Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chernivtsi, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:28 57.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:57 302.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 28m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 46.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.428 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chernivtsi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:15
94° E
18:55
266° W
11h 39m -3m 29s 05:30 20:39 06:07 20:03 06:43 19:27 13:06 149.78
2
07:17
94° E
18:53
265° W
11h 36m -3m 29s 05:32 20:37 06:09 20:01 06:45 19:25 13:05 149.74
3
07:18
95° E
18:51
265° W
11h 32m -3m 28s 05:33 20:35 06:10 19:59 06:46 19:23 13:05 149.69
4
07:19
96° E
18:49
264° W
11h 29m -3m 28s 05:35 20:33 06:12 19:56 06:48 19:21 13:05 149.65
5
07:21
96° E
18:47
264° W
11h 26m -3m 28s 05:36 20:31 06:13 19:54 06:49 19:18 13:04 149.61
6
07:22
97° E
18:45
263° W
11h 22m -3m 28s 05:38 20:29 06:14 19:52 06:50 19:16 13:04 149.57
7
07:24
97° E
18:43
262° W
11h 19m -3m 28s 05:39 20:27 06:16 19:50 06:52 19:14 13:04 149.53
8
07:25
98° E
18:41
262° W
11h 15m -3m 27s 05:41 20:25 06:17 19:48 06:53 19:12 13:03 149.49
9
07:27
98° E
18:39
261° W
11h 12m -3m 27s 05:42 20:23 06:19 19:46 06:55 19:11 13:03 149.44
10
07:28
99° E
18:37
261° W
11h 08m -3m 27s 05:44 20:21 06:20 19:44 06:56 19:09 13:03 149.40
11
07:30
100° E
18:35
260° W
11h 05m -3m 26s 05:45 20:19 06:22 19:42 06:58 19:07 13:03 149.36
12
07:31
100° E
18:33
260° W
11h 01m -3m 26s 05:47 20:17 06:23 19:41 06:59 19:05 13:02 149.31
13
07:32
101° E
18:31
259° W
10h 58m -3m 26s 05:48 20:15 06:24 19:39 07:00 19:03 13:02 149.27
14
07:34
101° ESE
18:29
258° WSW
10h 54m -3m 25s 05:50 20:13 06:26 19:37 07:02 19:01 13:02 149.23
15
07:35
102° ESE
18:27
258° WSW
10h 51m -3m 25s 05:51 20:11 06:27 19:35 07:03 18:59 13:02 149.19
16
07:37
102° ESE
18:25
257° WSW
10h 48m -3m 24s 05:53 20:09 06:29 19:33 07:05 18:57 13:01 149.14
17
07:38
103° ESE
18:23
257° WSW
10h 44m -3m 24s 05:54 20:07 06:30 19:31 07:06 18:55 13:01 149.10
18
07:40
104° ESE
18:21
256° WSW
10h 41m -3m 23s 05:55 20:05 06:32 19:29 07:08 18:53 13:01 149.06
19
07:41
104° ESE
18:19
256° WSW
10h 37m -3m 22s 05:57 20:04 06:33 19:28 07:09 18:52 13:01 149.01
20
07:43
105° ESE
18:17
255° WSW
10h 34m -3m 22s 05:58 20:02 06:34 19:26 07:11 18:50 13:01 148.97
21
07:44
105° ESE
18:16
254° WSW
10h 31m -3m 21s 06:00 20:00 06:36 19:24 07:12 18:48 13:00 148.93
22
07:46
106° ESE
18:14
254° WSW
10h 27m -3m 20s 06:01 19:58 06:37 19:22 07:13 18:46 13:00 148.89
23
07:47
106° ESE
18:12
253° WSW
10h 24m -3m 19s 06:03 19:57 06:39 19:21 07:15 18:45 13:00 148.84
24
07:49
107° ESE
18:10
253° WSW
10h 21m -3m 18s 06:04 19:55 06:40 19:19 07:16 18:43 13:00 148.80
25
06:51
107° ESE
17:08
252° WSW
10h 17m -3m 18s 05:05 18:53 05:41 18:17 06:18 17:41 12:00 148.76
26
06:52
108° ESE
17:07
252° WSW
10h 14m -3m 17s 05:07 18:52 05:43 18:16 06:19 17:39 12:00 148.72
27
06:54
108° ESE
17:05
251° WSW
10h 11m -3m 16s 05:08 18:50 05:44 18:14 06:21 17:38 12:00 148.68
28
06:55
109° ESE
17:03
251° WSW
10h 08m -3m 14s 05:10 18:49 05:46 18:13 06:22 17:36 12:00 148.64
29
06:57
110° ESE
17:02
250° WSW
10h 04m -3m 13s 05:11 18:47 05:47 18:11 06:24 17:35 11:59 148.60
30
06:58
110° ESE
17:00
250° WSW
10h 01m -3m 12s 05:12 18:46 05:48 18:10 06:25 17:33 11:59 148.56
31
07:00
110° ESE
16:58
249° WSW
9h 58m -3m 11s 05:14 18:44 05:50 18:08 06:27 17:31 11:59 148.53

Trong Chernivtsi, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chernivtsi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chernivtsi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chernivtsi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí