Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Akita, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 116.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:42 243.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 44m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 28.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Akita

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:24
84° Đông
18:02
277° Tây
12h 38m +2m 35s 03:52 19:35 04:25 19:02 04:57 18:30 11:43 149.47
2
05:23
83° Đông
18:03
277° Tây
12h 40m +2m 35s 03:50 19:36 04:23 19:03 04:55 18:31 11:43 149.51
3
05:21
83° Đông
18:04
278° Tây
12h 43m +2m 35s 03:48 19:38 04:21 19:04 04:53 18:32 11:42 149.55
4
05:19
82° Đông
18:05
278° Tây
12h 45m +2m 34s 03:46 19:39 04:20 19:05 04:52 18:33 11:42 149.59
5
05:18
82° Đông
18:06
279° Tây
12h 48m +2m 34s 03:44 19:40 04:18 19:07 04:50 18:34 11:42 149.64
6
05:16
81° Đông
18:07
279° Tây
12h 51m +2m 34s 03:43 19:41 04:16 19:08 04:48 18:35 11:42 149.68
7
05:15
81° Đông
18:08
280° Tây
12h 53m +2m 33s 03:41 19:43 04:14 19:09 04:47 18:36 11:41 149.72
8
05:13
80° Đông
18:09
280° Tây
12h 56m +2m 33s 03:39 19:44 04:13 19:10 04:45 18:37 11:41 149.77
9
05:12
80° Đông
18:10
281° Tây
12h 58m +2m 33s 03:37 19:45 04:11 19:11 04:44 18:39 11:41 149.81
10
05:10
79° Đông
18:11
281° Tây
13h 01m +2m 32s 03:35 19:47 04:09 19:12 04:42 18:40 11:40 149.86
11
05:09
79° Đông Đông Bắc
18:12
282° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 32s 03:33 19:48 04:08 19:14 04:40 18:41 11:40 149.90
12
05:07
78° Đông Đông Bắc
18:13
282° Tây Tây Bắc
13h 06m +2m 31s 03:32 19:49 04:06 19:15 04:39 18:42 11:40 149.94
13
05:06
78° Đông Đông Bắc
18:14
283° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 30s 03:30 19:51 04:04 19:16 04:37 18:43 11:40 149.99
14
05:04
77° Đông Đông Bắc
18:15
283° Tây Tây Bắc
13h 11m +2m 30s 03:28 19:52 04:03 19:17 04:36 18:44 11:39 150.03
15
05:03
77° Đông Đông Bắc
18:16
284° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 29s 03:26 19:53 04:01 19:18 04:34 18:45 11:39 150.07
16
05:01
76° Đông Đông Bắc
18:17
284° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 29s 03:24 19:55 03:59 19:19 04:33 18:46 11:39 150.11
17
05:00
76° Đông Đông Bắc
18:18
284° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 28s 03:22 19:56 03:58 19:21 04:31 18:47 11:39 150.16
18
04:58
75° Đông Đông Bắc
18:19
285° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 27s 03:21 19:57 03:56 19:22 04:30 18:48 11:38 150.20
19
04:57
75° Đông Đông Bắc
18:20
285° Tây Tây Bắc
13h 23m +2m 27s 03:19 19:59 03:54 19:23 04:28 18:49 11:38 150.24
20
04:55
74° Đông Đông Bắc
18:21
286° Tây Tây Bắc
13h 26m +2m 26s 03:17 20:00 03:53 19:24 04:27 18:50 11:38 150.28
21
04:54
74° Đông Đông Bắc
18:22
286° Tây Tây Bắc
13h 28m +2m 25s 03:15 20:01 03:51 19:25 04:25 18:51 11:38 150.32
22
04:52
74° Đông Đông Bắc
18:23
287° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 24s 03:13 20:03 03:50 19:27 04:24 18:52 11:38 150.36
23
04:51
73° Đông Đông Bắc
18:24
287° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 23s 03:12 20:04 03:48 19:28 04:22 18:54 11:37 150.40
24
04:50
73° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 22s 03:10 20:06 03:46 19:29 04:21 18:55 11:37 150.44
25
04:48
72° Đông Đông Bắc
18:26
288° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 21s 03:08 20:07 03:45 19:30 04:19 18:56 11:37 150.48
26
04:47
72° Đông Đông Bắc
18:27
288° Tây Tây Bắc
13h 40m +2m 20s 03:06 20:09 03:43 19:31 04:18 18:57 11:37 150.52
27
04:46
71° Đông Đông Bắc
18:28
289° Tây Tây Bắc
13h 42m +2m 19s 03:05 20:10 03:42 19:33 04:16 18:58 11:37 150.55
28
04:44
71° Đông Đông Bắc
18:29
289° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 18s 03:03 20:11 03:40 19:34 04:15 18:59 11:37 150.59
29
04:43
70° Đông Đông Bắc
18:30
290° Tây Tây Bắc
13h 47m +2m 17s 03:01 20:13 03:39 19:35 04:14 19:00 11:36 150.63
30
04:42
70° Đông Đông Bắc
18:31
290° Tây Tây Bắc
13h 49m +2m 16s 02:59 20:14 03:37 19:36 04:12 19:01 11:36 150.67

Trong Akita, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Akita

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Akita

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Akita

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí