Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bakhmut, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 07:14 ↑ 121.6° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:00 ↑ 238.5° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 46m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -13.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.172 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bakhmut
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 08s | 02:57 | 21:55 | 03:48 | 21:02 | 04:33 | 20:18 | 12:25 | 150.72 |
| 2 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 06s | 02:54 | 21:57 | 03:46 | 21:04 | 04:31 | 20:19 | 12:25 | 150.76 |
| 3 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 05s | 02:51 | 22:00 | 03:44 | 21:06 | 04:29 | 20:21 | 12:24 | 150.79 |
| 4 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +3m 03s | 02:48 | 22:03 | 03:42 | 21:08 | 04:27 | 20:23 | 12:24 | 150.83 |
| 5 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 01s | 02:45 | 22:05 | 03:40 | 21:10 | 04:25 | 20:24 | 12:24 | 150.87 |
| 6 |
05:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +2m 59s | 02:43 | 22:08 | 03:38 | 21:12 | 04:24 | 20:26 | 12:24 | 150.91 |
| 7 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 57s | 02:40 | 22:11 | 03:36 | 21:14 | 04:22 | 20:27 | 12:24 | 150.94 |
| 8 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +2m 55s | 02:37 | 22:13 | 03:34 | 21:16 | 04:20 | 20:29 | 12:24 | 150.98 |
| 9 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +2m 53s | 02:34 | 22:16 | 03:32 | 21:18 | 04:18 | 20:31 | 12:24 | 151.01 |
| 10 |
04:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 51s | 02:31 | 22:19 | 03:30 | 21:20 | 04:17 | 20:32 | 12:24 | 151.05 |
| 11 |
04:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 49s | 02:29 | 22:22 | 03:28 | 21:22 | 04:15 | 20:34 | 12:24 | 151.09 |
| 12 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +2m 46s | 02:26 | 22:24 | 03:26 | 21:24 | 04:14 | 20:35 | 12:24 | 151.12 |
| 13 |
04:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 44s | 02:23 | 22:27 | 03:24 | 21:26 | 04:12 | 20:37 | 12:24 | 151.15 |
| 14 |
04:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 42s | 02:20 | 22:30 | 03:22 | 21:27 | 04:10 | 20:38 | 12:24 | 151.19 |
| 15 |
04:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 39s | 02:17 | 22:33 | 03:20 | 21:29 | 04:09 | 20:40 | 12:24 | 151.22 |
| 16 |
04:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 36s | 02:14 | 22:36 | 03:18 | 21:31 | 04:07 | 20:41 | 12:24 | 151.25 |
| 17 |
04:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 33s | 02:11 | 22:39 | 03:16 | 21:33 | 04:06 | 20:43 | 12:24 | 151.28 |
| 18 |
04:44
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 30s | 02:09 | 22:42 | 03:14 | 21:35 | 04:05 | 20:44 | 12:24 | 151.31 |
| 19 |
04:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 27s | 02:06 | 22:45 | 03:13 | 21:37 | 04:03 | 20:46 | 12:24 | 151.34 |
| 20 |
04:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 24s | 02:03 | 22:48 | 03:11 | 21:39 | 04:02 | 20:47 | 12:24 | 151.37 |
| 21 |
04:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 21s | 02:00 | 22:51 | 03:09 | 21:40 | 04:01 | 20:49 | 12:24 | 151.40 |
| 22 |
04:39
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 18s | 01:57 | 22:54 | 03:08 | 21:42 | 03:59 | 20:50 | 12:24 | 151.43 |
| 23 |
04:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 15s | 01:54 | 22:57 | 03:06 | 21:44 | 03:58 | 20:51 | 12:24 | 151.46 |
| 24 |
04:37
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +2m 11s | 01:51 | 23:00 | 03:04 | 21:46 | 03:57 | 20:53 | 12:24 | 151.49 |
| 25 |
04:36
↑
56° Đông Bắc
|
20:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +2m 07s | 01:48 | 23:03 | 03:03 | 21:47 | 03:56 | 20:54 | 12:24 | 151.51 |
| 26 |
04:35
↑
56° Đông Bắc
|
20:15
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 04s | 01:45 | 23:06 | 03:01 | 21:49 | 03:55 | 20:55 | 12:25 | 151.54 |
| 27 |
04:34
↑
56° Đông Bắc
|
20:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 00s | 01:43 | 23:10 | 03:00 | 21:51 | 03:54 | 20:57 | 12:25 | 151.56 |
| 28 |
04:33
↑
55° Đông Bắc
|
20:17
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +1m 56s | 01:40 | 23:13 | 02:59 | 21:52 | 03:53 | 20:58 | 12:25 | 151.59 |
| 29 |
04:32
↑
55° Đông Bắc
|
20:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +1m 52s | 01:37 | 23:16 | 02:57 | 21:54 | 03:52 | 20:59 | 12:25 | 151.61 |
| 30 |
04:32
↑
55° Đông Bắc
|
20:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +1m 48s | 01:34 | 23:19 | 02:56 | 21:55 | 03:51 | 21:00 | 12:25 | 151.64 |
| 31 |
04:31
↑
55° Đông Bắc
|
20:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +1m 44s | 01:31 | 23:22 | 02:55 | 21:57 | 03:50 | 21:01 | 12:25 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bakhmut. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bakhmut, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.