Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Akita, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 116.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:42 243.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 44m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 28.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Akita

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
99° Đông
17:30
261° Tây
11h 17m +2m 33s 04:43 19:00 05:14 18:29 05:46 17:58 11:51 148.21
2
06:12
99° Đông
17:31
261° Tây
11h 19m +2m 34s 04:42 19:01 05:13 18:30 05:44 17:59 11:51 148.25
3
06:10
98° Đông
17:32
262° Tây
11h 22m +2m 34s 04:40 19:02 05:12 18:31 05:43 18:00 11:51 148.28
4
06:09
98° Đông
17:34
262° Tây
11h 24m +2m 35s 04:39 19:03 05:10 18:32 05:41 18:01 11:51 148.32
5
06:07
97° Đông
17:35
263° Tây
11h 27m +2m 35s 04:37 19:05 05:09 18:33 05:40 18:02 11:51 148.36
6
06:06
97° Đông
17:36
263° Tây
11h 30m +2m 35s 04:36 19:06 05:07 18:34 05:38 18:03 11:50 148.40
7
06:04
96° Đông
17:37
264° Tây
11h 32m +2m 36s 04:34 19:07 05:06 18:35 05:37 18:04 11:50 148.44
8
06:03
96° Đông
17:38
264° Tây
11h 35m +2m 36s 04:33 19:08 05:04 18:36 05:35 18:05 11:50 148.48
9
06:01
95° Đông
17:39
265° Tây
11h 37m +2m 36s 04:31 19:09 05:03 18:37 05:34 18:06 11:50 148.51
10
05:59
95° Đông
17:40
265° Tây
11h 40m +2m 36s 04:30 19:10 05:01 18:38 05:32 18:07 11:49 148.56
11
05:58
94° Đông
17:41
266° Tây
11h 43m +2m 36s 04:28 19:11 04:59 18:40 05:30 18:08 11:49 148.60
12
05:56
94° Đông
17:42
266° Tây
11h 45m +2m 37s 04:26 19:12 04:58 18:41 05:29 18:09 11:49 148.64
13
05:55
93° Đông
17:43
267° Tây
11h 48m +2m 37s 04:25 19:13 04:56 18:42 05:27 18:10 11:49 148.68
14
05:53
93° Đông
17:44
267° Tây
11h 51m +2m 37s 04:23 19:14 04:55 18:43 05:26 18:12 11:48 148.72
15
05:52
92° Đông
17:45
268° Tây
11h 53m +2m 37s 04:21 19:15 04:53 18:44 05:24 18:13 11:48 148.76
16
05:50
92° Đông
17:46
268° Tây
11h 56m +2m 37s 04:20 19:17 04:51 18:45 05:23 18:14 11:48 148.80
17
05:48
91° Đông
17:47
269° Tây
11h 58m +2m 37s 04:18 19:18 04:50 18:46 05:21 18:15 11:47 148.84
18
05:47
91° Đông
17:48
270° Tây
12h 01m +2m 37s 04:16 19:19 04:48 18:47 05:19 18:16 11:47 148.88
19
05:45
90° Đông
17:49
270° Tây
12h 04m +2m 37s 04:15 19:20 04:47 18:48 05:18 18:17 11:47 148.93
20
05:44
90° Đông
17:50
270° Tây
12h 06m +2m 37s 04:13 19:21 04:45 18:49 05:16 18:18 11:47 148.97
21
05:42
89° Đông
17:51
271° Tây
12h 09m +2m 37s 04:11 19:22 04:43 18:50 05:15 18:19 11:46 149.01
22
05:40
89° Đông
17:52
272° Tây
12h 12m +2m 37s 04:10 19:23 04:42 18:51 05:13 18:20 11:46 149.05
23
05:39
88° Đông
17:53
272° Tây
12h 14m +2m 37s 04:08 19:25 04:40 18:52 05:11 18:21 11:46 149.09
24
05:37
88° Đông
17:54
273° Tây
12h 17m +2m 37s 04:06 19:26 04:38 18:53 05:10 18:22 11:45 149.13
25
05:35
87° Đông
17:55
273° Tây
12h 19m +2m 37s 04:04 19:27 04:37 18:54 05:08 18:23 11:45 149.17
26
05:34
87° Đông
17:56
274° Tây
12h 22m +2m 37s 04:02 19:28 04:35 18:56 05:06 18:24 11:45 149.21
27
05:32
86° Đông
17:57
274° Tây
12h 25m +2m 36s 04:01 19:29 04:33 18:57 05:05 18:25 11:45 149.26
28
05:31
86° Đông
17:58
275° Tây
12h 27m +2m 36s 03:59 19:30 04:31 18:58 05:03 18:26 11:44 149.30
29
05:29
85° Đông
17:59
275° Tây
12h 30m +2m 36s 03:57 19:32 04:30 18:59 05:01 18:27 11:44 149.34
30
05:27
85° Đông
18:00
276° Tây
12h 32m +2m 36s 03:55 19:33 04:28 19:00 05:00 18:28 11:44 149.38
31
05:26
84° Đông
18:01
276° Tây
12h 35m +2m 36s 03:54 19:34 04:26 19:01 04:58 18:29 11:43 149.42

Trong Akita, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Akita

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Akita

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Akita

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí