Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hakodate, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 97.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:32 263.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 27m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -53.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hakodate

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:34
69° Đông Đông Bắc
18:34
291° Tây Tây Bắc
14h 00m +2m 25s 02:46 20:22 03:26 19:42 04:03 19:05 11:34 150.71
2
04:33
69° Đông Đông Bắc
18:35
292° Tây Tây Bắc
14h 02m +2m 24s 02:44 20:24 03:25 19:43 04:02 19:06 11:34 150.75
3
04:31
68° Đông Đông Bắc
18:36
292° Tây Tây Bắc
14h 04m +2m 23s 02:42 20:26 03:23 19:45 04:00 19:07 11:33 150.78
4
04:30
68° Đông Đông Bắc
18:37
292° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 21s 02:41 20:27 03:22 19:46 03:59 19:09 11:33 150.82
5
04:29
67° Đông Đông Bắc
18:38
293° Tây Tây Bắc
14h 09m +2m 20s 02:39 20:29 03:20 19:48 03:58 19:10 11:33 150.86
6
04:28
67° Đông Đông Bắc
18:40
293° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 18s 02:37 20:31 03:19 19:49 03:56 19:11 11:33 150.89
7
04:26
67° Đông Đông Bắc
18:41
294° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 17s 02:35 20:32 03:17 19:50 03:55 19:12 11:33 150.93
8
04:25
66° Đông Đông Bắc
18:42
294° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 15s 02:33 20:34 03:16 19:52 03:54 19:13 11:33 150.97
9
04:24
66° Đông Đông Bắc
18:43
294° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 13s 02:32 20:36 03:14 19:53 03:52 19:15 11:33 151.00
10
04:23
65° Đông Đông Bắc
18:44
295° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 11s 02:30 20:37 03:13 19:54 03:51 19:16 11:33 151.04
11
04:22
65° Đông Đông Bắc
18:45
295° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 10s 02:28 20:39 03:11 19:56 03:50 19:17 11:33 151.07
12
04:21
65° Đông Đông Bắc
18:46
296° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 08s 02:26 20:41 03:10 19:57 03:49 19:18 11:33 151.11
13
04:20
64° Đông Đông Bắc
18:47
296° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 06s 02:25 20:42 03:08 19:58 03:47 19:19 11:33 151.14
14
04:18
64° Đông Đông Bắc
18:48
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 04s 02:23 20:44 03:07 20:00 03:46 19:20 11:33 151.18
15
04:17
64° Đông Đông Bắc
18:49
297° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 01s 02:21 20:46 03:06 20:01 03:45 19:21 11:33 151.21
16
04:16
63° Đông Đông Bắc
18:50
297° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 59s 02:20 20:47 03:05 20:02 03:44 19:22 11:33 151.24
17
04:16
63° Đông Đông Bắc
18:51
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 57s 02:18 20:49 03:03 20:04 03:43 19:24 11:33 151.28
18
04:15
63° Đông Đông Bắc
18:52
298° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 55s 02:17 20:50 03:02 20:05 03:42 19:25 11:33 151.31
19
04:14
62° Đông Đông Bắc
18:53
298° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 52s 02:15 20:52 03:01 20:06 03:41 19:26 11:33 151.34
20
04:13
62° Đông Đông Bắc
18:54
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 50s 02:14 20:54 03:00 20:07 03:40 19:27 11:33 151.37
21
04:12
62° Đông Đông Bắc
18:55
298° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 47s 02:12 20:55 02:59 20:09 03:39 19:28 11:33 151.40
22
04:11
62° Đông Đông Bắc
18:56
299° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 45s 02:11 20:57 02:57 20:10 03:38 19:29 11:33 151.42
23
04:10
61° Đông Đông Bắc
18:57
299° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 42s 02:09 20:58 02:56 20:11 03:37 19:30 11:33 151.45
24
04:10
61° Đông Đông Bắc
18:58
299° Tây Tây Bắc
14h 48m +1m 40s 02:08 21:00 02:55 20:12 03:36 19:31 11:33 151.48
25
04:09
61° Đông Đông Bắc
18:59
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 37s 02:07 21:01 02:54 20:13 03:36 19:32 11:33 151.50
26
04:08
60° Đông Đông Bắc
18:59
300° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 34s 02:05 21:03 02:53 20:14 03:35 19:33 11:34 151.53
27
04:08
60° Đông Đông Bắc
19:00
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 31s 02:04 21:04 02:52 20:16 03:34 19:34 11:34 151.56
28
04:07
60° Đông Đông Bắc
19:01
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 28s 02:03 21:06 02:52 20:17 03:33 19:35 11:34 151.58
29
04:06
60° Đông Đông Bắc
19:02
300° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 25s 02:02 21:07 02:51 20:18 03:33 19:36 11:34 151.61
30
04:06
59° Đông Đông Bắc
19:03
301° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 22s 02:01 21:08 02:50 20:19 03:32 19:37 11:34 151.63
31
04:05
59° Đông Đông Bắc
19:04
301° Tây Tây Bắc
14h 58m +1m 19s 02:00 21:10 02:49 20:20 03:31 19:38 11:34 151.65

Trong Hakodate, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hakodate

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hakodate

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hakodate

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 6 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí