Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:07 118.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 241.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 33m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 27.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.127 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:14
108° Đông Đông Nam
17:43
252° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 18s 05:42 19:15 06:14 18:44 06:46 18:12 12:29 148.49
2
07:15
109° Đông Đông Nam
17:42
251° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 17s 05:43 19:14 06:15 18:42 06:47 18:11 12:29 148.45
3
07:16
109° Đông Đông Nam
17:41
251° Tây Tây Nam
10h 24m -2m 16s 05:44 19:13 06:16 18:41 06:48 18:10 12:29 148.41
4
07:18
110° Đông Đông Nam
17:40
250° Tây Tây Nam
10h 22m -2m 15s 05:45 19:12 06:17 18:40 06:49 18:09 12:29 148.38
5
07:19
110° Đông Đông Nam
17:39
250° Tây Tây Nam
10h 19m -2m 13s 05:46 19:11 06:18 18:39 06:50 18:08 12:29 148.34
6
07:20
110° Đông Đông Nam
17:38
250° Tây Tây Nam
10h 17m -2m 12s 05:47 19:10 06:19 18:39 06:51 18:07 12:29 148.30
7
07:21
111° Đông Đông Nam
17:37
249° Tây Tây Nam
10h 15m -2m 10s 05:48 19:09 06:20 18:38 06:52 18:06 12:29 148.27
8
07:22
111° Đông Đông Nam
17:36
249° Tây Tây Nam
10h 13m -2m 09s 05:49 19:08 06:21 18:37 06:53 18:05 12:29 148.23
9
07:23
112° Đông Đông Nam
17:35
248° Tây Tây Nam
10h 11m -2m 07s 05:50 19:08 06:22 18:36 06:54 18:04 12:29 148.19
10
07:24
112° Đông Đông Nam
17:34
248° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 06s 05:51 19:07 06:23 18:35 06:55 18:03 12:29 148.16
11
07:26
112° Đông Đông Nam
17:33
248° Tây Tây Nam
10h 07m -2m 04s 05:52 19:06 06:24 18:34 06:56 18:02 12:29 148.12
12
07:27
113° Đông Đông Nam
17:32
247° Tây Tây Nam
10h 05m -2m 02s 05:53 19:05 06:25 18:33 06:58 18:01 12:29 148.09
13
07:28
113° Đông Đông Nam
17:31
247° Tây Tây Nam
10h 03m -2m 01s 05:54 19:05 06:26 18:33 06:59 18:00 12:30 148.05
14
07:29
113° Đông Đông Nam
17:30
246° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 59s 05:55 19:04 06:27 18:32 07:00 18:00 12:30 148.02
15
07:30
114° Đông Đông Nam
17:29
246° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 57s 05:56 19:03 06:28 18:31 07:01 17:59 12:30 147.99
16
07:31
114° Đông Đông Nam
17:29
246° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 55s 05:57 19:03 06:29 18:31 07:02 17:58 12:30 147.95
17
07:33
114° Đông Đông Nam
17:28
246° Tây Tây Nam
9h 55m -1m 53s 05:58 19:02 06:30 18:30 07:03 17:57 12:30 147.92
18
07:34
115° Đông Đông Nam
17:27
245° Tây Tây Nam
9h 53m -1m 50s 05:59 19:01 06:31 18:29 07:04 17:57 12:30 147.89
19
07:35
115° Đông Đông Nam
17:26
245° Tây Tây Nam
9h 51m -1m 48s 06:00 19:01 06:32 18:29 07:05 17:56 12:31 147.85
20
07:36
115° Đông Đông Nam
17:26
245° Tây Tây Nam
9h 49m -1m 46s 06:01 19:00 06:33 18:28 07:06 17:56 12:31 147.82
21
07:37
116° Đông Đông Nam
17:25
244° Tây Tây Nam
9h 48m -1m 43s 06:02 19:00 06:34 18:28 07:07 17:55 12:31 147.79
22
07:38
116° Đông Đông Nam
17:25
244° Tây Tây Nam
9h 46m -1m 41s 06:03 19:00 06:35 18:27 07:08 17:55 12:31 147.76
23
07:39
116° Đông Đông Nam
17:24
244° Tây Tây Nam
9h 44m -1m 39s 06:04 18:59 06:36 18:27 07:09 17:54 12:32 147.73
24
07:40
116° Đông Đông Nam
17:24
243° Tây Tây Nam
9h 43m -1m 36s 06:05 18:59 06:37 18:27 07:10 17:54 12:32 147.70
25
07:41
117° Đông Đông Nam
17:23
243° Tây Tây Nam
9h 41m -1m 33s 06:06 18:59 06:38 18:26 07:11 17:53 12:32 147.67
26
07:42
117° Đông Đông Nam
17:23
243° Tây Tây Nam
9h 40m -1m 31s 06:07 18:58 06:39 18:26 07:12 17:53 12:33 147.65
27
07:44
117° Đông Đông Nam
17:22
243° Tây Tây Nam
9h 38m -1m 28s 06:08 18:58 06:40 18:26 07:13 17:52 12:33 147.62
28
07:45
118° Đông Đông Nam
17:22
242° Tây Tây Nam
9h 37m -1m 25s 06:09 18:58 06:41 18:25 07:14 17:52 12:33 147.59
29
07:46
118° Đông Đông Nam
17:22
242° Tây Tây Nam
9h 35m -1m 22s 06:10 18:58 06:42 18:25 07:15 17:52 12:34 147.57
30
07:47
118° Đông Đông Nam
17:21
242° Tây Tây Nam
9h 34m -1m 19s 06:10 18:57 06:43 18:25 07:16 17:52 12:34 147.55

Trong Kırıkkale, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kırıkkale

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kırıkkale

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kırıkkale

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 11 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí