Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 08:07 118.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 241.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 33m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -12.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.129 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:30
83° Đông
19:09
277° Tây
12h 39m +2m 36s 04:57 20:42 05:30 20:09 06:02 19:37 12:49 149.48
2
06:29
83° Đông
19:10
277° Tây
12h 41m +2m 36s 04:56 20:44 05:29 20:10 06:01 19:38 12:49 149.52
3
06:27
82° Đông
19:11
278° Tây
12h 44m +2m 35s 04:54 20:45 05:27 20:11 05:59 19:39 12:49 149.56
4
06:25
82° Đông
19:12
278° Tây
12h 46m +2m 35s 04:52 20:46 05:25 20:12 05:57 19:40 12:49 149.61
5
06:24
81° Đông
19:13
279° Tây
12h 49m +2m 35s 04:50 20:47 05:24 20:14 05:56 19:41 12:48 149.65
6
06:22
81° Đông
19:14
279° Tây
12h 52m +2m 34s 04:48 20:49 05:22 20:15 05:54 19:42 12:48 149.69
7
06:21
80° Đông
19:15
280° Tây
12h 54m +2m 34s 04:46 20:50 05:20 20:16 05:53 19:43 12:48 149.74
8
06:19
80° Đông
19:16
280° Tây
12h 57m +2m 34s 04:45 20:51 05:18 20:17 05:51 19:44 12:47 149.78
9
06:18
80° Đông
19:17
281° Tây
12h 59m +2m 33s 04:43 20:52 05:17 20:18 05:49 19:45 12:47 149.83
10
06:16
79° Đông
19:18
281° Tây Tây Bắc
13h 02m +2m 33s 04:41 20:54 05:15 20:19 05:48 19:47 12:47 149.87
11
06:14
78° Đông Đông Bắc
19:19
282° Tây Tây Bắc
13h 04m +2m 32s 04:39 20:55 05:13 20:21 05:46 19:48 12:47 149.91
12
06:13
78° Đông Đông Bắc
19:20
282° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 32s 04:37 20:56 05:12 20:22 05:45 19:49 12:46 149.96
13
06:11
78° Đông Đông Bắc
19:21
283° Tây Tây Bắc
13h 09m +2m 31s 04:35 20:58 05:10 20:23 05:43 19:50 12:46 150.00
14
06:10
77° Đông Đông Bắc
19:22
283° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 30s 04:33 20:59 05:08 20:24 05:41 19:51 12:46 150.04
15
06:08
77° Đông Đông Bắc
19:23
284° Tây Tây Bắc
13h 14m +2m 30s 04:32 21:00 05:07 20:25 05:40 19:52 12:46 150.08
16
06:07
76° Đông Đông Bắc
19:24
284° Tây Tây Bắc
13h 17m +2m 29s 04:30 21:02 05:05 20:26 05:38 19:53 12:45 150.13
17
06:05
76° Đông Đông Bắc
19:25
285° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 28s 04:28 21:03 05:03 20:28 05:37 19:54 12:45 150.17
18
06:04
75° Đông Đông Bắc
19:26
285° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 28s 04:26 21:05 05:02 20:29 05:35 19:55 12:45 150.21
19
06:03
75° Đông Đông Bắc
19:27
286° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 27s 04:24 21:06 05:00 20:30 05:34 19:56 12:45 150.25
20
06:01
74° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 26s 04:23 21:07 04:58 20:31 05:32 19:57 12:44 150.29
21
06:00
74° Đông Đông Bắc
19:29
286° Tây Tây Bắc
13h 29m +2m 25s 04:21 21:09 04:57 20:33 05:31 19:58 12:44 150.33
22
05:58
73° Đông Đông Bắc
19:30
287° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 25s 04:19 21:10 04:55 20:34 05:29 19:59 12:44 150.37
23
05:57
73° Đông Đông Bắc
19:31
287° Tây Tây Bắc
13h 34m +2m 24s 04:17 21:12 04:54 20:35 05:28 20:01 12:44 150.41
24
05:56
72° Đông Đông Bắc
19:32
288° Tây Tây Bắc
13h 36m +2m 23s 04:15 21:13 04:52 20:36 05:26 20:02 12:44 150.45
25
05:54
72° Đông Đông Bắc
19:33
288° Tây Tây Bắc
13h 39m +2m 22s 04:14 21:14 04:50 20:37 05:25 20:03 12:44 150.49
26
05:53
72° Đông Đông Bắc
19:34
289° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 21s 04:12 21:16 04:49 20:39 05:23 20:04 12:43 150.53
27
05:51
71° Đông Đông Bắc
19:35
289° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 20s 04:10 21:17 04:47 20:40 05:22 20:05 12:43 150.57
28
05:50
71° Đông Đông Bắc
19:36
290° Tây Tây Bắc
13h 46m +2m 19s 04:08 21:19 04:46 20:41 05:21 20:06 12:43 150.60
29
05:49
70° Đông Đông Bắc
19:37
290° Tây Tây Bắc
13h 48m +2m 17s 04:07 21:20 04:44 20:42 05:19 20:07 12:43 150.64
30
05:48
70° Đông Đông Bắc
19:38
290° Tây Tây Bắc
13h 50m +2m 16s 04:05 21:22 04:43 20:44 05:18 20:08 12:43 150.68

Trong Kırıkkale, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kırıkkale

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kırıkkale

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kırıkkale

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 11 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí