Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bakhmut, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:18 123.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:52 236.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 34m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -2.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.120 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bakhmut

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:20
125° SE
15:42
235° SW
8h 21m +0m 57s 05:25 17:37 06:03 16:59 06:43 16:20 11:31 147.10
2
07:20
125° SE
15:43
235° SW
8h 22m +1m 02s 05:25 17:38 06:03 17:00 06:43 16:20 11:31 147.10
3
07:20
125° SE
15:44
235° SW
8h 24m +1m 07s 05:25 17:39 06:03 17:01 06:43 16:21 11:32 147.10
4
07:20
125° SE
15:45
235° SW
8h 25m +1m 13s 05:25 17:40 06:03 17:02 06:43 16:22 11:32 147.10
5
07:20
124° SE
15:46
236° SW
8h 26m +1m 18s 05:25 17:41 06:03 17:03 06:42 16:23 11:33 147.10
6
07:19
124° SE
15:47
236° SW
8h 28m +1m 23s 05:25 17:42 06:03 17:04 06:42 16:25 11:33 147.10
7
07:19
124° SE
15:49
236° SW
8h 29m +1m 28s 05:25 17:43 06:03 17:05 06:42 16:26 11:34 147.11
8
07:19
124° SE
15:50
236° WSW
8h 31m +1m 33s 05:25 17:44 06:02 17:06 06:42 16:27 11:34 147.11
9
07:18
124° ESE
15:51
236° WSW
8h 32m +1m 37s 05:24 17:45 06:02 17:07 06:42 16:28 11:34 147.12
10
07:18
123° ESE
15:52
237° WSW
8h 34m +1m 42s 05:24 17:46 06:02 17:08 06:41 16:29 11:35 147.12
11
07:17
123° ESE
15:54
237° WSW
8h 36m +1m 47s 05:24 17:47 06:02 17:10 06:41 16:30 11:35 147.13
12
07:17
123° ESE
15:55
237° WSW
8h 38m +1m 51s 05:24 17:48 06:01 17:11 06:40 16:32 11:36 147.13
13
07:16
122° ESE
15:56
238° WSW
8h 39m +1m 55s 05:23 17:50 06:01 17:12 06:40 16:33 11:36 147.14
14
07:16
122° ESE
15:58
238° WSW
8h 41m +2m 00s 05:23 17:51 06:00 17:13 06:39 16:34 11:36 147.15
15
07:15
122° ESE
15:59
238° WSW
8h 44m +2m 04s 05:22 17:52 06:00 17:14 06:39 16:35 11:37 147.16
16
07:14
122° ESE
16:00
238° WSW
8h 46m +2m 08s 05:22 17:53 05:59 17:16 06:38 16:37 11:37 147.17
17
07:14
121° ESE
16:02
239° WSW
8h 48m +2m 12s 05:21 17:54 05:59 17:17 06:38 16:38 11:37 147.18
18
07:13
121° ESE
16:03
239° WSW
8h 50m +2m 15s 05:21 17:55 05:58 17:18 06:37 16:39 11:38 147.19
19
07:12
121° ESE
16:05
240° WSW
8h 52m +2m 19s 05:20 17:57 05:57 17:19 06:36 16:41 11:38 147.20
20
07:11
120° ESE
16:06
240° WSW
8h 55m +2m 23s 05:20 17:58 05:57 17:21 06:35 16:42 11:38 147.21
21
07:10
120° ESE
16:08
240° WSW
8h 57m +2m 26s 05:19 17:59 05:56 17:22 06:34 16:44 11:39 147.23
22
07:09
120° ESE
16:09
241° WSW
9h 00m +2m 29s 05:18 18:01 05:55 17:23 06:34 16:45 11:39 147.24
23
07:08
119° ESE
16:11
241° WSW
9h 02m +2m 33s 05:17 18:02 05:54 17:25 06:33 16:46 11:39 147.25
24
07:07
119° ESE
16:13
241° WSW
9h 05m +2m 36s 05:17 18:03 05:54 17:26 06:32 16:48 11:39 147.27
25
07:06
118° ESE
16:14
242° WSW
9h 08m +2m 39s 05:16 18:04 05:53 17:27 06:31 16:49 11:40 147.28
26
07:05
118° ESE
16:16
242° WSW
9h 10m +2m 42s 05:15 18:06 05:52 17:29 06:30 16:51 11:40 147.30
27
07:04
118° ESE
16:17
243° WSW
9h 13m +2m 44s 05:14 18:07 05:51 17:30 06:29 16:52 11:40 147.31
28
07:03
117° ESE
16:19
243° WSW
9h 16m +2m 47s 05:13 18:08 05:50 17:32 06:28 16:54 11:40 147.33
29
07:01
117° ESE
16:20
243° WSW
9h 19m +2m 50s 05:12 18:10 05:49 17:33 06:27 16:55 11:41 147.35
30
07:00
116° ESE
16:22
244° WSW
9h 22m +2m 52s 05:11 18:11 05:48 17:34 06:25 16:57 11:41 147.37
31
06:59
116° ESE
16:24
244° WSW
9h 24m +2m 55s 05:10 18:13 05:47 17:36 06:24 16:58 11:41 147.39

Trong Bakhmut, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bakhmut

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bakhmut

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bakhmut

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 10 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí