292° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 40s 03:33 20:44 04:09 20:08 04:43 19:34 12:09 151.82
3
05:12
68° Đông Đông Bắc
19:05
292° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 41s 03:34 20:43 04:10 20:07 04:44 19:33 12:09 151.80
4
05:13
68° Đông Đông Bắc
19:04
292° Tây Tây Bắc
13h 50m -1m 43s 03:35 20:41 04:11 20:06 04:45 19:32 12:09 151.78
5
05:14
68° Đông Đông Bắc
19:03
292° Tây Tây Bắc
13h 48m -1m 44s 03:36 20:40 04:12 20:04 04:46 19:31 12:09 151.76
6
05:15
69° Đông Đông Bắc
19:02
291° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 45s 03:38 20:39 04:13 20:03 04:46 19:30 12:09 151.74
7
05:15
69° Đông Đông Bắc
19:01
291° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 47s 03:39 20:37 04:14 20:02 04:47 19:29 12:08 151.72
8
05:16
69° Đông Đông Bắc
19:00
290° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 48s 03:40 20:36 04:15 20:01 04:48 19:28 12:08 151.69
9
05:17
70° Đông Đông Bắc
18:59
290° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 49s 03:41 20:34 04:16 20:00 04:49 19:27 12:08 151.67
10
05:18
70° Đông Đông Bắc
18:58
290° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 50s 03:42 20:33 04:17 19:58 04:50 19:26 12:08 151.65
11
05:19
70° Đông Đông Bắc
18:57
289° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 51s 03:43 20:32 04:18 19:57 04:51 19:24 12:08 151.63
12
05:19
71° Đông Đông Bắc
18:56
289° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 53s 03:44 20:30 04:19 19:56 04:52 19:23 12:08 151.60
13
05:20
71° Đông Đông Bắc
18:54
289° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 54s 03:45 20:29 04:20 19:54 04:52 19:22 12:08 151.58
14
05:21
72° Đông Đông Bắc
18:53
288° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 55s 03:47 20:27 04:21 19:53 04:53 19:21 12:07 151.55
15
05:22
72° Đông Đông Bắc
18:52
288° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 56s 03:48 20:26 04:22 19:52 04:54 19:20 12:07 151.52
16
05:22
72° Đông Đông Bắc
18:51
288° Tây Tây Bắc
13h 28m -1m 57s 03:49 20:24 04:23 19:50 04:55 19:18 12:07 151.50
17
05:23
73° Đông Đông Bắc
18:50
287° Tây Tây Bắc
13h 26m -1m 58s 03:50 20:23 04:24 19:49 04:56 19:17 12:07 151.47
18
05:24
73° Đông Đông Bắc
18:48
287° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 58s 03:51 20:21 04:25 19:48 04:57 19:16 12:07 151.44
19
05:25
74° Đông Đông Bắc
18:47
286° Tây Tây Bắc
13h 22m -1m 59s 03:52 20:20 04:26 19:46 04:57 19:15 12:06 151.41
20
05:26
74° Đông Đông Bắc
18:46
286° Tây Tây Bắc
13h 20m -2m 00s 03:53 20:18 04:26 19:45 04:58 19:13 12:06 151.38
21
05:26
74° Đông Đông Bắc
18:45
285° Tây Tây Bắc
13h 18m -2m 01s 03:54 20:17 04:27 19:43 04:59 19:12 12:06 151.35
22
05:27
75° Đông Đông Bắc
18:44
285° Tây Tây Bắc
13h 16m -2m 02s 03:55 20:15 04:28 19:42 05:00 19:11 12:06 151.31
23
05:28
75° Đông Đông Bắc
18:42
285° Tây Tây Bắc
13h 14m -2m 02s 03:56 20:13 04:29 19:41 05:01 19:09 12:05 151.28
24
05:29
76° Đông Đông Bắc
18:41
284° Tây Tây Bắc
13h 12m -2m 03s 03:57 20:12 04:30 19:39 05:02 19:08 12:05 151.25
25
05:29
76° Đông Đông Bắc
18:40
284° Tây Tây Bắc
13h 10m -2m 04s 03:58 20:10 04:31 19:38 05:02 19:06 12:05 151.22
26
05:30
76° Đông Đông Bắc
18:38
283° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 04s 03:59 20:09 04:32 19:36 05:03 19:05 12:05 151.19
27
05:31
77° Đông Đông Bắc
18:37
283° Tây Tây Bắc
13h 06m -2m 05s 04:00 20:07 04:33 19:35 05:04 19:04 12:04 151.15
28
05:32
77° Đông Đông Bắc
18:36
282° Tây Tây Bắc
13h 03m -2m 05s 04:02 20:05 04:34 19:33 05:05 19:02 12:04 151.12
29
05:32
78° Đông Đông Bắc
18:34
282° Tây Tây Bắc
13h 01m -2m 06s 04:03 20:04 04:35 19:32 05:06 19:01 12:04 151.09
30
05:33
78° Đông Đông Bắc
18:33
282° Tây Tây Bắc
12h 59m -2m 06s 04:04 20:02 04:36 19:30 05:07 19:00 12:03 151.05
31
05:34
79° Đông Đông Bắc
18:32
281° Tây
12h 57m -2m 07s 04:05 20:01 04:36 19:29 05:07 18:58 12:03 151.02

Trong 鳥取, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 鳥取

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 鳥取

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 鳥取

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí