Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bila Tserkva, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:22 ↑ 77.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 ↑ 282.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 19m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 41.13°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.786 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bila Tserkva
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:37
↑
82° Đông
|
19:30
↑
278° Tây
|
12h 53m | +3m 42s | 04:43 | 21:24 | 05:24 | 20:43 | 06:03 | 20:04 | 13:03 | 149.48 |
| 2 |
06:34
↑
81° Đông
|
19:32
↑
279° Tây
|
12h 57m | +3m 42s | 04:40 | 21:26 | 05:22 | 20:44 | 06:01 | 20:05 | 13:03 | 149.52 |
| 3 |
06:32
↑
81° Đông
|
19:33
↑
280° Tây
|
13h 01m | +3m 41s | 04:38 | 21:28 | 05:20 | 20:46 | 05:59 | 20:07 | 13:02 | 149.56 |
| 4 |
06:30
↑
80° Đông
|
19:35
↑
280° Tây
|
13h 04m | +3m 41s | 04:35 | 21:31 | 05:17 | 20:48 | 05:57 | 20:08 | 13:02 | 149.61 |
| 5 |
06:28
↑
80° Đông
|
19:36
↑
281° Tây
|
13h 08m | +3m 41s | 04:32 | 21:33 | 05:15 | 20:50 | 05:54 | 20:10 | 13:02 | 149.65 |
| 6 |
06:26
↑
79° Đông
|
19:38
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +3m 40s | 04:30 | 21:35 | 05:12 | 20:52 | 05:52 | 20:12 | 13:02 | 149.69 |
| 7 |
06:24
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +3m 40s | 04:27 | 21:37 | 05:10 | 20:53 | 05:50 | 20:13 | 13:01 | 149.74 |
| 8 |
06:22
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +3m 39s | 04:24 | 21:39 | 05:08 | 20:55 | 05:48 | 20:15 | 13:01 | 149.78 |
| 9 |
06:20
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +3m 39s | 04:22 | 21:41 | 05:05 | 20:57 | 05:46 | 20:17 | 13:01 | 149.83 |
| 10 |
06:17
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +3m 38s | 04:19 | 21:44 | 05:03 | 20:59 | 05:43 | 20:18 | 13:00 | 149.87 |
| 11 |
06:15
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +3m 38s | 04:16 | 21:46 | 05:01 | 21:01 | 05:41 | 20:20 | 13:00 | 149.91 |
| 12 |
06:13
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +3m 37s | 04:13 | 21:48 | 04:58 | 21:03 | 05:39 | 20:22 | 13:00 | 149.96 |
| 13 |
06:11
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +3m 36s | 04:11 | 21:50 | 04:56 | 21:05 | 05:37 | 20:23 | 13:00 | 150.00 |
| 14 |
06:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +3m 36s | 04:08 | 21:53 | 04:53 | 21:07 | 05:35 | 20:25 | 12:59 | 150.04 |
| 15 |
06:07
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +3m 35s | 04:05 | 21:55 | 04:51 | 21:09 | 05:33 | 20:27 | 12:59 | 150.09 |
| 16 |
06:05
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +3m 34s | 04:02 | 21:57 | 04:49 | 21:10 | 05:30 | 20:28 | 12:59 | 150.13 |
| 17 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +3m 34s | 03:59 | 22:00 | 04:46 | 21:12 | 05:28 | 20:30 | 12:59 | 150.17 |
| 18 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +3m 33s | 03:57 | 22:02 | 04:44 | 21:14 | 05:26 | 20:32 | 12:58 | 150.21 |
| 19 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 32s | 03:54 | 22:05 | 04:41 | 21:16 | 05:24 | 20:33 | 12:58 | 150.25 |
| 20 |
05:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +3m 31s | 03:51 | 22:07 | 04:39 | 21:18 | 05:22 | 20:35 | 12:58 | 150.29 |
| 21 |
05:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +3m 30s | 03:48 | 22:10 | 04:37 | 21:20 | 05:20 | 20:37 | 12:58 | 150.33 |
| 22 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +3m 29s | 03:45 | 22:12 | 04:34 | 21:22 | 05:18 | 20:39 | 12:58 | 150.37 |
| 23 |
05:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +3m 28s | 03:42 | 22:15 | 04:32 | 21:24 | 05:16 | 20:40 | 12:57 | 150.41 |
| 24 |
05:49
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +3m 27s | 03:39 | 22:17 | 04:30 | 21:26 | 05:14 | 20:42 | 12:57 | 150.45 |
| 25 |
05:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +3m 26s | 03:36 | 22:20 | 04:27 | 21:28 | 05:11 | 20:44 | 12:57 | 150.49 |
| 26 |
05:46
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +3m 24s | 03:33 | 22:22 | 04:25 | 21:30 | 05:09 | 20:45 | 12:57 | 150.53 |
| 27 |
05:44
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +3m 23s | 03:30 | 22:25 | 04:23 | 21:32 | 05:07 | 20:47 | 12:57 | 150.57 |
| 28 |
05:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +3m 22s | 03:27 | 22:28 | 04:20 | 21:34 | 05:05 | 20:49 | 12:57 | 150.60 |
| 29 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 20s | 03:24 | 22:31 | 04:18 | 21:36 | 05:03 | 20:50 | 12:56 | 150.64 |
| 30 |
05:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 19s | 03:21 | 22:33 | 04:16 | 21:38 | 05:01 | 20:52 | 12:56 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bila Tserkva. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bila Tserkva, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.