Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gillingham, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:48 ↑ 50.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:15 ↑ 309.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 27m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 18.64°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.085 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gillingham
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:17
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -0m 57s | N/A | N/A | 02:46 | 23:16 | 03:58 | 22:04 | 13:01 | 152.08 |
| 2 |
04:46
↑
50° Đông Bắc
|
21:16
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -1m 02s | N/A | N/A | 02:47 | 23:15 | 03:58 | 22:04 | 13:01 | 152.08 |
| 3 |
04:47
↑
50° Đông Bắc
|
21:16
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -1m 08s | N/A | N/A | 02:48 | 23:14 | 03:59 | 22:03 | 13:01 | 152.08 |
| 4 |
04:48
↑
50° Đông Bắc
|
21:15
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 13s | N/A | N/A | 02:50 | 23:13 | 04:00 | 22:03 | 13:02 | 152.09 |
| 5 |
04:48
↑
50° Đông Bắc
|
21:15
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -1m 19s | N/A | N/A | 02:51 | 23:12 | 04:01 | 22:02 | 13:02 | 152.09 |
| 6 |
04:49
↑
50° Đông Bắc
|
21:14
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 24s | N/A | N/A | 02:53 | 23:10 | 04:02 | 22:01 | 13:02 | 152.09 |
| 7 |
04:50
↑
51° Đông Bắc
|
21:14
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -1m 29s | N/A | N/A | 02:54 | 23:09 | 04:03 | 22:01 | 13:02 | 152.09 |
| 8 |
04:51
↑
51° Đông Bắc
|
21:13
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 35s | N/A | N/A | 02:56 | 23:08 | 04:04 | 22:00 | 13:02 | 152.09 |
| 9 |
04:52
↑
51° Đông Bắc
|
21:12
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -1m 40s | N/A | N/A | 02:58 | 23:06 | 04:05 | 21:59 | 13:02 | 152.08 |
| 10 |
04:53
↑
51° Đông Bắc
|
21:12
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -1m 45s | N/A | N/A | 02:59 | 23:05 | 04:07 | 21:58 | 13:03 | 152.08 |
| 11 |
04:54
↑
52° Đông Bắc
|
21:11
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 49s | N/A | N/A | 03:01 | 23:03 | 04:08 | 21:57 | 13:03 | 152.08 |
| 12 |
04:55
↑
52° Đông Bắc
|
21:10
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -1m 54s | N/A | N/A | 03:03 | 23:01 | 04:09 | 21:56 | 13:03 | 152.07 |
| 13 |
04:56
↑
52° Đông Bắc
|
21:09
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -1m 59s | N/A | N/A | 03:05 | 23:00 | 04:10 | 21:55 | 13:03 | 152.07 |
| 14 |
04:57
↑
52° Đông Bắc
|
21:08
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -2m 03s | N/A | N/A | 03:07 | 22:58 | 04:12 | 21:54 | 13:03 | 152.07 |
| 15 |
04:59
↑
53° Đông Bắc
|
21:07
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -2m 08s | N/A | N/A | 03:09 | 22:56 | 04:13 | 21:52 | 13:03 | 152.06 |
| 16 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
21:06
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -2m 12s | N/A | N/A | 03:11 | 22:54 | 04:15 | 21:51 | 13:03 | 152.05 |
| 17 |
05:01
↑
53° Đông Bắc
|
21:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 16s | N/A | N/A | 03:13 | 22:52 | 04:16 | 21:50 | 13:03 | 152.04 |
| 18 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
21:04
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -2m 20s | N/A | N/A | 03:15 | 22:50 | 04:18 | 21:49 | 13:04 | 152.03 |
| 19 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:03
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -2m 24s | N/A | N/A | 03:17 | 22:48 | 04:19 | 21:47 | 13:04 | 152.02 |
| 20 |
05:05
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -2m 28s | N/A | N/A | 03:20 | 22:46 | 04:21 | 21:46 | 13:04 | 152.01 |
| 21 |
05:06
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -2m 32s | 01:20 | N/A | 03:22 | 22:44 | 04:22 | 21:44 | 13:04 | 152.00 |
| 22 |
05:07
↑
55° Đông Bắc
|
20:59
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -2m 36s | 01:33 | 00:35 | 03:24 | 22:42 | 04:24 | 21:43 | 13:04 | 151.98 |
| 23 |
05:09
↑
55° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -2m 39s | 01:42 | 00:26 | 03:26 | 22:40 | 04:25 | 21:41 | 13:04 | 151.97 |
| 24 |
05:10
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -2m 42s | 01:49 | 00:19 | 03:28 | 22:38 | 04:27 | 21:40 | 13:04 | 151.96 |
| 25 |
05:12
↑
56° Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -2m 46s | 01:56 | 00:12 | 03:30 | 22:35 | 04:29 | 21:38 | 13:04 | 151.95 |
| 26 |
05:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -2m 49s | 02:02 | 00:06 | 03:33 | 22:33 | 04:30 | 21:36 | 13:04 | 151.93 |
| 27 |
05:14
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -2m 52s | 02:07 | 23:56 | 03:35 | 22:31 | 04:32 | 21:35 | 13:04 | 151.91 |
| 28 |
05:16
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -2m 55s | 02:12 | 23:51 | 03:37 | 22:29 | 04:34 | 21:33 | 13:04 | 151.89 |
| 29 |
05:17
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -2m 58s | 02:17 | 23:46 | 03:39 | 22:26 | 04:35 | 21:31 | 13:04 | 151.87 |
| 30 |
05:19
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -3m 01s | 02:22 | 23:42 | 03:42 | 22:24 | 04:37 | 21:29 | 13:04 | 151.87 |
| 31 |
05:20
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -3m 03s | 02:26 | 23:37 | 03:44 | 22:22 | 04:39 | 21:27 | 13:04 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gillingham. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gillingham, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gillingham
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gillingham
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gillingham
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gillingham.