Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bakhmut, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:14 121.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:00 238.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 46m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 15.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bakhmut

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:30
54° Đông Bắc
20:21
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +1m 40s 01:28 23:26 02:53 21:58 03:49 21:03 12:25 151.68
2
04:30
54° Đông Bắc
20:22
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +1m 36s 01:25 23:29 02:52 22:00 03:48 21:04 12:25 151.71
3
04:29
54° Đông Bắc
20:23
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m +1m 31s 01:22 23:32 02:51 22:01 03:47 21:05 12:26 151.73
4
04:28
54° Đông Bắc
20:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 55m +1m 27s 01:19 23:36 02:50 22:03 03:47 21:06 12:26 151.75
5
04:28
54° Đông Bắc
20:25
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m +1m 22s 01:16 23:39 02:49 22:04 03:46 21:07 12:26 151.77
6
04:27
53° Đông Bắc
20:25
307° Bắc Tây Bắc
15h 58m +1m 18s 01:13 23:42 02:48 22:05 03:45 21:08 12:26 151.79
7
04:27
53° Đông Bắc
20:26
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m +1m 13s 01:10 23:46 02:47 22:06 03:45 21:09 12:26 151.81
8
04:27
53° Đông Bắc
20:27
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m +1m 08s 01:07 23:49 02:47 22:07 03:44 21:09 12:26 151.84
9
04:26
53° Đông Bắc
20:28
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m +1m 03s 01:04 23:53 02:46 22:08 03:44 21:10 12:27 151.85
10
04:26
53° Đông Bắc
20:28
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m +0m 58s 01:01 23:56 02:45 22:09 03:43 21:11 12:27 151.87
11
04:26
52° Đông Bắc
20:29
308° Bắc Tây Bắc
16h 03m +0m 53s 00:58 23:59 02:45 22:10 03:43 21:12 12:27 151.89
12
04:25
52° Đông Bắc
20:30
308° Bắc Tây Bắc
16h 04m +0m 48s 00:55 00:00 02:44 22:11 03:43 21:12 12:27 151.91
13
04:25
52° Đông Bắc
20:30
308° Bắc Tây Bắc
16h 04m +0m 43s 00:51 00:03 02:44 22:12 03:42 21:13 12:27 151.92
14
04:25
52° Đông Bắc
20:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 05m +0m 38s 00:48 00:07 02:43 22:13 03:42 21:14 12:28 151.94
15
04:25
52° Đông Bắc
20:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m +0m 33s 00:45 00:11 02:43 22:13 03:42 21:14 12:28 151.95
16
04:25
52° Đông Bắc
20:32
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m +0m 28s 00:41 00:15 02:43 22:14 03:42 21:15 12:28 151.97
17
04:25
52° Đông Bắc
20:32
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m +0m 23s 00:39 N/A 02:43 22:14 03:42 21:15 12:28 151.98
18
04:25
52° Đông Bắc
20:32
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m +0m 18s 00:35 N/A 02:43 22:15 03:42 21:15 12:29 151.99
19
04:25
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m +0m 12s N/A N/A 02:43 22:15 03:42 21:16 12:29 152.00
20
04:25
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m +0m 07s N/A N/A 02:43 22:16 03:42 21:16 12:29 152.01
21
04:25
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m +0m 02s N/A N/A 02:43 22:16 03:42 21:16 12:29 152.02
22
04:26
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m -0m 02s N/A N/A 02:43 22:16 03:43 21:16 12:29 152.03
23
04:26
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m -0m 08s N/A N/A 02:43 22:16 03:43 21:17 12:30 152.04
24
04:26
52° Đông Bắc
20:34
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m -0m 13s N/A N/A 02:44 22:16 03:43 21:17 12:30 152.04
25
04:27
52° Đông Bắc
20:34
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m -0m 18s 00:37 N/A 02:44 22:16 03:44 21:17 12:30 152.05
26
04:27
52° Đông Bắc
20:34
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m -0m 23s 00:39 00:22 02:45 22:16 03:44 21:17 12:30 152.06
27
04:27
52° Đông Bắc
20:34
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m -0m 28s 00:44 00:17 02:45 22:16 03:45 21:16 12:31 152.06
28
04:28
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 05m -0m 34s 00:48 00:14 02:46 22:15 03:45 21:16 12:31 152.07
29
04:28
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 04m -0m 39s 00:52 00:10 02:47 22:15 03:46 21:16 12:31 152.07
30
04:29
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 04m -0m 44s 00:55 00:07 02:47 22:14 03:46 21:16 12:31 152.08

Trong Bakhmut, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 27.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bakhmut

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bakhmut

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bakhmut

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí