Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:00 61.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 299.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.377 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asahikawa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:27
94° ESE
17:12
266° WNW
11h 44m -2m 58s 03:51 18:48 04:25 18:14 04:58 17:41 11:20 149.79
2
05:28
94° ESE
17:10
266° WNW
11h 41m -2m 58s 03:52 18:46 04:26 18:12 04:59 17:39 11:20 149.75
3
05:30
94° ESE
17:08
265° WNW
11h 38m -2m 58s 03:54 18:44 04:27 18:10 05:00 17:37 11:19 149.71
4
05:31
95° ESE
17:06
265° WNW
11h 35m -2m 58s 03:55 18:42 04:28 18:09 05:02 17:35 11:19 149.67
5
05:32
96° ESE
17:05
264° WNW
11h 32m -2m 57s 03:56 18:40 04:30 18:07 05:03 17:34 11:19 149.62
6
05:33
96° ESE
17:03
264° WNW
11h 29m -2m 57s 03:57 18:38 04:31 18:05 05:04 17:32 11:18 149.58
7
05:34
97° ESE
17:01
263° WNW
11h 26m -2m 57s 03:58 18:37 04:32 18:03 05:05 17:30 11:18 149.54
8
05:36
97° ESE
16:59
262° WNW
11h 23m -2m 57s 04:00 18:35 04:33 18:02 05:06 17:28 11:18 149.50
9
05:37
98° ESE
16:57
262° WNW
11h 20m -2m 57s 04:01 18:33 04:34 18:00 05:07 17:27 11:17 149.46
10
05:38
98° ESE
16:56
262° WNW
11h 17m -2m 56s 04:02 18:31 04:35 17:58 05:09 17:25 11:17 149.41
11
05:39
99° ESE
16:54
261° WNW
11h 14m -2m 56s 04:03 18:30 04:37 17:56 05:10 17:23 11:17 149.37
12
05:40
99° ESE
16:52
260° WNW
11h 11m -2m 55s 04:04 18:28 04:38 17:55 05:11 17:22 11:17 149.33
13
05:42
100° ESE
16:51
260° WNW
11h 08m -2m 55s 04:06 18:26 04:39 17:53 05:12 17:20 11:16 149.28
14
05:43
100° ESE
16:49
259° WNW
11h 06m -2m 55s 04:07 18:25 04:40 17:51 05:13 17:18 11:16 149.24
15
05:44
101° ESE
16:47
259° WNW
11h 03m -2m 54s 04:08 18:23 04:41 17:50 05:14 17:17 11:16 149.20
16
05:45
101° SE
16:45
258° W
11h 00m -2m 54s 04:09 18:21 04:42 17:48 05:16 17:15 11:16 149.16
17
05:46
102° SE
16:44
258° W
10h 57m -2m 53s 04:10 18:20 04:44 17:47 05:17 17:13 11:15 149.11
18
05:48
102° SE
16:42
257° W
10h 54m -2m 53s 04:12 18:18 04:45 17:45 05:18 17:12 11:15 149.07
19
05:49
103° SE
16:41
257° W
10h 51m -2m 52s 04:13 18:17 04:46 17:43 05:19 17:10 11:15 149.03
20
05:50
103° SE
16:39
256° W
10h 48m -2m 51s 04:14 18:15 04:47 17:42 05:20 17:09 11:15 148.98
21
05:51
104° SE
16:37
256° W
10h 45m -2m 51s 04:15 18:14 04:48 17:40 05:22 17:07 11:15 148.94
22
05:53
104° SE
16:36
255° W
10h 43m -2m 50s 04:16 18:12 04:50 17:39 05:23 17:06 11:15 148.90
23
05:54
105° SE
16:34
255° W
10h 40m -2m 49s 04:17 18:11 04:51 17:37 05:24 17:04 11:14 148.86
24
05:55
105° SE
16:33
254° W
10h 37m -2m 48s 04:19 18:09 04:52 17:36 05:25 17:03 11:14 148.82
25
05:57
106° SE
16:31
254° W
10h 34m -2m 48s 04:20 18:08 04:53 17:35 05:27 17:01 11:14 148.78
26
05:58
106° SE
16:30
253° W
10h 31m -2m 47s 04:21 18:06 04:54 17:33 05:28 17:00 11:14 148.73
27
05:59
107° SE
16:28
253° W
10h 29m -2m 46s 04:22 18:05 04:55 17:32 05:29 16:58 11:14 148.69
28
06:00
107° SE
16:27
252° W
10h 26m -2m 45s 04:23 18:04 04:57 17:30 05:30 16:57 11:14 148.65
29
06:02
108° SE
16:25
252° W
10h 23m -2m 44s 04:24 18:02 04:58 17:29 05:31 16:55 11:14 148.62
30
06:03
108° SE
16:24
252° W
10h 20m -2m 43s 04:26 18:01 04:59 17:28 05:33 16:54 11:14 148.58
31
06:04
109° SE
16:22
251° W
10h 18m -2m 42s 04:27 18:00 05:00 17:26 05:34 16:53 11:14 148.54

Trong Asahikawa, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Asahikawa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Asahikawa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Asahikawa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 下田 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí