Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hachinohe, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 96.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 263.3° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 29m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -46.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.414 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hachinohe

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:30
93° Đông
17:16
266° Tây
11h 46m -2m 39s 03:58 18:47 04:30 18:15 05:02 17:44 11:23 149.79
2
05:31
94° Đông
17:15
266° Tây
11h 43m -2m 39s 04:00 18:46 04:31 18:14 05:03 17:42 11:23 149.75
3
05:32
94° Đông
17:13
265° Tây
11h 41m -2m 38s 04:01 18:44 04:32 18:12 05:04 17:41 11:23 149.71
4
05:33
95° Đông
17:11
265° Tây
11h 38m -2m 38s 04:02 18:42 04:33 18:10 05:05 17:39 11:22 149.67
5
05:34
95° Đông
17:10
264° Tây
11h 36m -2m 38s 04:03 18:41 04:34 18:09 05:06 17:37 11:22 149.62
6
05:35
96° Đông
17:08
264° Tây
11h 33m -2m 38s 04:04 18:39 04:35 18:07 05:07 17:36 11:22 149.58
7
05:36
96° Đông
17:07
263° Tây
11h 30m -2m 38s 04:05 18:37 04:36 18:06 05:08 17:34 11:21 149.54
8
05:37
97° Đông
17:05
263° Tây
11h 28m -2m 37s 04:06 18:36 04:38 18:04 05:09 17:33 11:21 149.50
9
05:38
97° Đông
17:03
262° Tây
11h 25m -2m 37s 04:07 18:34 04:39 18:02 05:10 17:31 11:21 149.46
10
05:39
98° Đông
17:02
262° Tây
11h 22m -2m 37s 04:08 18:33 04:40 18:01 05:11 17:30 11:21 149.41
11
05:40
98° Đông
17:00
261° Tây
11h 20m -2m 37s 04:09 18:31 04:41 17:59 05:12 17:28 11:20 149.37
12
05:41
99° Đông
16:59
261° Tây
11h 17m -2m 36s 04:10 18:29 04:42 17:58 05:13 17:26 11:20 149.33
13
05:42
99° Đông
16:57
260° Tây
11h 15m -2m 36s 04:11 18:28 04:43 17:56 05:14 17:25 11:20 149.28
14
05:43
100° Đông
16:55
260° Tây
11h 12m -2m 35s 04:12 18:26 04:44 17:55 05:15 17:23 11:20 149.24
15
05:44
100° Đông
16:54
259° Tây
11h 09m -2m 35s 04:13 18:25 04:45 17:53 05:16 17:22 11:19 149.20
16
05:45
101° Đông
16:52
259° Tây
11h 07m -2m 34s 04:14 18:23 04:46 17:52 05:17 17:20 11:19 149.16
17
05:46
101° Đông Đông Nam
16:51
258° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 34s 04:15 18:22 04:47 17:51 05:18 17:19 11:19 149.11
18
05:47
102° Đông Đông Nam
16:49
258° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 33s 04:16 18:21 04:48 17:49 05:19 17:18 11:19 149.07
19
05:48
102° Đông Đông Nam
16:48
258° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 33s 04:17 18:19 04:49 17:48 05:20 17:16 11:19 149.03
20
05:50
103° Đông Đông Nam
16:47
257° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 32s 04:18 18:18 04:50 17:46 05:21 17:15 11:18 148.98
21
05:51
103° Đông Đông Nam
16:45
256° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 32s 04:19 18:16 04:51 17:45 05:22 17:13 11:18 148.94
22
05:52
104° Đông Đông Nam
16:44
256° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 31s 04:20 18:15 04:52 17:44 05:23 17:12 11:18 148.90
23
05:53
104° Đông Đông Nam
16:42
256° Tây Tây Nam
10h 49m -2m 30s 04:21 18:14 04:53 17:42 05:24 17:11 11:18 148.86
24
05:54
105° Đông Đông Nam
16:41
255° Tây Tây Nam
10h 46m -2m 30s 04:22 18:12 04:54 17:41 05:26 17:09 11:18 148.82
25
05:55
105° Đông Đông Nam
16:40
255° Tây Tây Nam
10h 44m -2m 29s 04:23 18:11 04:55 17:40 05:27 17:08 11:18 148.78
26
05:56
106° Đông Đông Nam
16:38
254° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 28s 04:24 18:10 04:56 17:38 05:28 17:07 11:17 148.73
27
05:57
106° Đông Đông Nam
16:37
254° Tây Tây Nam
10h 39m -2m 27s 04:25 18:09 04:57 17:37 05:29 17:05 11:17 148.69
28
05:58
106° Đông Đông Nam
16:36
253° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 26s 04:26 18:08 04:58 17:36 05:30 17:04 11:17 148.65
29
06:00
107° Đông Đông Nam
16:34
253° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 25s 04:27 18:06 04:59 17:35 05:31 17:03 11:17 148.62
30
06:01
107° Đông Đông Nam
16:33
252° Tây Tây Nam
10h 32m -2m 24s 04:28 18:05 05:00 17:34 05:32 17:02 11:17 148.58
31
06:02
108° Đông Đông Nam
16:32
252° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 23s 04:29 18:04 05:01 17:32 05:33 17:01 11:17 148.54

Trong Hachinohe, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hachinohe

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hachinohe

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hachinohe

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 6 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí