Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kakamigahara, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:44 64.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 295.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 09m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -34.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kakamigahara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
118° ÉSE
16:50
242° WSZ
9m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 05:30 18:21 06:01 17:50 06:33 17:18 11:55 147.10
2
07:01
118° ÉSE
16:50
242° WSZ
9m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 35s 05:30 18:22 06:01 17:51 06:33 17:19 11:56 147.10
3
07:02
118° ÉSE
16:51
242° WSZ
9m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 38s 05:30 18:22 06:01 17:51 06:33 17:20 11:56 147.10
4
07:02
118° ÉSE
16:52
242° WSZ
9m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 41s 05:31 18:23 06:02 17:52 06:33 17:21 11:57 147.10
5
07:02
118° ÉSE
16:53
242° WSZ
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 44s 05:31 18:24 06:02 17:53 06:33 17:22 11:57 147.10
6
07:02
117° ÉSE
16:54
243° WSZ
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 05:31 18:25 06:02 17:54 06:33 17:22 11:58 147.10
7
07:02
117° ÉSE
16:55
243° WSZ
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 50s 05:31 18:25 06:02 17:55 06:33 17:23 11:58 147.11
8
07:02
117° ÉSE
16:55
243° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 53s 05:31 18:26 06:02 17:55 06:33 17:24 11:59 147.11
9
07:02
117° ÉSE
16:56
243° WSZ
9m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 56s 05:31 18:27 06:02 17:56 06:33 17:25 11:59 147.11
10
07:02
117° ÉSE
16:57
243° WSZ
9m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 59s 05:31 18:28 06:02 17:57 06:33 17:26 11:59 147.12
11
07:02
116° ÉSE
16:58
244° WSZ
9m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 01s 05:31 18:29 06:02 17:58 06:33 17:27 12:00 147.12
12
07:01
116° ÉSE
16:59
244° WSZ
9m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 04s 05:31 18:29 06:02 17:59 06:33 17:27 12:00 147.13
13
07:01
116° ÉSE
17:00
244° WSZ
9m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 07s 05:31 18:30 06:02 18:00 06:33 17:28 12:01 147.14
14
07:01
116° ÉSE
17:01
244° WSZ
9m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 09s 05:31 18:31 06:02 18:00 06:33 17:29 12:01 147.15
15
07:01
116° ÉSE
17:02
244° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 12s 05:31 18:32 06:02 18:01 06:33 17:30 12:01 147.16
16
07:01
116° ÉSE
17:03
245° WSZ
10m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 14s 05:31 18:33 06:01 18:02 06:32 17:31 12:02 147.17
17
07:00
115° ÉSE
17:04
245° WSZ
10m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 17s 05:31 18:34 06:01 18:03 06:32 17:32 12:02 147.18
18
07:00
115° ÉSE
17:05
245° WSZ
10m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 19s 05:30 18:34 06:01 18:04 06:32 17:33 12:02 147.19
19
07:00
115° ÉSE
17:06
245° WSZ
10m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 05:30 18:35 06:01 18:05 06:32 17:34 12:03 147.20
20
06:59
114° ÉSE
17:07
246° WSZ
10m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 24s 05:30 18:36 06:00 18:06 06:31 17:35 12:03 147.21
21
06:59
114° ÉSE
17:08
246° WSZ
10m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 26s 05:30 18:37 06:00 18:07 06:31 17:36 12:03 147.22
22
06:58
114° ÉSE
17:09
246° WSZ
10m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 05:29 18:38 06:00 18:08 06:30 17:37 12:03 147.24
23
06:58
114° ÉSE
17:10
246° WSZ
10m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 05:29 18:39 05:59 18:09 06:30 17:38 12:04 147.25
24
06:57
113° ÉSE
17:11
247° WSZ
10m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 32s 05:29 18:40 05:59 18:09 06:30 17:39 12:04 147.26
25
06:57
113° ÉSE
17:12
247° WSZ
10m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 34s 05:28 18:41 05:58 18:10 06:29 17:40 12:04 147.28
26
06:56
113° ÉSE
17:13
248° WSZ
10m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 36s 05:28 18:41 05:58 18:11 06:29 17:41 12:04 147.29
27
06:56
112° ÉSE
17:14
248° WSZ
10m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 38s 05:27 18:42 05:57 18:12 06:28 17:42 12:05 147.31
28
06:55
112° ÉSE
17:15
248° WSZ
10m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 40s 05:27 18:43 05:57 18:13 06:27 17:43 12:05 147.33
29
06:54
112° ÉSE
17:16
248° WSZ
10m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 41s 05:26 18:44 05:56 18:14 06:27 17:44 12:05 147.34
30
06:54
111° ÉSE
17:17
249° WSZ
10m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 43s 05:26 18:45 05:56 18:15 06:26 17:45 12:05 147.36
31
06:53
111° ÉSE
17:18
249° WSZ
10m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 45s 05:25 18:46 05:55 18:16 06:26 17:46 12:05 147.38

Trong Kakamigahara, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kakamigahara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kakamigahara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kakamigahara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 下田 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí