Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bakhmut, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 85.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:49 274.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 30m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.239 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bakhmut

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
101° Đông
17:11
260° Tây
11h 00m +3m 31s 04:25 18:55 05:02 18:19 05:38 17:43 11:40 148.22
2
06:08
100° Đông
17:12
260° Tây
11h 04m +3m 31s 04:23 18:57 05:00 18:21 05:36 17:44 11:40 148.26
3
06:06
100° Đông
17:14
261° Tây
11h 07m +3m 32s 04:21 18:59 04:58 18:22 05:34 17:46 11:40 148.30
4
06:04
99° Đông
17:15
261° Tây
11h 11m +3m 32s 04:19 19:00 04:56 18:24 05:32 17:47 11:39 148.33
5
06:02
98° Đông
17:17
262° Tây
11h 15m +3m 32s 04:17 19:02 04:54 18:25 05:30 17:49 11:39 148.37
6
06:00
98° Đông
17:18
263° Tây
11h 18m +3m 33s 04:15 19:03 04:52 18:27 05:28 17:50 11:39 148.41
7
05:58
97° Đông
17:20
263° Tây
11h 22m +3m 33s 04:13 19:05 04:50 18:28 05:26 17:52 11:39 148.45
8
05:56
96° Đông
17:22
264° Tây
11h 25m +3m 33s 04:11 19:07 04:48 18:30 05:24 17:53 11:38 148.49
9
05:54
96° Đông
17:23
264° Tây
11h 29m +3m 34s 04:09 19:08 04:46 18:31 05:22 17:55 11:38 148.53
10
05:52
95° Đông
17:25
265° Tây
11h 32m +3m 34s 04:07 19:10 04:44 18:33 05:20 17:57 11:38 148.57
11
05:50
95° Đông
17:26
266° Tây
11h 36m +3m 34s 04:05 19:11 04:42 18:34 05:18 17:58 11:38 148.61
12
05:48
94° Đông
17:28
266° Tây
11h 39m +3m 34s 04:03 19:13 04:40 18:36 05:16 18:00 11:37 148.65
13
05:46
94° Đông
17:29
267° Tây
11h 43m +3m 34s 04:00 19:15 04:38 18:37 05:14 18:01 11:37 148.69
14
05:44
93° Đông
17:31
267° Tây
11h 47m +3m 34s 03:58 19:16 04:35 18:39 05:12 18:03 11:37 148.73
15
05:41
92° Đông
17:32
268° Tây
11h 50m +3m 34s 03:56 19:18 04:33 18:41 05:10 18:04 11:37 148.77
16
05:39
92° Đông
17:34
268° Tây
11h 54m +3m 35s 03:54 19:20 04:31 18:42 05:08 18:06 11:36 148.81
17
05:37
91° Đông
17:35
269° Tây
11h 57m +3m 35s 03:51 19:21 04:29 18:44 05:06 18:07 11:36 148.85
18
05:35
91° Đông
17:37
270° Tây
12h 01m +3m 35s 03:49 19:23 04:27 18:45 05:03 18:09 11:36 148.90
19
05:33
90° Đông
17:38
270° Tây
12h 05m +3m 35s 03:47 19:25 04:25 18:47 05:01 18:10 11:35 148.94
20
05:31
89° Đông
17:40
271° Tây
12h 08m +3m 35s 03:45 19:27 04:23 18:48 04:59 18:12 11:35 148.98
21
05:29
89° Đông
17:41
272° Tây
12h 12m +3m 35s 03:42 19:28 04:20 18:50 04:57 18:13 11:35 149.02
22
05:27
88° Đông
17:43
272° Tây
12h 15m +3m 34s 03:40 19:30 04:18 18:52 04:55 18:15 11:34 149.06
23
05:25
88° Đông
17:44
273° Tây
12h 19m +3m 34s 03:38 19:32 04:16 18:53 04:53 18:16 11:34 149.10
24
05:23
87° Đông
17:46
273° Tây
12h 22m +3m 34s 03:35 19:34 04:14 18:55 04:51 18:18 11:34 149.14
25
05:21
86° Đông
17:47
274° Tây
12h 26m +3m 34s 03:33 19:35 04:12 18:57 04:49 18:19 11:34 149.19
26
05:19
86° Đông
17:49
274° Tây
12h 30m +3m 34s 03:30 19:37 04:09 18:58 04:47 18:21 11:33 149.23
27
05:16
85° Đông
17:50
275° Tây
12h 33m +3m 34s 03:28 19:39 04:07 19:00 04:44 18:22 11:33 149.27
28
05:14
85° Đông
17:52
276° Tây
12h 37m +3m 34s 03:26 19:41 04:05 19:01 04:42 18:24 11:33 149.31
29
06:12
84° Đông
18:53
276° Tây
12h 40m +3m 33s 04:23 20:43 05:03 20:03 05:40 19:25 12:32 149.35
30
06:10
83° Đông
18:55
277° Tây
12h 44m +3m 33s 04:21 20:45 05:00 20:05 05:38 19:27 12:32 149.39
31
06:08
83° Đông
18:56
278° Tây
12h 47m +3m 33s 04:18 20:47 04:58 20:06 05:36 19:29 12:32 149.44

Trong Bakhmut, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bakhmut

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bakhmut

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bakhmut

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 26 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí