Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Horlivka, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 278.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 54m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.504 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Horlivka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:06
82° Đông
18:57
278° Tây
12h 51m +3m 31s 04:16 20:47 04:56 20:07 05:34 19:30 12:31 149.48
2
06:04
82° Đông
18:59
279° Tây
12h 54m +3m 30s 04:14 20:49 04:54 20:09 05:32 19:31 12:31 149.52
3
06:02
81° Đông
19:00
279° Tây
12h 58m +3m 30s 04:12 20:51 04:52 20:11 05:30 19:33 12:31 149.56
4
06:00
81° Đông
19:02
280° Tây
13h 01m +3m 30s 04:09 20:53 04:49 20:12 05:28 19:34 12:30 149.61
5
05:58
80° Đông
19:03
280° Tây
13h 05m +3m 29s 04:07 20:55 04:47 20:14 05:25 19:36 12:30 149.65
6
05:56
79° Đông
19:04
281° Tây
13h 08m +3m 29s 04:04 20:57 04:45 20:16 05:23 19:37 12:30 149.69
7
05:54
79° Đông
19:06
282° Tây Tây Bắc
13h 12m +3m 28s 04:01 20:59 04:43 20:17 05:21 19:39 12:30 149.74
8
05:52
78° Đông Đông Bắc
19:07
282° Tây Tây Bắc
13h 15m +3m 28s 03:59 21:01 04:40 20:19 05:19 19:40 12:29 149.78
9
05:50
78° Đông Đông Bắc
19:09
283° Tây Tây Bắc
13h 19m +3m 27s 03:56 21:03 04:38 20:21 05:17 19:42 12:29 149.82
10
05:48
77° Đông Đông Bắc
19:10
283° Tây Tây Bắc
13h 22m +3m 27s 03:54 21:05 04:36 20:23 05:15 19:43 12:29 149.87
11
05:46
77° Đông Đông Bắc
19:12
284° Tây Tây Bắc
13h 25m +3m 26s 03:51 21:07 04:34 20:24 05:13 19:45 12:28 149.91
12
05:44
76° Đông Đông Bắc
19:13
284° Tây Tây Bắc
13h 29m +3m 26s 03:49 21:09 04:31 20:26 05:11 19:47 12:28 149.96
13
05:42
75° Đông Đông Bắc
19:15
285° Tây Tây Bắc
13h 32m +3m 25s 03:46 21:11 04:29 20:28 05:09 19:48 12:28 150.00
14
05:40
75° Đông Đông Bắc
19:16
285° Tây Tây Bắc
13h 36m +3m 25s 03:44 21:13 04:27 20:30 05:07 19:50 12:28 150.04
15
05:38
74° Đông Đông Bắc
19:18
286° Tây Tây Bắc
13h 39m +3m 24s 03:41 21:16 04:25 20:31 05:05 19:51 12:27 150.08
16
05:36
74° Đông Đông Bắc
19:19
286° Tây Tây Bắc
13h 43m +3m 23s 03:38 21:18 04:22 20:33 05:03 19:53 12:27 150.13
17
05:34
73° Đông Đông Bắc
19:21
287° Tây Tây Bắc
13h 46m +3m 22s 03:36 21:20 04:20 20:35 05:00 19:54 12:27 150.17
18
05:32
73° Đông Đông Bắc
19:22
288° Tây Tây Bắc
13h 49m +3m 21s 03:33 21:22 04:18 20:37 04:58 19:56 12:27 150.21
19
05:30
72° Đông Đông Bắc
19:23
288° Tây Tây Bắc
13h 53m +3m 21s 03:30 21:24 04:16 20:39 04:56 19:58 12:27 150.25
20
05:28
72° Đông Đông Bắc
19:25
289° Tây Tây Bắc
13h 56m +3m 20s 03:28 21:27 04:13 20:40 04:54 19:59 12:26 150.29
21
05:27
71° Đông Đông Bắc
19:26
289° Tây Tây Bắc
13h 59m +3m 19s 03:25 21:29 04:11 20:42 04:52 20:01 12:26 150.33
22
05:25
71° Đông Đông Bắc
19:28
290° Tây Tây Bắc
14h 03m +3m 18s 03:22 21:31 04:09 20:44 04:50 20:02 12:26 150.37
23
05:23
70° Đông Đông Bắc
19:29
290° Tây Tây Bắc
14h 06m +3m 17s 03:20 21:33 04:07 20:46 04:48 20:04 12:26 150.41
24
05:21
70° Đông Đông Bắc
19:31
291° Tây Tây Bắc
14h 09m +3m 16s 03:17 21:36 04:05 20:48 04:47 20:06 12:26 150.45
25
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:32
291° Tây Tây Bắc
14h 12m +3m 14s 03:14 21:38 04:02 20:50 04:45 20:07 12:25 150.49
26
05:18
68° Đông Đông Bắc
19:34
292° Tây Tây Bắc
14h 16m +3m 13s 03:12 21:40 04:00 20:52 04:43 20:09 12:25 150.53
27
05:16
68° Đông Đông Bắc
19:35
292° Tây Tây Bắc
14h 19m +3m 12s 03:09 21:43 03:58 20:53 04:41 20:10 12:25 150.56
28
05:14
68° Đông Đông Bắc
19:37
293° Tây Tây Bắc
14h 22m +3m 11s 03:06 21:45 03:56 20:55 04:39 20:12 12:25 150.60
29
05:12
67° Đông Đông Bắc
19:38
293° Tây Tây Bắc
14h 25m +3m 09s 03:04 21:48 03:54 20:57 04:37 20:13 12:25 150.64
30
05:11
66° Đông Đông Bắc
19:39
294° Tây Tây Bắc
14h 28m +3m 08s 03:01 21:50 03:51 20:59 04:35 20:15 12:25 150.68

Trong Horlivka, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Horlivka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Horlivka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Horlivka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí