Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 118.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:19 241.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 17m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -32.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asahikawa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:27
94° Đông
17:12
266° Tây
11h 44m -2m 58s 03:51 18:48 04:25 18:14 04:58 17:41 11:20 149.79
2
05:28
94° Đông
17:10
266° Tây
11h 41m -2m 58s 03:52 18:46 04:26 18:12 04:59 17:39 11:20 149.75
3
05:30
94° Đông
17:08
265° Tây
11h 38m -2m 58s 03:54 18:44 04:27 18:10 05:00 17:37 11:19 149.71
4
05:31
95° Đông
17:06
265° Tây
11h 35m -2m 58s 03:55 18:42 04:28 18:09 05:02 17:35 11:19 149.67
5
05:32
96° Đông
17:05
264° Tây
11h 32m -2m 57s 03:56 18:40 04:30 18:07 05:03 17:34 11:19 149.62
6
05:33
96° Đông
17:03
264° Tây
11h 29m -2m 57s 03:57 18:38 04:31 18:05 05:04 17:32 11:18 149.58
7
05:34
97° Đông
17:01
263° Tây
11h 26m -2m 57s 03:58 18:37 04:32 18:03 05:05 17:30 11:18 149.54
8
05:36
97° Đông
16:59
262° Tây
11h 23m -2m 57s 04:00 18:35 04:33 18:02 05:06 17:28 11:18 149.50
9
05:37
98° Đông
16:57
262° Tây
11h 20m -2m 57s 04:01 18:33 04:34 18:00 05:07 17:27 11:17 149.46
10
05:38
98° Đông
16:56
262° Tây
11h 17m -2m 56s 04:02 18:31 04:35 17:58 05:09 17:25 11:17 149.41
11
05:39
99° Đông
16:54
261° Tây
11h 14m -2m 56s 04:03 18:30 04:37 17:56 05:10 17:23 11:17 149.37
12
05:40
99° Đông
16:52
260° Tây
11h 11m -2m 55s 04:04 18:28 04:38 17:55 05:11 17:22 11:17 149.33
13
05:42
100° Đông
16:51
260° Tây
11h 08m -2m 55s 04:06 18:26 04:39 17:53 05:12 17:20 11:16 149.28
14
05:43
100° Đông
16:49
259° Tây
11h 06m -2m 55s 04:07 18:25 04:40 17:51 05:13 17:18 11:16 149.24
15
05:44
101° Đông
16:47
259° Tây
11h 03m -2m 54s 04:08 18:23 04:41 17:50 05:14 17:17 11:16 149.20
16
05:45
101° Đông Đông Nam
16:45
258° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 54s 04:09 18:21 04:42 17:48 05:16 17:15 11:16 149.16
17
05:46
102° Đông Đông Nam
16:44
258° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 53s 04:10 18:20 04:44 17:47 05:17 17:13 11:15 149.11
18
05:48
102° Đông Đông Nam
16:42
257° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 53s 04:12 18:18 04:45 17:45 05:18 17:12 11:15 149.07
19
05:49
103° Đông Đông Nam
16:41
257° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 52s 04:13 18:17 04:46 17:43 05:19 17:10 11:15 149.03
20
05:50
103° Đông Đông Nam
16:39
256° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 51s 04:14 18:15 04:47 17:42 05:20 17:09 11:15 148.98
21
05:51
104° Đông Đông Nam
16:37
256° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 51s 04:15 18:14 04:48 17:40 05:22 17:07 11:15 148.94
22
05:53
104° Đông Đông Nam
16:36
255° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 50s 04:16 18:12 04:50 17:39 05:23 17:06 11:15 148.90
23
05:54
105° Đông Đông Nam
16:34
255° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 49s 04:17 18:11 04:51 17:37 05:24 17:04 11:14 148.86
24
05:55
105° Đông Đông Nam
16:33
254° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 48s 04:19 18:09 04:52 17:36 05:25 17:03 11:14 148.82
25
05:57
106° Đông Đông Nam
16:31
254° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 48s 04:20 18:08 04:53 17:35 05:27 17:01 11:14 148.78
26
05:58
106° Đông Đông Nam
16:30
253° Tây Tây Nam
10h 31m -2m 47s 04:21 18:06 04:54 17:33 05:28 17:00 11:14 148.73
27
05:59
107° Đông Đông Nam
16:28
253° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 46s 04:22 18:05 04:55 17:32 05:29 16:58 11:14 148.69
28
06:00
107° Đông Đông Nam
16:27
252° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 45s 04:23 18:04 04:57 17:30 05:30 16:57 11:14 148.65
29
06:02
108° Đông Đông Nam
16:25
252° Tây Tây Nam
10h 23m -2m 44s 04:24 18:02 04:58 17:29 05:31 16:55 11:14 148.62
30
06:03
108° Đông Đông Nam
16:24
252° Tây Tây Nam
10h 20m -2m 43s 04:26 18:01 04:59 17:28 05:33 16:54 11:14 148.58
31
06:04
109° Đông Đông Nam
16:22
251° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 42s 04:27 18:00 05:00 17:26 05:34 16:53 11:14 148.54

Trong Asahikawa, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Asahikawa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Asahikawa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Asahikawa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí