Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hachinohe, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 81.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 279.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -40.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.701 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hachinohe

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:03
108° Đông Đông Nam
16:31
252° Tây Tây Nam
10h 27m -2m 22s 04:30 18:03 05:02 17:31 05:34 16:59 11:17 148.50
2
06:04
109° Đông Đông Nam
16:29
251° Tây Tây Nam
10h 25m -2m 21s 04:31 18:02 05:03 17:30 05:35 16:58 11:17 148.46
3
06:05
109° Đông Đông Nam
16:28
251° Tây Tây Nam
10h 22m -2m 20s 04:32 18:01 05:04 17:29 05:36 16:57 11:17 148.43
4
06:07
110° Đông Đông Nam
16:27
250° Tây Tây Nam
10h 20m -2m 18s 04:33 18:00 05:05 17:28 05:37 16:56 11:17 148.39
5
06:08
110° Đông Đông Nam
16:26
250° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 17s 04:35 17:59 05:06 17:27 05:39 16:55 11:17 148.35
6
06:09
110° Đông Đông Nam
16:25
250° Tây Tây Nam
10h 15m -2m 16s 04:36 17:58 05:07 17:26 05:40 16:54 11:17 148.31
7
06:10
111° Đông Đông Nam
16:24
249° Tây Tây Nam
10h 13m -2m 14s 04:37 17:57 05:08 17:25 05:41 16:53 11:17 148.28
8
06:11
111° Đông Đông Nam
16:23
249° Tây Tây Nam
10h 11m -2m 13s 04:38 17:56 05:09 17:24 05:42 16:52 11:17 148.24
9
06:12
112° Đông Đông Nam
16:22
248° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 11s 04:39 17:55 05:11 17:23 05:43 16:51 11:17 148.21
10
06:14
112° Đông Đông Nam
16:21
248° Tây Tây Nam
10h 07m -2m 09s 04:40 17:55 05:12 17:23 05:44 16:50 11:17 148.17
11
06:15
112° Đông Đông Nam
16:20
248° Tây Tây Nam
10h 04m -2m 08s 04:41 17:54 05:13 17:22 05:45 16:49 11:17 148.13
12
06:16
113° Đông Đông Nam
16:19
247° Tây Tây Nam
10h 02m -2m 06s 04:42 17:53 05:14 17:21 05:46 16:48 11:18 148.10
13
06:17
113° Đông Đông Nam
16:18
247° Tây Tây Nam
10h 00m -2m 04s 04:43 17:52 05:15 17:20 05:47 16:47 11:18 148.06
14
06:18
113° Đông Đông Nam
16:17
246° Tây Tây Nam
9h 58m -2m 02s 04:44 17:52 05:16 17:19 05:49 16:47 11:18 148.03
15
06:19
114° Đông Đông Nam
16:16
246° Tây Tây Nam
9h 56m -2m 00s 04:45 17:51 05:17 17:19 05:50 16:46 11:18 148.00
16
06:21
114° Đông Đông Nam
16:15
246° Tây Tây Nam
9h 54m -1m 58s 04:46 17:50 05:18 17:18 05:51 16:45 11:18 147.96
17
06:22
114° Đông Đông Nam
16:15
245° Tây Tây Nam
9h 52m -1m 56s 04:47 17:50 05:19 17:17 05:52 16:44 11:18 147.93
18
06:23
115° Đông Đông Nam
16:14
245° Tây Tây Nam
9h 50m -1m 54s 04:48 17:49 05:20 17:17 05:53 16:44 11:19 147.90
19
06:24
115° Đông Đông Nam
16:13
245° Tây Tây Nam
9h 49m -1m 52s 04:49 17:49 05:21 17:16 05:54 16:43 11:19 147.86
20
06:25
116° Đông Đông Nam
16:12
244° Tây Tây Nam
9h 47m -1m 49s 04:50 17:48 05:22 17:16 05:55 16:43 11:19 147.83
21
06:26
116° Đông Đông Nam
16:12
244° Tây Tây Nam
9h 45m -1m 47s 04:51 17:48 05:23 17:15 05:56 16:42 11:19 147.80
22
06:27
116° Đông Đông Nam
16:11
244° Tây Tây Nam
9h 43m -1m 44s 04:52 17:47 05:24 17:15 05:57 16:41 11:19 147.77
23
06:29
116° Đông Đông Nam
16:11
244° Tây Tây Nam
9h 41m -1m 42s 04:53 17:47 05:25 17:14 05:58 16:41 11:20 147.74
24
06:30
117° Đông Đông Nam
16:10
243° Tây Tây Nam
9h 40m -1m 39s 04:53 17:46 05:26 17:14 05:59 16:40 11:20 147.71
25
06:31
117° Đông Đông Nam
16:10
243° Tây Tây Nam
9h 38m -1m 37s 04:54 17:46 05:27 17:13 06:00 16:40 11:20 147.68
26
06:32
117° Đông Đông Nam
16:09
243° Tây Tây Nam
9h 37m -1m 34s 04:55 17:46 05:28 17:13 06:01 16:40 11:21 147.66
27
06:33
117° Đông Đông Nam
16:09
242° Tây Tây Nam
9h 35m -1m 31s 04:56 17:45 05:29 17:13 06:02 16:39 11:21 147.63
28
06:34
118° Đông Đông Nam
16:08
242° Tây Tây Nam
9h 34m -1m 28s 04:57 17:45 05:30 17:12 06:03 16:39 11:21 147.60
29
06:35
118° Đông Đông Nam
16:08
242° Tây Tây Nam
9h 32m -1m 25s 04:58 17:45 05:31 17:12 06:04 16:39 11:22 147.58
30
06:36
118° Đông Đông Nam
16:08
242° Tây Tây Nam
9h 31m -1m 22s 04:59 17:45 05:32 17:12 06:05 16:38 11:22 147.55

Trong Hachinohe, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hachinohe

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hachinohe

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hachinohe

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí