Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chernivtsi, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 ↑ 79.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 ↑ 280.9° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 08m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -30.61°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.714 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chernivtsi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 06s | 03:47 | 22:41 | 04:38 | 21:49 | 05:22 | 21:05 | 13:13 | 150.72 |
| 2 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +3m 04s | 03:44 | 22:43 | 04:36 | 21:51 | 05:20 | 21:07 | 13:13 | 150.76 |
| 3 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +3m 03s | 03:42 | 22:46 | 04:34 | 21:53 | 05:18 | 21:08 | 13:13 | 150.79 |
| 4 |
05:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +3m 01s | 03:39 | 22:48 | 04:32 | 21:55 | 05:16 | 21:10 | 13:13 | 150.83 |
| 5 |
05:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +2m 59s | 03:36 | 22:51 | 04:30 | 21:57 | 05:15 | 21:11 | 13:13 | 150.87 |
| 6 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 57s | 03:33 | 22:54 | 04:28 | 21:59 | 05:13 | 21:13 | 13:12 | 150.91 |
| 7 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 55s | 03:31 | 22:56 | 04:26 | 22:01 | 05:11 | 21:14 | 13:12 | 150.94 |
| 8 |
05:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 53s | 03:28 | 22:59 | 04:24 | 22:02 | 05:10 | 21:16 | 13:12 | 150.98 |
| 9 |
05:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 51s | 03:25 | 23:02 | 04:22 | 22:04 | 05:08 | 21:18 | 13:12 | 151.01 |
| 10 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 49s | 03:22 | 23:04 | 04:20 | 22:06 | 05:06 | 21:19 | 13:12 | 151.05 |
| 11 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 47s | 03:20 | 23:07 | 04:18 | 22:08 | 05:05 | 21:21 | 13:12 | 151.09 |
| 12 |
05:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 44s | 03:17 | 23:10 | 04:16 | 22:10 | 05:03 | 21:22 | 13:12 | 151.12 |
| 13 |
05:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 42s | 03:14 | 23:12 | 04:14 | 22:12 | 05:02 | 21:24 | 13:12 | 151.16 |
| 14 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 39s | 03:11 | 23:15 | 04:12 | 22:14 | 05:00 | 21:25 | 13:12 | 151.19 |
| 15 |
05:37
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 37s | 03:09 | 23:18 | 04:10 | 22:16 | 04:59 | 21:27 | 13:12 | 151.22 |
| 16 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 34s | 03:06 | 23:21 | 04:08 | 22:17 | 04:57 | 21:28 | 13:12 | 151.25 |
| 17 |
05:34
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 31s | 03:03 | 23:24 | 04:06 | 22:19 | 04:56 | 21:30 | 13:12 | 151.28 |
| 18 |
05:33
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 28s | 03:00 | 23:26 | 04:05 | 22:21 | 04:54 | 21:31 | 13:12 | 151.32 |
| 19 |
05:32
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 25s | 02:58 | 23:29 | 04:03 | 22:23 | 04:53 | 21:33 | 13:12 | 151.35 |
| 20 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 22s | 02:55 | 23:32 | 04:01 | 22:25 | 04:52 | 21:34 | 13:12 | 151.38 |
| 21 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 19s | 02:52 | 23:35 | 04:00 | 22:26 | 04:50 | 21:35 | 13:12 | 151.40 |
| 22 |
05:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 16s | 02:49 | 23:38 | 03:58 | 22:28 | 04:49 | 21:37 | 13:12 | 151.43 |
| 23 |
05:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 13s | 02:47 | 23:41 | 03:56 | 22:30 | 04:48 | 21:38 | 13:13 | 151.46 |
| 24 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 09s | 02:44 | 23:44 | 03:55 | 22:32 | 04:47 | 21:39 | 13:13 | 151.49 |
| 25 |
05:25
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +2m 06s | 02:41 | 23:47 | 03:53 | 22:33 | 04:46 | 21:41 | 13:13 | 151.51 |
| 26 |
05:24
↑
56° Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +2m 02s | 02:38 | 23:50 | 03:52 | 22:35 | 04:44 | 21:42 | 13:13 | 151.54 |
| 27 |
05:24
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +1m 58s | 02:36 | 23:53 | 03:50 | 22:37 | 04:43 | 21:43 | 13:13 | 151.56 |
| 28 |
05:23
↑
56° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +1m 55s | 02:33 | 23:56 | 03:49 | 22:38 | 04:42 | 21:45 | 13:13 | 151.59 |
| 29 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:05
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +1m 51s | 02:30 | 23:59 | 03:48 | 22:40 | 04:41 | 21:46 | 13:13 | 151.61 |
| 30 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +1m 47s | 02:28 | N/A | 03:47 | 22:41 | 04:41 | 21:47 | 13:13 | 151.64 |
| 31 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:07
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +1m 43s | 02:25 | 00:02 | 03:45 | 22:43 | 04:40 | 21:48 | 13:13 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Chernivtsi. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Chernivtsi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.