Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hachinohe, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:09 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:04 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 54m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 4.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.714 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hachinohe

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:18
84° Đông
17:57
277° Tây
12h 39m +2m 40s 03:45 19:31 04:18 18:58 04:50 18:25 11:37 149.47
2
05:17
83° Đông
17:58
277° Tây
12h 41m +2m 39s 03:43 19:33 04:16 18:59 04:49 18:26 11:37 149.51
3
05:15
82° Đông
17:59
278° Tây
12h 44m +2m 39s 03:41 19:34 04:14 19:00 04:47 18:28 11:37 149.55
4
05:13
82° Đông
18:00
278° Tây
12h 47m +2m 39s 03:39 19:35 04:13 19:01 04:45 18:29 11:37 149.59
5
05:12
82° Đông
18:01
279° Tây
12h 49m +2m 39s 03:37 19:37 04:11 19:02 04:44 18:30 11:36 149.64
6
05:10
81° Đông
18:03
279° Tây
12h 52m +2m 38s 03:35 19:38 04:09 19:04 04:42 18:31 11:36 149.68
7
05:09
80° Đông
18:04
280° Tây
12h 54m +2m 38s 03:33 19:39 04:07 19:05 04:40 18:32 11:36 149.72
8
05:07
80° Đông
18:05
280° Tây
12h 57m +2m 37s 03:31 19:41 04:06 19:06 04:39 18:33 11:35 149.77
9
05:05
80° Đông
18:06
281° Tây
13h 00m +2m 37s 03:30 19:42 04:04 19:07 04:37 18:34 11:35 149.81
10
05:04
79° Đông
18:07
281° Tây Tây Bắc
13h 02m +2m 36s 03:28 19:43 04:02 19:08 04:35 18:35 11:35 149.86
11
05:02
78° Đông Đông Bắc
18:08
282° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 36s 03:26 19:45 04:01 19:10 04:34 18:36 11:35 149.90
12
05:01
78° Đông Đông Bắc
18:09
282° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 35s 03:24 19:46 03:59 19:11 04:32 18:37 11:34 149.94
13
04:59
78° Đông Đông Bắc
18:10
283° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 35s 03:22 19:47 03:57 19:12 04:31 18:39 11:34 149.99
14
04:58
77° Đông Đông Bắc
18:11
283° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 34s 03:20 19:49 03:55 19:13 04:29 18:40 11:34 150.03
15
04:56
77° Đông Đông Bắc
18:12
284° Tây Tây Bắc
13h 15m +2m 34s 03:18 19:50 03:54 19:14 04:27 18:41 11:34 150.07
16
04:55
76° Đông Đông Bắc
18:13
284° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 33s 03:16 19:52 03:52 19:16 04:26 18:42 11:33 150.11
17
04:53
76° Đông Đông Bắc
18:14
285° Tây Tây Bắc
13h 20m +2m 32s 03:15 19:53 03:50 19:17 04:24 18:43 11:33 150.16
18
04:52
75° Đông Đông Bắc
18:15
285° Tây Tây Bắc
13h 23m +2m 32s 03:13 19:54 03:49 19:18 04:23 18:44 11:33 150.20
19
04:50
75° Đông Đông Bắc
18:16
286° Tây Tây Bắc
13h 25m +2m 31s 03:11 19:56 03:47 19:19 04:21 18:45 11:33 150.24
20
04:49
74° Đông Đông Bắc
18:17
286° Tây Tây Bắc
13h 28m +2m 30s 03:09 19:57 03:45 19:21 04:19 18:46 11:33 150.28
21
04:47
74° Đông Đông Bắc
18:18
286° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 29s 03:07 19:59 03:44 19:22 04:18 18:47 11:32 150.32
22
04:46
73° Đông Đông Bắc
18:19
287° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 28s 03:05 20:00 03:42 19:23 04:16 18:49 11:32 150.36
23
04:44
73° Đông Đông Bắc
18:20
287° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 27s 03:03 20:02 03:40 19:24 04:15 18:50 11:32 150.40
24
04:43
72° Đông Đông Bắc
18:21
288° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 26s 03:01 20:03 03:39 19:26 04:13 18:51 11:32 150.44
25
04:41
72° Đông Đông Bắc
18:22
288° Tây Tây Bắc
13h 40m +2m 25s 03:00 20:05 03:37 19:27 04:12 18:52 11:32 150.48
26
04:40
72° Đông Đông Bắc
18:23
289° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 24s 02:58 20:06 03:35 19:28 04:10 18:53 11:31 150.51
27
04:39
71° Đông Đông Bắc
18:24
289° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 23s 02:56 20:08 03:34 19:30 04:09 18:54 11:31 150.55
28
04:37
71° Đông Đông Bắc
18:25
290° Tây Tây Bắc
13h 47m +2m 22s 02:54 20:09 03:32 19:31 04:08 18:55 11:31 150.59
29
04:36
70° Đông Đông Bắc
18:26
290° Tây Tây Bắc
13h 50m +2m 21s 02:52 20:11 03:31 19:32 04:06 18:56 11:31 150.63
30
04:35
70° Đông Đông Bắc
18:27
290° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 20s 02:51 20:12 03:29 19:33 04:05 18:58 11:31 150.67

Trong Hachinohe, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hachinohe

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hachinohe

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hachinohe

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí