Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamianets-Podilskyi, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 57.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:55 302.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 29m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamianets-Podilskyi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:06
125° SE
16:27
235° SW
8h 21m +0m 57s 06:11 18:23 06:49 17:45 07:29 17:05 12:16 147.10
2
08:06
125° SE
16:28
235° SW
8h 22m +1m 03s 06:11 18:24 06:49 17:46 07:29 17:06 12:17 147.10
3
08:06
125° SE
16:29
235° SW
8h 23m +1m 08s 06:11 18:25 06:49 17:47 07:29 17:07 12:17 147.10
4
08:06
125° SE
16:30
235° SW
8h 24m +1m 13s 06:11 18:26 06:49 17:48 07:29 17:08 12:18 147.10
5
08:06
124° SE
16:32
236° SW
8h 25m +1m 18s 06:11 18:27 06:49 17:49 07:28 17:09 12:18 147.10
6
08:05
124° SE
16:33
236° SW
8h 27m +1m 23s 06:11 18:28 06:49 17:50 07:28 17:10 12:19 147.10
7
08:05
124° SE
16:34
236° SW
8h 28m +1m 28s 06:10 18:29 06:48 17:51 07:28 17:11 12:19 147.11
8
08:05
124° SE
16:35
236° SW
8h 30m +1m 33s 06:10 18:30 06:48 17:52 07:28 17:12 12:20 147.11
9
08:04
124° ESE
16:36
236° WSW
8h 32m +1m 38s 06:10 18:31 06:48 17:53 07:27 17:13 12:20 147.12
10
08:04
123° ESE
16:38
237° WSW
8h 33m +1m 43s 06:10 18:32 06:48 17:54 07:27 17:15 12:20 147.12
11
08:03
123° ESE
16:39
237° WSW
8h 35m +1m 47s 06:10 18:33 06:47 17:55 07:27 17:16 12:21 147.13
12
08:03
123° ESE
16:40
237° WSW
8h 37m +1m 52s 06:09 18:34 06:47 17:56 07:26 17:17 12:21 147.13
13
08:02
123° ESE
16:42
238° WSW
8h 39m +1m 56s 06:09 18:35 06:47 17:57 07:26 17:18 12:22 147.14
14
08:02
122° ESE
16:43
238° WSW
8h 41m +2m 00s 06:09 18:36 06:46 17:59 07:25 17:19 12:22 147.15
15
08:01
122° ESE
16:44
238° WSW
8h 43m +2m 04s 06:08 18:37 06:46 18:00 07:25 17:21 12:22 147.16
16
08:00
122° ESE
16:46
238° WSW
8h 45m +2m 08s 06:08 18:39 06:45 18:01 07:24 17:22 12:23 147.17
17
08:00
121° ESE
16:47
239° WSW
8h 47m +2m 12s 06:07 18:40 06:45 18:02 07:23 17:23 12:23 147.18
18
07:59
121° ESE
16:49
239° WSW
8h 50m +2m 16s 06:06 18:41 06:44 18:04 07:23 17:25 12:23 147.19
19
07:58
121° ESE
16:50
239° WSW
8h 52m +2m 20s 06:06 18:42 06:43 18:05 07:22 17:26 12:24 147.20
20
07:57
120° ESE
16:52
240° WSW
8h 54m +2m 23s 06:05 18:44 06:43 18:06 07:21 17:28 12:24 147.21
21
07:56
120° ESE
16:53
240° WSW
8h 57m +2m 27s 06:05 18:45 06:42 18:08 07:20 17:29 12:24 147.23
22
07:55
120° ESE
16:55
240° WSW
8h 59m +2m 30s 06:04 18:46 06:41 18:09 07:19 17:30 12:25 147.24
23
07:54
119° ESE
16:56
241° WSW
9h 02m +2m 33s 06:03 18:47 06:40 18:10 07:19 17:32 12:25 147.25
24
07:53
119° ESE
16:58
241° WSW
9h 04m +2m 36s 06:02 18:49 06:39 18:12 07:18 17:33 12:25 147.27
25
07:52
118° ESE
16:59
242° WSW
9h 07m +2m 39s 06:01 18:50 06:38 18:13 07:17 17:35 12:25 147.28
26
07:51
118° ESE
17:01
242° WSW
9h 10m +2m 42s 06:01 18:51 06:38 18:14 07:16 17:36 12:26 147.30
27
07:50
118° ESE
17:03
242° WSW
9h 13m +2m 45s 06:00 18:53 06:37 18:16 07:15 17:38 12:26 147.31
28
07:48
117° ESE
17:04
243° WSW
9h 15m +2m 48s 05:59 18:54 06:36 18:17 07:13 17:39 12:26 147.33
29
07:47
117° ESE
17:06
243° WSW
9h 18m +2m 50s 05:58 18:55 06:35 18:19 07:12 17:41 12:26 147.35
30
07:46
116° ESE
17:08
244° WSW
9h 21m +2m 53s 05:57 18:57 06:33 18:20 07:11 17:42 12:26 147.37
31
07:45
116° ESE
17:09
244° WSW
9h 24m +2m 55s 05:56 18:58 06:32 18:21 07:10 17:44 12:27 147.39

Trong Kamianets-Podilskyi, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kamianets-Podilskyi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kamianets-Podilskyi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kamianets-Podilskyi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí