Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chernihiv, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:54 54.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:49 305.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 55m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.418 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chernihiv

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:00
128° SE
15:56
232° SW
7h 55m +1m 05s 05:56 18:00 06:37 17:19 07:20 16:36 11:58 147.10
2
08:00
128° SE
15:57
233° SW
7h 56m +1m 11s 05:56 18:01 06:37 17:20 07:20 16:37 11:58 147.10
3
08:00
127° SE
15:58
233° SW
7h 57m +1m 17s 05:56 18:01 06:37 17:21 07:20 16:38 11:59 147.10
4
08:00
127° SE
15:59
233° SW
7h 59m +1m 23s 05:56 18:02 06:37 17:22 07:19 16:39 11:59 147.10
5
08:00
127° SE
16:00
233° SW
8h 00m +1m 29s 05:56 18:03 06:37 17:23 07:19 16:41 12:00 147.10
6
07:59
127° SE
16:01
233° SW
8h 02m +1m 35s 05:56 18:05 06:37 17:24 07:19 16:42 12:00 147.10
7
07:59
126° SE
16:03
234° SW
8h 03m +1m 41s 05:56 18:06 06:36 17:25 07:19 16:43 12:00 147.11
8
07:58
126° SE
16:04
234° SW
8h 05m +1m 46s 05:56 18:07 06:36 17:26 07:18 16:44 12:01 147.11
9
07:58
126° SE
16:05
234° SW
8h 07m +1m 51s 05:55 18:08 06:36 17:28 07:18 16:45 12:01 147.12
10
07:57
126° SE
16:07
234° SW
8h 09m +1m 57s 05:55 18:09 06:35 17:29 07:17 16:47 12:02 147.12
11
07:57
125° SE
16:08
235° SW
8h 11m +2m 02s 05:55 18:10 06:35 17:30 07:17 16:48 12:02 147.13
12
07:56
125° SE
16:10
235° SW
8h 13m +2m 07s 05:54 18:11 06:34 17:31 07:16 16:49 12:02 147.13
13
07:55
125° SE
16:11
235° SW
8h 15m +2m 12s 05:54 18:13 06:34 17:32 07:16 16:51 12:03 147.14
14
07:55
124° SE
16:13
236° SW
8h 18m +2m 16s 05:53 18:14 06:33 17:34 07:15 16:52 12:03 147.15
15
07:54
124° SE
16:14
236° SW
8h 20m +2m 21s 05:53 18:15 06:33 17:35 07:15 16:53 12:04 147.16
16
07:53
124° SE
16:16
236° WSW
8h 22m +2m 25s 05:52 18:16 06:32 17:36 07:14 16:55 12:04 147.17
17
07:52
124° ESE
16:17
237° WSW
8h 25m +2m 30s 05:52 18:18 06:32 17:38 07:13 16:56 12:04 147.18
18
07:51
123° ESE
16:19
237° WSW
8h 27m +2m 34s 05:51 18:19 06:31 17:39 07:12 16:58 12:05 147.19
19
07:50
123° ESE
16:21
237° WSW
8h 30m +2m 38s 05:50 18:20 06:30 17:41 07:11 16:59 12:05 147.20
20
07:49
122° ESE
16:22
238° WSW
8h 33m +2m 42s 05:50 18:22 06:29 17:42 07:10 17:01 12:05 147.21
21
07:48
122° ESE
16:24
238° WSW
8h 36m +2m 46s 05:49 18:23 06:28 17:43 07:09 17:02 12:06 147.23
22
07:47
122° ESE
16:26
239° WSW
8h 38m +2m 49s 05:48 18:24 06:27 17:45 07:08 17:04 12:06 147.24
23
07:46
121° ESE
16:27
239° WSW
8h 41m +2m 53s 05:47 18:26 06:27 17:46 07:07 17:06 12:06 147.25
24
07:44
121° ESE
16:29
239° WSW
8h 44m +2m 56s 05:46 18:27 06:26 17:48 07:06 17:07 12:06 147.27
25
07:43
120° ESE
16:31
240° WSW
8h 47m +3m 00s 05:45 18:29 06:25 17:49 07:05 17:09 12:07 147.28
26
07:42
120° ESE
16:33
240° WSW
8h 50m +3m 03s 05:44 18:30 06:24 17:51 07:04 17:10 12:07 147.30
27
07:40
119° ESE
16:34
241° WSW
8h 53m +3m 06s 05:43 18:32 06:22 17:52 07:03 17:12 12:07 147.31
28
07:39
119° ESE
16:36
241° WSW
8h 57m +3m 09s 05:42 18:33 06:21 17:54 07:02 17:14 12:07 147.33
29
07:38
118° ESE
16:38
242° WSW
9h 00m +3m 12s 05:41 18:35 06:20 17:56 07:00 17:15 12:07 147.35
30
07:36
118° ESE
16:40
242° WSW
9h 03m +3m 14s 05:40 18:36 06:19 17:57 06:59 17:17 12:08 147.37
31
07:35
118° ESE
16:42
243° WSW
9h 06m +3m 17s 05:39 18:38 06:18 17:59 06:58 17:19 12:08 147.39

Trong Chernihiv, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chernihiv

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chernihiv

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chernihiv

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí