Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kōfu, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 83.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.14°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kōfu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:17
79° Đông
18:13
281° Tây
12h 55m -2m 08s 03:48 19:42 04:20 19:10 04:51 18:40 11:45 150.99
2
05:18
80° Đông
18:12
280° Tây
12h 53m -2m 09s 03:49 19:40 04:21 19:09 04:51 18:38 11:45 150.95
3
05:19
80° Đông
18:10
280° Tây
12h 51m -2m 09s 03:50 19:39 04:21 19:07 04:52 18:37 11:45 150.91
4
05:19
80° Đông
18:09
279° Tây
12h 49m -2m 10s 03:51 19:37 04:22 19:06 04:53 18:35 11:44 150.88
5
05:20
81° Đông
18:07
279° Tây
12h 47m -2m 10s 03:52 19:36 04:23 19:04 04:54 18:34 11:44 150.84
6
05:21
81° Đông
18:06
278° Tây
12h 45m -2m 10s 03:53 19:34 04:24 19:03 04:55 18:32 11:44 150.81
7
05:22
82° Đông
18:05
278° Tây
12h 42m -2m 11s 03:54 19:32 04:25 19:01 04:55 18:31 11:43 150.77
8
05:22
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 40m -2m 11s 03:55 19:31 04:26 19:00 04:56 18:29 11:43 150.74
9
05:23
83° Đông
18:02
277° Tây
12h 38m -2m 11s 03:56 19:29 04:27 18:58 04:57 18:28 11:43 150.70
10
05:24
83° Đông
18:00
277° Tây
12h 36m -2m 12s 03:56 19:27 04:27 18:57 04:58 18:26 11:42 150.66
11
05:25
84° Đông
17:59
276° Tây
12h 34m -2m 12s 03:57 19:26 04:28 18:55 04:58 18:25 11:42 150.62
12
05:25
84° Đông
17:57
276° Tây
12h 31m -2m 12s 03:58 19:24 04:29 18:53 04:59 18:23 11:42 150.58
13
05:26
85° Đông
17:56
275° Tây
12h 29m -2m 12s 03:59 19:23 04:30 18:52 05:00 18:22 11:41 150.54
14
05:27
85° Đông
17:54
275° Tây
12h 27m -2m 12s 04:00 19:21 04:31 18:50 05:01 18:20 11:41 150.50
15
05:28
86° Đông
17:53
274° Tây
12h 25m -2m 13s 04:01 19:19 04:32 18:49 05:02 18:19 11:41 150.46
16
05:28
86° Đông
17:51
274° Tây
12h 22m -2m 13s 04:02 19:18 04:32 18:47 05:02 18:17 11:40 150.42
17
05:29
86° Đông
17:50
273° Tây
12h 20m -2m 13s 04:03 19:16 04:33 18:46 05:03 18:16 11:40 150.38
18
05:30
87° Đông
17:48
273° Tây
12h 18m -2m 13s 04:04 19:15 04:34 18:44 05:04 18:14 11:40 150.34
19
05:31
87° Đông
17:47
272° Tây
12h 16m -2m 13s 04:05 19:13 04:35 18:43 05:05 18:13 11:39 150.30
20
05:31
88° Đông
17:46
272° Tây
12h 14m -2m 13s 04:05 19:11 04:36 18:41 05:05 18:12 11:39 150.25
21
05:32
88° Đông
17:44
271° Tây
12h 11m -2m 13s 04:06 19:10 04:37 18:40 05:06 18:10 11:38 150.21
22
05:33
89° Đông
17:43
271° Tây
12h 09m -2m 13s 04:07 19:08 04:37 18:38 05:07 18:09 11:38 150.17
23
05:34
89° Đông
17:41
270° Tây
12h 07m -2m 13s 04:08 19:07 04:38 18:37 05:08 18:07 11:38 150.13
24
05:35
90° Đông
17:40
270° Tây
12h 05m -2m 14s 04:09 19:05 04:39 18:35 05:09 18:06 11:37 150.09
25
05:35
90° Đông
17:38
269° Tây
12h 02m -2m 14s 04:10 19:04 04:40 18:34 05:09 18:04 11:37 150.04
26
05:36
91° Đông
17:37
269° Tây
12h 00m -2m 14s 04:11 19:02 04:41 18:32 05:10 18:03 11:37 150.00
27
05:37
91° Đông
17:35
268° Tây
11h 58m -2m 13s 04:11 19:01 04:41 18:31 05:11 18:01 11:36 149.96
28
05:38
92° Đông
17:34
268° Tây
11h 56m -2m 13s 04:12 18:59 04:42 18:29 05:12 18:00 11:36 149.92
29
05:38
92° Đông
17:32
268° Tây
11h 53m -2m 13s 04:13 18:57 04:43 18:28 05:12 17:58 11:36 149.88
30
05:39
93° Đông
17:31
267° Tây
11h 51m -2m 13s 04:14 18:56 04:44 18:26 05:13 17:57 11:35 149.83

Trong Kōfu, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kōfu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kōfu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kōfu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí