Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Drohobych, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:21 125.2° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:40 234.8° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 18m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -44.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.100 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Drohobych

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:21
126° SZ
16:37
234° Z
8h 15m +0m 59s 06:24 18:34 07:03 17:55 07:43 17:15 12:29 147.10
2
08:21
126° SZ
16:38
234° Z
8h 16m +1m 05s 06:24 18:35 07:03 17:56 07:43 17:16 12:29 147.10
3
08:21
125° SZ
16:39
235° Z
8h 17m +1m 10s 06:24 18:36 07:03 17:57 07:43 17:17 12:30 147.10
4
08:21
125° SZ
16:40
235° Z
8h 18m +1m 15s 06:24 18:37 07:03 17:58 07:43 17:18 12:30 147.10
5
08:21
125° SZ
16:41
235° Z
8h 20m +1m 21s 06:24 18:38 07:03 17:59 07:43 17:19 12:31 147.10
6
08:21
125° SZ
16:42
235° Z
8h 21m +1m 26s 06:24 18:39 07:02 18:00 07:43 17:20 12:31 147.10
7
08:20
125° SZ
16:43
236° Z
8h 23m +1m 31s 06:24 18:40 07:02 18:01 07:42 17:21 12:31 147.11
8
08:20
124° SZ
16:45
236° Z
8h 24m +1m 36s 06:24 18:41 07:02 18:02 07:42 17:22 12:32 147.11
9
08:19
124° SZ
16:46
236° Z
8h 26m +1m 41s 06:23 18:42 07:02 18:04 07:42 17:24 12:32 147.12
10
08:19
124° SZ
16:47
236° Z
8h 28m +1m 46s 06:23 18:43 07:01 18:05 07:41 17:25 12:33 147.12
11
08:18
124° VSE
16:49
236° WSW
8h 30m +1m 50s 06:23 18:44 07:01 18:06 07:41 17:26 12:33 147.13
12
08:18
123° VSE
16:50
237° WSW
8h 32m +1m 55s 06:22 18:45 07:01 18:07 07:41 17:27 12:34 147.13
13
08:17
123° VSE
16:51
237° WSW
8h 34m +1m 59s 06:22 18:46 07:00 18:08 07:40 17:29 12:34 147.14
14
08:17
123° VSE
16:53
237° WSW
8h 36m +2m 04s 06:22 18:48 07:00 18:09 07:39 17:30 12:34 147.15
15
08:16
122° VSE
16:54
238° WSW
8h 38m +2m 08s 06:21 18:49 06:59 18:11 07:39 17:31 12:35 147.16
16
08:15
122° VSE
16:56
238° WSW
8h 40m +2m 12s 06:21 18:50 06:59 18:12 07:38 17:32 12:35 147.17
17
08:14
122° VSE
16:57
238° WSW
8h 42m +2m 16s 06:20 18:51 06:58 18:13 07:38 17:34 12:35 147.18
18
08:13
122° VSE
16:59
239° WSW
8h 45m +2m 20s 06:20 18:53 06:57 18:15 07:37 17:35 12:36 147.19
19
08:13
121° VSE
17:00
239° WSW
8h 47m +2m 24s 06:19 18:54 06:57 18:16 07:36 17:37 12:36 147.20
20
08:12
121° VSE
17:02
239° WSW
8h 49m +2m 27s 06:18 18:55 06:56 18:17 07:35 17:38 12:36 147.21
21
08:11
120° VSE
17:03
240° WSW
8h 52m +2m 31s 06:18 18:56 06:55 18:19 07:34 17:40 12:37 147.23
22
08:10
120° VSE
17:05
240° WSW
8h 55m +2m 34s 06:17 18:58 06:55 18:20 07:33 17:41 12:37 147.24
23
08:09
120° VSE
17:06
240° WSW
8h 57m +2m 38s 06:16 18:59 06:54 18:21 07:33 17:42 12:37 147.25
24
08:08
119° VSE
17:08
241° WSW
9h 00m +2m 41s 06:15 19:00 06:53 18:23 07:32 17:44 12:37 147.27
25
08:06
119° VSE
17:10
241° WSW
9h 03m +2m 44s 06:14 19:02 06:52 18:24 07:31 17:45 12:38 147.28
26
08:05
118° VSE
17:11
242° WSW
9h 05m +2m 47s 06:13 19:03 06:51 18:26 07:30 17:47 12:38 147.30
27
08:04
118° VSE
17:13
242° WSW
9h 08m +2m 50s 06:12 19:04 06:50 18:27 07:28 17:48 12:38 147.31
28
08:03
118° VSE
17:14
243° WSW
9h 11m +2m 53s 06:11 19:06 06:49 18:28 07:27 17:50 12:38 147.33
29
08:02
117° VSE
17:16
243° WSW
9h 14m +2m 55s 06:10 19:07 06:48 18:30 07:26 17:51 12:38 147.35
30
08:00
117° VSE
17:18
244° WSW
9h 17m +2m 58s 06:09 19:09 06:47 18:31 07:25 17:53 12:39 147.37
31
07:59
116° VSE
17:19
244° WSW
9h 20m +3m 00s 06:08 19:10 06:46 18:33 07:24 17:55 12:39 147.39

In Drohobych, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Drohobych

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Drohobych

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Drohobych

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 4 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí