Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gillingham, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 ↑ 67.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:13 ↑ 292.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 25m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.445 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tại Gillingham, Vương quốc Anh mặt trời mọc lúc 05:48 và lặn lúc 20:13, cho 14h 25m giờ ban ngày — 4 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gillingham
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:22
↑
59° ÉÉ
|
20:45
↑
301° WNW
|
15m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 06s | 02:30 | 23:33 | 03:46 | 22:19 | 04:40 | 21:26 | 13:04 | 151.83 |
| 2 |
05:23
↑
60° ÉÉ
|
20:43
↑
300° WNW
|
15m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 08s | 02:35 | 23:29 | 03:49 | 22:17 | 04:42 | 21:24 | 13:04 | 151.81 |
| 3 |
05:25
↑
60° ÉÉ
|
20:41
↑
300° WNW
|
15m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 10s | 02:38 | 23:25 | 03:51 | 22:14 | 04:44 | 21:22 | 13:04 | 151.80 |
| 4 |
05:26
↑
60° ÉÉ
|
20:40
↑
299° WNW
|
15m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 13s | 02:42 | 23:21 | 03:53 | 22:12 | 04:46 | 21:20 | 13:03 | 151.77 |
| 5 |
05:28
↑
61° ÉÉ
|
20:38
↑
299° WNW
|
15m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 15s | 02:46 | 23:17 | 03:55 | 22:10 | 04:47 | 21:18 | 13:03 | 151.75 |
| 6 |
05:29
↑
62° ÉÉ
|
20:36
↑
298° WNW
|
15m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 17s | 02:50 | 23:13 | 03:57 | 22:07 | 04:49 | 21:16 | 13:03 | 151.73 |
| 7 |
05:31
↑
62° ÉÉ
|
20:34
↑
298° WNW
|
15m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 19s | 02:53 | 23:10 | 04:00 | 22:05 | 04:51 | 21:14 | 13:03 | 151.71 |
| 8 |
05:32
↑
62° ÉÉ
|
20:33
↑
297° WNW
|
15m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 21s | 02:57 | 23:06 | 04:02 | 22:02 | 04:53 | 21:12 | 13:03 | 151.69 |
| 9 |
05:34
↑
63° ÉÉ
|
20:31
↑
297° WNW
|
14m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 23s | 03:00 | 23:02 | 04:04 | 22:00 | 04:54 | 21:10 | 13:03 | 151.66 |
| 10 |
05:35
↑
63° ÉÉ
|
20:29
↑
296° WNW
|
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 24s | 03:04 | 22:59 | 04:06 | 21:57 | 04:56 | 21:08 | 13:03 | 151.64 |
| 11 |
05:37
↑
64° ÉÉ
|
20:27
↑
296° WNW
|
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 26s | 03:07 | 22:55 | 04:09 | 21:55 | 04:58 | 21:06 | 13:03 | 151.62 |
| 12 |
05:39
↑
64° ÉÉ
|
20:25
↑
295° WNW
|
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 28s | 03:10 | 22:52 | 04:11 | 21:52 | 05:00 | 21:04 | 13:02 | 151.59 |
| 13 |
05:40
↑
65° ÉÉ
|
20:23
↑
295° WNW
|
14m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 29s | 03:13 | 22:48 | 04:13 | 21:50 | 05:02 | 21:02 | 13:02 | 151.57 |
| 14 |
05:42
↑
66° ÉÉ
|
20:21
↑
294° WNW
|
14m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 31s | 03:16 | 22:45 | 04:15 | 21:47 | 05:03 | 20:59 | 13:02 | 151.54 |
| 15 |
05:43
↑
66° ÉÉ
|
20:19
↑
294° WNW
|
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 32s | 03:20 | 22:41 | 04:17 | 21:45 | 05:05 | 20:57 | 13:02 | 151.51 |
| 16 |
05:45
↑
67° ÉÉ
|
20:17
↑
293° WNW
|
14m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 33s | 03:23 | 22:38 | 04:19 | 21:42 | 05:07 | 20:55 | 13:02 | 151.49 |
| 17 |
05:46
↑
67° ÉÉ
|
20:15
↑
293° WNW
|
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 35s | 03:25 | 22:35 | 04:22 | 21:40 | 05:09 | 20:53 | 13:01 | 151.46 |
| 18 |
05:48
↑
68° ÉÉ
|
20:13
↑
292° WNW
|
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 36s | 03:28 | 22:31 | 04:24 | 21:37 | 05:10 | 20:51 | 13:01 | 151.43 |
| 19 |
05:50
↑
68° ÉÉ
|
20:11
↑
292° WNW
|
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 37s | 03:31 | 22:28 | 04:26 | 21:34 | 05:12 | 20:48 | 13:01 | 151.40 |
| 20 |
05:51
↑
69° ÉÉ
|
20:09
↑
291° WNW
|
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 38s | 03:34 | 22:25 | 04:28 | 21:32 | 05:14 | 20:46 | 13:01 | 151.37 |
| 21 |
05:53
↑
69° ÉÉ
|
20:07
↑
290° WNW
|
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 39s | 03:37 | 22:22 | 04:30 | 21:29 | 05:16 | 20:44 | 13:01 | 151.34 |
| 22 |
05:54
↑
70° ÉÉ
|
20:05
↑
290° WNW
|
14m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 40s | 03:40 | 22:19 | 04:32 | 21:27 | 05:17 | 20:42 | 13:00 | 151.30 |
| 23 |
05:56
↑
70° ÉÉ
|
20:03
↑
289° WNW
|
14m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 41s | 03:42 | 22:15 | 04:34 | 21:24 | 05:19 | 20:39 | 13:00 | 151.27 |
| 24 |
05:58
↑
71° ÉÉ
|
20:01
↑
289° WNW
|
14m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 42s | 03:45 | 22:12 | 04:36 | 21:22 | 05:21 | 20:37 | 13:00 | 151.24 |
| 25 |
05:59
↑
72° ÉÉ
|
19:59
↑
288° WNW
|
13m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 43s | 03:48 | 22:09 | 04:38 | 21:19 | 05:23 | 20:35 | 13:00 | 151.21 |
| 26 |
06:01
↑
72° ÉÉ
|
19:56
↑
288° WNW
|
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 43s | 03:50 | 22:06 | 04:40 | 21:16 | 05:24 | 20:33 | 12:59 | 151.17 |
| 27 |
06:02
↑
73° ÉÉ
|
19:54
↑
287° WNW
|
13m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 44s | 03:53 | 22:03 | 04:42 | 21:14 | 05:26 | 20:30 | 12:59 | 151.14 |
| 28 |
06:04
↑
73° ÉÉ
|
19:52
↑
286° WNW
|
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 45s | 03:55 | 22:00 | 04:44 | 21:11 | 05:28 | 20:28 | 12:59 | 151.11 |
| 29 |
06:05
↑
74° ÉÉ
|
19:50
↑
286° WNW
|
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 46s | 03:58 | 21:57 | 04:46 | 21:09 | 05:30 | 20:26 | 12:58 | 151.07 |
| 30 |
06:07
↑
74° ÉÉ
|
19:48
↑
285° WNW
|
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 46s | 04:00 | 21:54 | 04:48 | 21:06 | 05:31 | 20:23 | 12:58 | 151.04 |
| 31 |
06:09
↑
75° ÉÉ
|
19:46
↑
285° WNW
|
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 47s | 04:03 | 21:51 | 04:50 | 21:04 | 05:33 | 20:21 | 12:58 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gillingham. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gillingham, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gillingham
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gillingham
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gillingham
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gillingham.