Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chiba, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:05 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 46m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chiba

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:47
67° Đông Đông Bắc
18:43
293° Tây Tây Bắc
13h 56m -1m 38s 03:08 20:22 03:44 19:46 04:18 19:12 11:45 151.83
2
04:48
67° Đông Đông Bắc
18:42
293° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 40s 03:09 20:21 03:45 19:45 04:19 19:11 11:45 151.82
3
04:49
68° Đông Đông Bắc
18:41
292° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 41s 03:10 20:20 03:46 19:44 04:20 19:10 11:45 151.80
4
04:49
68° Đông Đông Bắc
18:40
292° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 43s 03:11 20:18 03:47 19:42 04:21 19:09 11:45 151.78
5
04:50
68° Đông Đông Bắc
18:40
292° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 44s 03:12 20:17 03:48 19:41 04:22 19:08 11:45 151.76
6
04:51
69° Đông Đông Bắc
18:39
291° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 46s 03:14 20:15 03:49 19:40 04:23 19:07 11:45 151.74
7
04:52
69° Đông Đông Bắc
18:38
291° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 47s 03:15 20:14 03:50 19:39 04:24 19:06 11:45 151.72
8
04:52
69° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 48s 03:16 20:13 03:51 19:38 04:24 19:05 11:45 151.70
9
04:53
70° Đông Đông Bắc
18:35
290° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 50s 03:17 20:11 03:52 19:36 04:25 19:03 11:45 151.67
10
04:54
70° Đông Đông Bắc
18:34
290° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 51s 03:18 20:10 03:53 19:35 04:26 19:02 11:44 151.65
11
04:55
70° Đông Đông Bắc
18:33
289° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 52s 03:19 20:08 03:54 19:34 04:27 19:01 11:44 151.63
12
04:56
71° Đông Đông Bắc
18:32
289° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 53s 03:20 20:07 03:55 19:32 04:28 19:00 11:44 151.60
13
04:56
71° Đông Đông Bắc
18:31
289° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 54s 03:22 20:06 03:56 19:31 04:29 18:59 11:44 151.58
14
04:57
72° Đông Đông Bắc
18:30
288° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 55s 03:23 20:04 03:57 19:30 04:29 18:57 11:44 151.55
15
04:58
72° Đông Đông Bắc
18:29
288° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 56s 03:24 20:03 03:58 19:29 04:30 18:56 11:44 151.52
16
04:59
72° Đông Đông Bắc
18:28
288° Tây Tây Bắc
13h 28m -1m 57s 03:25 20:01 03:59 19:27 04:31 18:55 11:43 151.50
17
05:00
73° Đông Đông Bắc
18:26
287° Tây Tây Bắc
13h 26m -1m 58s 03:26 20:00 04:00 19:26 04:32 18:54 11:43 151.47
18
05:00
73° Đông Đông Bắc
18:25
287° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 59s 03:27 19:58 04:01 19:24 04:33 18:52 11:43 151.44
19
05:01
74° Đông Đông Bắc
18:24
286° Tây Tây Bắc
13h 22m -2m 00s 03:28 19:56 04:02 19:23 04:34 18:51 11:43 151.41
20
05:02
74° Đông Đông Bắc
18:23
286° Tây Tây Bắc
13h 20m -2m 01s 03:29 19:55 04:03 19:22 04:35 18:50 11:43 151.38
21
05:03
74° Đông Đông Bắc
18:21
286° Tây Tây Bắc
13h 18m -2m 01s 03:30 19:53 04:04 19:20 04:35 18:49 11:42 151.35
22
05:03
75° Đông Đông Bắc
18:20
285° Tây Tây Bắc
13h 16m -2m 02s 03:31 19:52 04:05 19:19 04:36 18:47 11:42 151.32
23
05:04
75° Đông Đông Bắc
18:19
285° Tây Tây Bắc
13h 14m -2m 03s 03:32 19:50 04:05 19:17 04:37 18:46 11:42 151.28
24
05:05
76° Đông Đông Bắc
18:18
284° Tây Tây Bắc
13h 12m -2m 03s 03:34 19:49 04:06 19:16 04:38 18:44 11:42 151.25
25
05:06
76° Đông Đông Bắc
18:16
284° Tây Tây Bắc
13h 10m -2m 04s 03:35 19:47 04:07 19:14 04:39 18:43 11:41 151.22
26
05:06
76° Đông Đông Bắc
18:15
283° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 05s 03:36 19:45 04:08 19:13 04:40 18:42 11:41 151.19
27
05:07
77° Đông Đông Bắc
18:14
283° Tây Tây Bắc
13h 06m -2m 05s 03:37 19:44 04:09 19:11 04:40 18:40 11:41 151.15
28
05:08
77° Đông Đông Bắc
18:12
282° Tây Tây Bắc
13h 04m -2m 06s 03:38 19:42 04:10 19:10 04:41 18:39 11:40 151.12
29
05:09
78° Đông Đông Bắc
18:11
282° Tây Tây Bắc
13h 02m -2m 06s 03:39 19:41 04:11 19:08 04:42 18:38 11:40 151.09
30
05:09
78° Đông Đông Bắc
18:09
282° Tây Tây Bắc
13h 00m -2m 07s 03:40 19:39 04:12 19:07 04:43 18:36 11:40 151.05
31
05:10
79° Đông Đông Bắc
18:08
281° Tây
12h 57m -2m 07s 03:41 19:37 04:13 19:05 04:44 18:35 11:40 151.02

Trong Chiba, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chiba

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chiba

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chiba

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí