Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fukayachō, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 64.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:46 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 39.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fukayachō

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
93° E
17:27
267° VNA
11klst 49mín -2m 16s 04:12 18:52 04:42 18:22 05:11 17:53 11:32 149.79
2
05:38
94° E
17:25
266° VNA
11klst 46mín -2m 16s 04:12 18:51 04:42 18:21 05:12 17:51 11:32 149.75
3
05:39
94° E
17:24
266° VNA
11klst 44mín -2m 16s 04:13 18:49 04:43 18:19 05:13 17:50 11:32 149.71
4
05:40
95° E
17:22
265° VNA
11klst 42mín -2m 15s 04:14 18:48 04:44 18:18 05:14 17:48 11:31 149.67
5
05:41
95° E
17:21
265° VNA
11klst 40mín -2m 15s 04:15 18:46 04:45 18:16 05:14 17:47 11:31 149.62
6
05:41
96° E
17:19
264° VNA
11klst 37mín -2m 15s 04:16 18:45 04:46 18:15 05:15 17:45 11:31 149.58
7
05:42
96° E
17:18
264° VNA
11klst 35mín -2m 15s 04:17 18:43 04:46 18:14 05:16 17:44 11:30 149.54
8
05:43
97° E
17:16
263° VNA
11klst 33mín -2m 15s 04:17 18:42 04:47 18:12 05:17 17:43 11:30 149.50
9
05:44
97° E
17:15
263° VNA
11klst 31mín -2m 14s 04:18 18:41 04:48 18:11 05:18 17:41 11:30 149.46
10
05:45
98° E
17:14
262° VNA
11klst 28mín -2m 14s 04:19 18:39 04:49 18:09 05:19 17:40 11:30 149.41
11
05:46
98° E
17:12
262° VNA
11klst 26mín -2m 14s 04:20 18:38 04:50 18:08 05:19 17:38 11:29 149.37
12
05:46
98° E
17:11
261° VNA
11klst 24mín -2m 14s 04:21 18:36 04:51 18:07 05:20 17:37 11:29 149.33
13
05:47
99° E
17:10
261° VNA
11klst 22mín -2m 13s 04:22 18:35 04:51 18:05 05:21 17:36 11:29 149.28
14
05:48
99° E
17:08
260° VNA
11klst 19mín -2m 13s 04:22 18:34 04:52 18:04 05:22 17:34 11:28 149.24
15
05:49
100° E
17:07
260° VNA
11klst 17mín -2m 12s 04:23 18:33 04:53 18:03 05:23 17:33 11:28 149.20
16
05:50
100° E
17:06
260° VNA
11klst 15mín -2m 12s 04:24 18:31 04:54 18:02 05:24 17:32 11:28 149.16
17
05:51
101° E
17:04
259° VNA
11klst 13mín -2m 12s 04:25 18:30 04:55 18:00 05:24 17:31 11:28 149.11
18
05:52
101° E
17:03
259° VNA
11klst 11mín -2m 11s 04:26 18:29 04:56 17:59 05:25 17:29 11:28 149.07
19
05:53
102° EAA
17:02
258° VNA
11klst 08mín -2m 11s 04:27 18:28 04:56 17:58 05:26 17:28 11:27 149.03
20
05:54
102° EAA
17:00
258° VNA
11klst 06mín -2m 10s 04:27 18:26 04:57 17:57 05:27 17:27 11:27 148.98
21
05:54
103° EAA
16:59
257° VNA
11klst 04mín -2m 09s 04:28 18:25 04:58 17:55 05:28 17:26 11:27 148.94
22
05:55
103° EAA
16:58
257° VNA
11klst 02mín -2m 09s 04:29 18:24 04:59 17:54 05:29 17:24 11:27 148.90
23
05:56
103° EAA
16:57
256° VNA
11klst 00mín -2m 08s 04:30 18:23 05:00 17:53 05:30 17:23 11:27 148.86
24
05:57
104° EAA
16:55
256° VNA
10klst 58mín -2m 08s 04:31 18:22 05:01 17:52 05:31 17:22 11:27 148.82
25
05:58
104° EAA
16:54
256° VNA
10klst 56mín -2m 07s 04:32 18:21 05:02 17:51 05:31 17:21 11:26 148.78
26
05:59
105° EAA
16:53
255° VNA
10klst 53mín -2m 06s 04:33 18:20 05:02 17:50 05:32 17:20 11:26 148.73
27
06:00
105° EAA
16:52
255° VNA
10klst 51mín -2m 05s 04:33 18:19 05:03 17:49 05:33 17:19 11:26 148.69
28
06:01
106° EAA
16:51
254° VNA
10klst 49mín -2m 04s 04:34 18:18 05:04 17:48 05:34 17:18 11:26 148.65
29
06:02
106° EAA
16:50
254° VNA
10klst 47mín -2m 04s 04:35 18:17 05:05 17:47 05:35 17:17 11:26 148.62
30
06:03
106° EAA
16:49
253° VNA
10klst 45mín -2m 03s 04:36 18:16 05:06 17:46 05:36 17:16 11:26 148.58
31
06:04
107° EAA
16:48
253° VNA
10klst 43mín -2m 02s 04:37 18:15 05:07 17:45 05:37 17:15 11:26 148.54

Trong Fukayachō, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Fukayachō

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Fukayachō

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Fukayachō

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 下田 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí