Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cherkasy, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 ↑ 79.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 ↑ 280.6° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 07m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 31.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.646 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cherkasy
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -2m 51s | 02:50 | 23:02 | 03:54 | 22:00 | 04:44 | 21:10 | 12:58 | 151.83 |
| 2 |
05:24
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -2m 53s | 02:53 | 22:59 | 03:56 | 21:57 | 04:45 | 21:09 | 12:58 | 151.81 |
| 3 |
05:25
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -2m 55s | 02:56 | 22:56 | 03:58 | 21:55 | 04:47 | 21:07 | 12:58 | 151.79 |
| 4 |
05:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -2m 57s | 03:02 | 22:53 | 04:00 | 21:53 | 04:49 | 21:05 | 12:57 | 151.77 |
| 5 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -2m 59s | 03:02 | 22:50 | 04:02 | 21:51 | 04:50 | 21:03 | 12:57 | 151.75 |
| 6 |
05:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -3m 01s | 03:05 | 22:47 | 04:04 | 21:49 | 04:52 | 21:01 | 12:57 | 151.73 |
| 7 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 03s | 03:08 | 22:44 | 04:06 | 21:47 | 04:53 | 21:00 | 12:57 | 151.71 |
| 8 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -3m 05s | 03:11 | 22:41 | 04:08 | 21:44 | 04:55 | 20:58 | 12:57 | 151.69 |
| 9 |
05:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -3m 07s | 03:13 | 22:38 | 04:10 | 21:42 | 04:57 | 20:56 | 12:57 | 151.67 |
| 10 |
05:35
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -3m 09s | 03:16 | 22:35 | 04:12 | 21:40 | 04:58 | 20:54 | 12:57 | 151.64 |
| 11 |
05:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -3m 10s | 03:19 | 22:32 | 04:14 | 21:38 | 05:00 | 20:52 | 12:57 | 151.62 |
| 12 |
05:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -3m 12s | 03:22 | 22:29 | 04:16 | 21:35 | 05:01 | 20:50 | 12:56 | 151.59 |
| 13 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 13s | 03:24 | 22:26 | 04:18 | 21:33 | 05:03 | 20:48 | 12:56 | 151.57 |
| 14 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -3m 15s | 03:27 | 22:23 | 04:20 | 21:31 | 05:05 | 20:46 | 12:56 | 151.54 |
| 15 |
05:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 16s | 03:29 | 22:20 | 04:22 | 21:29 | 05:06 | 20:44 | 12:56 | 151.51 |
| 16 |
05:44
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 17s | 03:32 | 22:17 | 04:23 | 21:26 | 05:08 | 20:42 | 12:56 | 151.49 |
| 17 |
05:45
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 19s | 03:34 | 22:14 | 04:25 | 21:24 | 05:09 | 20:40 | 12:55 | 151.46 |
| 18 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 20s | 03:37 | 22:11 | 04:27 | 21:22 | 05:11 | 20:38 | 12:55 | 151.43 |
| 19 |
05:48
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -3m 21s | 03:39 | 22:08 | 04:29 | 21:19 | 05:13 | 20:36 | 12:55 | 151.40 |
| 20 |
05:50
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -3m 22s | 03:42 | 22:06 | 04:31 | 21:17 | 05:14 | 20:34 | 12:55 | 151.37 |
| 21 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -3m 23s | 03:44 | 22:03 | 04:33 | 21:15 | 05:16 | 20:32 | 12:55 | 151.34 |
| 22 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -3m 24s | 03:46 | 22:00 | 04:35 | 21:12 | 05:17 | 20:30 | 12:54 | 151.31 |
| 23 |
05:54
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -3m 25s | 03:49 | 21:57 | 04:37 | 21:10 | 05:19 | 20:28 | 12:54 | 151.28 |
| 24 |
05:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -3m 26s | 03:51 | 21:54 | 04:38 | 21:07 | 05:21 | 20:26 | 12:54 | 151.24 |
| 25 |
05:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 27s | 03:53 | 21:51 | 04:40 | 21:05 | 05:22 | 20:23 | 12:54 | 151.21 |
| 26 |
05:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -3m 27s | 03:56 | 21:49 | 04:42 | 21:03 | 05:24 | 20:21 | 12:53 | 151.18 |
| 27 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 28s | 03:58 | 21:46 | 04:44 | 21:00 | 05:25 | 20:19 | 12:53 | 151.14 |
| 28 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -3m 29s | 04:00 | 21:43 | 04:46 | 20:58 | 05:27 | 20:17 | 12:53 | 151.11 |
| 29 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 30s | 04:02 | 21:40 | 04:47 | 20:56 | 05:29 | 20:15 | 12:52 | 151.08 |
| 30 |
06:04
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -3m 30s | 04:04 | 21:38 | 04:49 | 20:53 | 05:30 | 20:13 | 12:52 | 151.04 |
| 31 |
06:06
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -3m 31s | 04:07 | 21:35 | 04:51 | 20:51 | 05:32 | 20:10 | 12:52 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cherkasy. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cherkasy, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.