Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hachinohe, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 81.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 279.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 1.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.693 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hachinohe

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:37
118° OZO
16:07
242° WZW
9h 29m -1m 19s 05:00 17:45 05:33 17:12 06:06 16:38 11:22 147.53
2
06:38
119° OZO
16:07
241° WZW
9h 28m -1m 16s 05:01 17:44 05:34 17:12 06:07 16:38 11:23 147.51
3
06:39
119° OZO
16:07
241° WZW
9h 27m -1m 12s 05:02 17:44 05:35 17:11 06:08 16:38 11:23 147.48
4
06:40
119° OZO
16:07
241° WZW
9h 26m -1m 09s 05:03 17:44 05:35 17:11 06:09 16:38 11:24 147.46
5
06:41
119° OZO
16:06
241° WZW
9h 25m -1m 06s 05:03 17:44 05:36 17:11 06:10 16:38 11:24 147.44
6
06:42
119° OZO
16:06
241° WZW
9h 24m -1m 02s 05:04 17:44 05:37 17:11 06:11 16:37 11:24 147.42
7
06:43
120° OZO
16:06
240° WZW
9h 23m -0m 59s 05:05 17:44 05:38 17:11 06:12 16:37 11:25 147.40
8
06:44
120° OZO
16:06
240° WZW
9h 22m -0m 55s 05:06 17:44 05:39 17:11 06:13 16:37 11:25 147.38
9
06:45
120° OZO
16:06
240° WZW
9h 21m -0m 51s 05:07 17:45 05:40 17:12 06:14 16:38 11:26 147.36
10
06:46
120° OZO
16:06
240° WZW
9h 20m -0m 48s 05:07 17:45 05:40 17:12 06:14 16:38 11:26 147.34
11
06:47
120° OZO
16:06
240° WZW
9h 19m -0m 44s 05:08 17:45 05:41 17:12 06:15 16:38 11:27 147.32
12
06:47
120° OZO
16:07
240° WZW
9h 19m -0m 40s 05:09 17:45 05:42 17:12 06:16 16:38 11:27 147.31
13
06:48
120° OZO
16:07
240° WZW
9h 18m -0m 36s 05:10 17:45 05:43 17:12 06:17 16:38 11:27 147.29
14
06:49
120° OZO
16:07
240° WZW
9h 18m -0m 32s 05:10 17:46 05:43 17:12 06:18 16:38 11:28 147.27
15
06:50
120° OZO
16:07
240° WZW
9h 17m -0m 28s 05:11 17:46 05:44 17:13 06:18 16:39 11:28 147.25
16
06:50
121° OZO
16:07
239° WZW
9h 17m -0m 25s 05:12 17:46 05:45 17:13 06:19 16:39 11:29 147.24
17
06:51
121° OZO
16:08
239° WZW
9h 16m -0m 21s 05:12 17:47 05:45 17:13 06:20 16:39 11:29 147.22
18
06:52
121° OZO
16:08
239° WZW
9h 16m -0m 17s 05:13 17:47 05:46 17:14 06:20 16:40 11:30 147.21
19
06:52
121° OZO
16:09
239° WZW
9h 16m -0m 13s 05:13 17:47 05:47 17:14 06:21 16:40 11:30 147.20
20
06:53
121° OZO
16:09
239° WZW
9h 16m -0m 09s 05:14 17:48 05:47 17:15 06:21 16:40 11:31 147.18
21
06:53
121° OZO
16:09
239° WZW
9h 16m -0m 05s 05:14 17:48 05:48 17:15 06:22 16:41 11:31 147.17
22
06:54
121° OZO
16:10
239° WZW
9h 16m -0m 01s 05:15 17:49 05:48 17:16 06:22 16:41 11:32 147.16
23
06:54
121° OZO
16:10
239° WZW
9h 16m +0m 02s 05:15 17:49 05:49 17:16 06:23 16:42 11:32 147.15
24
06:55
121° OZO
16:11
239° WZW
9h 16m +0m 07s 05:16 17:50 05:49 17:17 06:23 16:42 11:33 147.14
25
06:55
121° OZO
16:12
239° WZW
9h 16m +0m 11s 05:16 17:50 05:50 17:17 06:24 16:43 11:33 147.13
26
06:56
121° OZO
16:12
239° WZW
9h 16m +0m 15s 05:17 17:51 05:50 17:18 06:24 16:44 11:34 147.13
27
06:56
121° OZO
16:13
239° WZW
9h 16m +0m 19s 05:17 17:52 05:50 17:18 06:24 16:44 11:34 147.12
28
06:56
121° OZO
16:14
240° WZW
9h 17m +0m 23s 05:17 17:52 05:51 17:19 06:25 16:45 11:35 147.12
29
06:56
120° OZO
16:14
240° WZW
9h 17m +0m 27s 05:18 17:53 05:51 17:20 06:25 16:46 11:35 147.11
30
06:57
120° OZO
16:15
240° WZW
9h 18m +0m 30s 05:18 17:54 05:51 17:21 06:25 16:46 11:36 147.11
31
06:57
120° OZO
16:16
240° WZW
9h 18m +0m 34s 05:18 17:54 05:51 17:21 06:26 16:47 11:36 147.11

Trong Hachinohe, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hachinohe

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hachinohe

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hachinohe

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí