Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ebetsu, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 97.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 263.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 25m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -43.04°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.414 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ebetsu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
100° Đông
17:22
260° Tây
11h 11m +2m 53s 04:36 18:56 05:09 18:23 05:41 17:51 11:46 148.21
2
06:09
99° Đông
17:23
261° Tây
11h 14m +2m 54s 04:34 18:58 05:07 18:25 05:40 17:52 11:46 148.25
3
06:07
99° Đông
17:24
262° Tây
11h 16m +2m 54s 04:33 18:59 05:05 18:26 05:38 17:53 11:45 148.28
4
06:05
98° Đông
17:25
262° Tây
11h 19m +2m 54s 04:31 19:00 05:04 18:27 05:37 17:54 11:45 148.32
5
06:04
98° Đông
17:27
262° Tây
11h 22m +2m 55s 04:29 19:01 05:02 18:28 05:35 17:56 11:45 148.36
6
06:02
97° Đông
17:28
263° Tây
11h 25m +2m 55s 04:27 19:03 05:00 18:30 05:33 17:57 11:45 148.40
7
06:00
97° Đông
17:29
264° Tây
11h 28m +2m 55s 04:26 19:04 04:59 18:31 05:32 17:58 11:44 148.44
8
05:59
96° Đông
17:30
264° Tây
11h 31m +2m 56s 04:24 19:05 04:57 18:32 05:30 17:59 11:44 148.48
9
05:57
96° Đông
17:32
265° Tây
11h 34m +2m 56s 04:22 19:06 04:55 18:33 05:28 18:00 11:44 148.51
10
05:55
95° Đông
17:33
265° Tây
11h 37m +2m 56s 04:21 19:08 04:54 18:34 05:26 18:02 11:44 148.56
11
05:54
94° Đông
17:34
266° Tây
11h 40m +2m 56s 04:19 19:09 04:52 18:36 05:25 18:03 11:43 148.60
12
05:52
94° Đông
17:35
266° Tây
11h 43m +2m 57s 04:17 19:10 04:50 18:37 05:23 18:04 11:43 148.64
13
05:50
93° Đông
17:36
267° Tây
11h 46m +2m 57s 04:15 19:12 04:48 18:38 05:21 18:05 11:43 148.68
14
05:48
93° Đông
17:38
267° Tây
11h 49m +2m 57s 04:13 19:13 04:47 18:39 05:19 18:06 11:43 148.72
15
05:47
92° Đông
17:39
268° Tây
11h 52m +2m 57s 04:11 19:14 04:45 18:41 05:18 18:08 11:42 148.76
16
05:45
92° Đông
17:40
268° Tây
11h 55m +2m 57s 04:10 19:15 04:43 18:42 05:16 18:09 11:42 148.80
17
05:43
91° Đông
17:41
269° Tây
11h 58m +2m 57s 04:08 19:17 04:41 18:43 05:14 18:10 11:42 148.84
18
05:41
91° Đông
17:42
270° Tây
12h 01m +2m 57s 04:06 19:18 04:39 18:44 05:12 18:11 11:41 148.88
19
05:39
90° Đông
17:44
270° Tây
12h 04m +2m 57s 04:04 19:19 04:38 18:46 05:11 18:12 11:41 148.93
20
05:38
90° Đông
17:45
271° Tây
12h 07m +2m 57s 04:02 19:21 04:36 18:47 05:09 18:14 11:41 148.97
21
05:36
89° Đông
17:46
271° Tây
12h 09m +2m 57s 04:00 19:22 04:34 18:48 05:07 18:15 11:41 149.01
22
05:34
89° Đông
17:47
272° Tây
12h 12m +2m 57s 03:58 19:23 04:32 18:49 05:05 18:16 11:40 149.05
23
05:32
88° Đông
17:48
272° Tây
12h 15m +2m 57s 03:56 19:25 04:30 18:51 05:03 18:17 11:40 149.09
24
05:31
88° Đông
17:49
273° Tây
12h 18m +2m 57s 03:54 19:26 04:28 18:52 05:02 18:18 11:40 149.13
25
05:29
87° Đông
17:51
273° Tây
12h 21m +2m 57s 03:52 19:28 04:27 18:53 05:00 18:20 11:39 149.17
26
05:27
86° Đông
17:52
274° Tây
12h 24m +2m 57s 03:50 19:29 04:25 18:54 04:58 18:21 11:39 149.21
27
05:25
86° Đông
17:53
274° Tây
12h 27m +2m 56s 03:48 19:30 04:23 18:56 04:56 18:22 11:39 149.26
28
05:24
85° Đông
17:54
275° Tây
12h 30m +2m 56s 03:46 19:32 04:21 18:57 04:54 18:23 11:38 149.30
29
05:22
85° Đông
17:55
276° Tây
12h 33m +2m 56s 03:44 19:33 04:19 18:58 04:53 18:24 11:38 149.34
30
05:20
84° Đông
17:56
276° Tây
12h 36m +2m 56s 03:42 19:35 04:17 18:59 04:51 18:26 11:38 149.38
31
05:18
84° Đông
17:58
276° Tây
12h 39m +2m 56s 03:40 19:36 04:15 19:01 04:49 18:27 11:38 149.42

Trong Ebetsu, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ebetsu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ebetsu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ebetsu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 6 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí