Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Horlivka, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 57.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:08 302.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 26m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Horlivka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:31
53° NE
20:32
307° NW
16h 01m -0m 48s 01:10 23:50 02:50 22:11 03:48 21:14 12:31 152.08
2
04:31
53° NE
20:31
307° NW
16h 00m -0m 53s 01:12 23:48 02:51 22:11 03:49 21:13 12:31 152.08
3
04:32
53° NE
20:31
307° NW
15h 59m -0m 58s 01:15 23:46 02:52 22:10 03:50 21:13 12:31 152.08
4
04:32
53° NE
20:31
307° NW
15h 58m -1m 03s 01:18 23:43 02:53 22:09 03:50 21:13 12:32 152.09
5
04:33
53° NE
20:30
307° NW
15h 56m -1m 07s 01:21 23:41 02:54 22:09 03:51 21:12 12:32 152.09
6
04:34
53° NE
20:30
306° NW
15h 55m -1m 12s 01:23 23:38 02:56 22:08 03:52 21:11 12:32 152.09
7
04:35
54° NE
20:29
306° NW
15h 54m -1m 17s 01:26 23:36 02:57 22:07 03:53 21:11 12:32 152.09
8
04:36
54° NE
20:29
306° NW
15h 53m -1m 21s 01:29 23:33 02:58 22:06 03:54 21:10 12:32 152.09
9
04:36
54° NE
20:28
306° NW
15h 51m -1m 26s 01:32 23:30 03:01 22:05 03:55 21:09 12:32 152.09
10
04:37
54° NE
20:28
306° NW
15h 50m -1m 30s 01:35 23:28 03:01 22:04 03:56 21:09 12:33 152.08
11
04:38
54° NE
20:27
305° NW
15h 48m -1m 34s 01:38 23:25 03:02 22:03 03:57 21:08 12:33 152.08
12
04:39
55° NE
20:26
305° NW
15h 46m -1m 38s 01:41 23:22 03:03 22:01 03:58 21:07 12:33 152.08
13
04:40
55° NE
20:25
305° NW
15h 45m -1m 43s 01:44 23:19 03:05 22:00 03:59 21:06 12:33 152.07
14
04:41
55° NE
20:25
305° NW
15h 43m -1m 47s 01:47 23:17 03:06 21:59 04:00 21:05 12:33 152.06
15
04:42
55° NE
20:24
304° NW
15h 41m -1m 50s 01:50 23:14 03:08 21:58 04:02 21:04 12:33 152.06
16
04:43
56° NE
20:23
304° NW
15h 39m -1m 54s 01:53 23:11 03:09 21:56 04:03 21:03 12:33 152.05
17
04:44
56° NE
20:22
304° NW
15h 37m -1m 58s 01:56 23:09 03:11 21:55 04:04 21:02 12:33 152.04
18
04:45
56° NE
20:21
304° WNW
15h 35m -2m 02s 01:59 23:06 03:13 21:53 04:05 21:01 12:34 152.03
19
04:47
56° ENE
20:20
303° WNW
15h 33m -2m 05s 02:02 23:03 03:14 21:52 04:07 21:00 12:34 152.02
20
04:48
57° ENE
20:19
303° WNW
15h 31m -2m 09s 02:05 23:00 03:16 21:50 04:08 20:59 12:34 152.01
21
04:49
57° ENE
20:18
303° WNW
15h 29m -2m 12s 02:08 22:57 03:18 21:49 04:09 20:57 12:34 152.00
22
04:50
58° ENE
20:17
302° WNW
15h 26m -2m 15s 02:10 22:55 03:19 21:47 04:11 20:56 12:34 151.99
23
04:51
58° ENE
20:16
302° WNW
15h 24m -2m 19s 02:13 22:52 03:21 21:45 04:12 20:55 12:34 151.97
24
04:52
58° ENE
20:15
302° WNW
15h 22m -2m 22s 02:16 22:49 03:23 21:44 04:13 20:53 12:34 151.96
25
04:54
58° ENE
20:13
301° WNW
15h 19m -2m 25s 02:19 22:46 03:25 21:42 04:15 20:52 12:34 151.94
26
04:55
59° ENE
20:12
301° WNW
15h 17m -2m 27s 02:22 22:44 03:26 21:40 04:16 20:51 12:34 151.93
27
04:56
59° ENE
20:11
300° WNW
15h 14m -2m 30s 02:25 22:41 03:28 21:38 04:18 20:49 12:34 151.91
28
04:57
60° ENE
20:10
300° WNW
15h 12m -2m 33s 02:27 22:38 03:30 21:36 04:19 20:48 12:34 151.90
29
04:59
60° ENE
20:08
300° WNW
15h 09m -2m 36s 02:30 22:35 03:32 21:34 04:20 20:46 12:34 151.88
30
05:00
60° ENE
20:07
299° WNW
15h 07m -2m 38s 02:33 22:32 03:34 21:33 04:22 20:45 12:34 151.86
31
05:01
61° ENE
20:05
299° WNW
15h 04m -2m 41s 02:36 22:30 03:35 21:31 04:23 20:43 12:34 151.85

Trong Horlivka, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Horlivka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Horlivka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Horlivka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí