Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:07 118.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 241.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 33m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -25.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.129 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:48
118° Đông Đông Nam
17:21
242° Tây Tây Nam
9h 33m -1m 16s 06:11 18:57 06:44 18:25 07:17 17:51 12:34 147.52
2
07:49
118° Đông Đông Nam
17:21
242° Tây Tây Nam
9h 32m -1m 13s 06:12 18:57 06:45 18:25 07:18 17:51 12:35 147.50
3
07:50
119° Đông Đông Nam
17:21
241° Tây Tây Nam
9h 30m -1m 09s 06:13 18:57 06:46 18:25 07:19 17:51 12:35 147.48
4
07:51
119° Đông Đông Nam
17:20
241° Tây Tây Nam
9h 29m -1m 06s 06:14 18:57 06:46 18:25 07:20 17:51 12:35 147.46
5
07:52
119° Đông Đông Nam
17:20
241° Tây Tây Nam
9h 28m -1m 03s 06:15 18:57 06:47 18:25 07:21 17:51 12:36 147.43
6
07:52
119° Đông Đông Nam
17:20
241° Tây Tây Nam
9h 27m -0m 59s 06:16 18:57 06:48 18:25 07:22 17:51 12:36 147.41
7
07:53
119° Đông Đông Nam
17:20
241° Tây Tây Nam
9h 26m -0m 56s 06:16 18:57 06:49 18:25 07:23 17:51 12:37 147.39
8
07:54
119° Đông Đông Nam
17:20
240° Tây Tây Nam
9h 25m -0m 52s 06:17 18:57 06:50 18:25 07:23 17:51 12:37 147.37
9
07:55
120° Đông Đông Nam
17:20
240° Tây Tây Nam
9h 25m -0m 49s 06:18 18:57 06:51 18:25 07:24 17:51 12:38 147.35
10
07:56
120° Đông Đông Nam
17:20
240° Tây Tây Nam
9h 24m -0m 45s 06:19 18:58 06:51 18:25 07:25 17:51 12:38 147.34
11
07:57
120° Đông Đông Nam
17:20
240° Tây Tây Nam
9h 23m -0m 42s 06:19 18:58 06:52 18:25 07:26 17:51 12:38 147.32
12
07:58
120° Đông Đông Nam
17:21
240° Tây Tây Nam
9h 22m -0m 38s 06:20 18:58 06:53 18:25 07:27 17:52 12:39 147.30
13
07:58
120° Đông Đông Nam
17:21
240° Tây Tây Nam
9h 22m -0m 34s 06:21 18:58 06:54 18:25 07:27 17:52 12:39 147.28
14
07:59
120° Đông Đông Nam
17:21
240° Tây Tây Nam
9h 21m -0m 30s 06:21 18:59 06:54 18:26 07:28 17:52 12:40 147.27
15
08:00
120° Đông Đông Nam
17:21
240° Tây Tây Nam
9h 21m -0m 27s 06:22 18:59 06:55 18:26 07:29 17:52 12:40 147.25
16
08:00
120° Đông Đông Nam
17:22
240° Tây Tây Nam
9h 21m -0m 23s 06:23 18:59 06:56 18:26 07:29 17:53 12:41 147.23
17
08:01
120° Đông Đông Nam
17:22
240° Tây Tây Nam
9h 20m -0m 19s 06:23 19:00 06:56 18:27 07:30 17:53 12:41 147.22
18
08:02
120° Đông Đông Nam
17:22
240° Tây Tây Nam
9h 20m -0m 15s 06:24 19:00 06:57 18:27 07:31 17:53 12:42 147.21
19
08:02
120° Đông Đông Nam
17:23
240° Tây Tây Nam
9h 20m -0m 11s 06:25 19:00 06:57 18:28 07:31 17:54 12:42 147.19
20
08:03
120° Đông Đông Nam
17:23
240° Tây Tây Nam
9h 20m -0m 07s 06:25 19:01 06:58 18:28 07:32 17:54 12:43 147.18
21
08:03
120° Đông Đông Nam
17:24
240° Tây Tây Nam
9h 20m -0m 03s 06:26 19:01 06:59 18:28 07:32 17:55 12:43 147.17
22
08:04
120° Đông Đông Nam
17:24
240° Tây Tây Nam
9h 20m +0m 00s 06:26 19:02 06:59 18:29 07:33 17:55 12:44 147.16
23
08:04
120° Đông Đông Nam
17:25
240° Tây Tây Nam
9h 20m +0m 04s 06:27 19:02 06:59 18:30 07:33 17:56 12:44 147.15
24
08:05
120° Đông Đông Nam
17:25
240° Tây Tây Nam
9h 20m +0m 08s 06:27 19:03 07:00 18:30 07:34 17:56 12:45 147.14
25
08:05
120° Đông Đông Nam
17:26
240° Tây Tây Nam
9h 20m +0m 11s 06:27 19:04 07:00 18:31 07:34 17:57 12:45 147.13
26
08:06
120° Đông Đông Nam
17:26
240° Tây Tây Nam
9h 20m +0m 15s 06:28 19:04 07:01 18:31 07:35 17:57 12:46 147.13
27
08:06
120° Đông Đông Nam
17:27
240° Tây Tây Nam
9h 21m +0m 19s 06:28 19:05 07:01 18:32 07:35 17:58 12:46 147.12
28
08:06
120° Đông Đông Nam
17:28
240° Tây Tây Nam
9h 21m +0m 23s 06:29 19:05 07:01 18:33 07:35 17:59 12:47 147.12
29
08:07
120° Đông Đông Nam
17:28
240° Tây Tây Nam
9h 21m +0m 27s 06:29 19:06 07:02 18:33 07:36 17:59 12:47 147.11
30
08:07
120° Đông Đông Nam
17:29
240° Tây Tây Nam
9h 22m +0m 31s 06:29 19:07 07:02 18:34 07:36 18:00 12:48 147.11
31
08:07
120° Đông Đông Nam
17:30
240° Tây Tây Nam
9h 23m +0m 35s 06:29 19:07 07:02 18:35 07:36 18:01 12:48 147.11

Trong Kırıkkale, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kırıkkale

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kırıkkale

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kırıkkale

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 11 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí