Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:07 118.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 241.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 33m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 26.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.128 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırıkkale

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:07
300° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 09s 03:21 22:06 04:07 21:20 04:47 20:40 12:43 151.68
2
05:19
60° Đông Đông Bắc
20:08
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 06s 03:20 22:07 04:06 21:21 04:46 20:41 12:43 151.71
3
05:19
60° Đông Đông Bắc
20:09
300° Tây Tây Bắc
14h 50m +1m 03s 03:19 22:09 04:06 21:22 04:46 20:42 12:44 151.73
4
05:18
59° Đông Đông Bắc
20:09
301° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 00s 03:19 22:10 04:05 21:23 04:46 20:42 12:44 151.75
5
05:18
59° Đông Đông Bắc
20:10
301° Tây Tây Bắc
14h 52m +0m 56s 03:18 22:11 04:05 21:24 04:45 20:43 12:44 151.77
6
05:18
59° Đông Đông Bắc
20:11
301° Tây Tây Bắc
14h 52m +0m 53s 03:17 22:12 04:04 21:24 04:45 20:44 12:44 151.79
7
05:18
59° Đông Đông Bắc
20:11
301° Tây Tây Bắc
14h 53m +0m 50s 03:17 22:12 04:04 21:25 04:45 20:44 12:44 151.81
8
05:17
59° Đông Đông Bắc
20:12
301° Tây Tây Bắc
14h 54m +0m 47s 03:16 22:13 04:04 21:26 04:44 20:45 12:44 151.84
9
05:17
59° Đông Đông Bắc
20:12
301° Tây Tây Bắc
14h 55m +0m 43s 03:16 22:14 04:03 21:27 04:44 20:46 12:45 151.85
10
05:17
59° Đông Đông Bắc
20:13
301° Tây Tây Bắc
14h 55m +0m 40s 03:15 22:15 04:03 21:27 04:44 20:46 12:45 151.87
11
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:13
302° Tây Tây Bắc
14h 56m +0m 36s 03:15 22:16 04:03 21:28 04:44 20:47 12:45 151.89
12
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:14
302° Tây Tây Bắc
14h 57m +0m 33s 03:15 22:16 04:03 21:28 04:44 20:47 12:45 151.91
13
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:14
302° Tây Tây Bắc
14h 57m +0m 30s 03:14 22:17 04:02 21:29 04:44 20:48 12:45 151.92
14
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:15
302° Tây Tây Bắc
14h 58m +0m 26s 03:14 22:18 04:02 21:29 04:43 20:48 12:46 151.94
15
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:15
302° Tây Tây Bắc
14h 58m +0m 23s 03:14 22:18 04:02 21:30 04:43 20:49 12:46 151.95
16
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:16
302° Tây Tây Bắc
14h 58m +0m 19s 03:14 22:19 04:02 21:30 04:43 20:49 12:46 151.97
17
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:16
302° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 15s 03:14 22:19 04:02 21:31 04:44 20:49 12:46 151.98
18
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:16
302° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 12s 03:14 22:19 04:02 21:31 04:44 20:50 12:47 151.99
19
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 08s 03:14 22:20 04:02 21:31 04:44 20:50 12:47 152.00
20
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 05s 03:14 22:20 04:03 21:32 04:44 20:50 12:47 152.01
21
05:18
58° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 01s 03:14 22:20 04:03 21:32 04:44 20:50 12:47 152.02
22
05:18
58° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
14h 59m -0m 02s 03:15 22:20 04:03 21:32 04:44 20:51 12:47 152.03
23
05:18
58° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
14h 59m -0m 05s 03:15 22:21 04:03 21:32 04:45 20:51 12:48 152.04
24
05:18
58° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
14h 59m -0m 09s 03:15 22:21 04:03 21:32 04:45 20:51 12:48 152.04
25
05:19
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
14h 59m -0m 12s 03:16 22:21 04:04 21:32 04:45 20:51 12:48 152.05
26
05:19
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
14h 58m -0m 16s 03:16 22:21 04:04 21:32 04:46 20:51 12:48 152.06
27
05:19
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
14h 58m -0m 19s 03:16 22:20 04:05 21:32 04:46 20:51 12:48 152.06
28
05:20
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
14h 58m -0m 23s 03:17 22:20 04:05 21:32 04:46 20:51 12:49 152.07
29
05:20
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
14h 57m -0m 26s 03:18 22:20 04:06 21:32 04:47 20:51 12:49 152.07
30
05:21
58° Đông Đông Bắc
20:18
302° Tây Tây Bắc
14h 57m -0m 30s 03:18 22:20 04:06 21:32 04:47 20:51 12:49 152.08

Trong Kırıkkale, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kırıkkale

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kırıkkale

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kırıkkale

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 11 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí