Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamianets-Podilskyi, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 57.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:55 302.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 29m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamianets-Podilskyi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:47
61° E
20:51
299° NW
15h 03m -2m 45s 03:21 23:16 04:21 22:17 05:09 21:29 13:20 151.83
2
05:48
61° E
20:50
298° NW
15h 01m -2m 48s 03:23 23:13 04:23 22:15 05:11 21:27 13:19 151.81
3
05:50
62° E
20:48
298° NW
14h 58m -2m 50s 03:26 23:10 04:25 22:13 05:12 21:25 13:19 151.79
4
05:51
62° E
20:46
297° NW
14h 55m -2m 52s 03:29 23:07 04:27 22:10 05:14 21:24 13:19 151.77
5
05:53
63° E
20:45
297° NW
14h 52m -2m 54s 03:32 23:05 04:29 22:08 05:15 21:22 13:19 151.75
6
05:54
63° E
20:43
296° NW
14h 49m -2m 56s 03:34 23:02 04:30 22:06 05:17 21:20 13:19 151.73
7
05:55
64° E
20:42
296° NW
14h 46m -2m 58s 03:37 22:59 04:32 22:04 05:18 21:18 13:19 151.71
8
05:57
64° E
20:40
296° NW
14h 43m -3m 00s 03:39 22:56 04:34 22:02 05:20 21:17 13:19 151.69
9
05:58
64° E
20:38
295° NW
14h 40m -3m 01s 03:42 22:53 04:36 22:00 05:21 21:15 13:19 151.67
10
05:59
65° E
20:37
295° NW
14h 37m -3m 03s 03:44 22:50 04:38 21:58 05:23 21:13 13:19 151.64
11
06:01
66° E
20:35
294° NW
14h 34m -3m 05s 03:47 22:48 04:40 21:56 05:25 21:11 13:18 151.62
12
06:02
66° E
20:33
294° NW
14h 31m -3m 06s 03:49 22:45 04:42 21:53 05:26 21:09 13:18 151.59
13
06:04
66° E
20:32
293° NW
14h 28m -3m 08s 03:52 22:42 04:43 21:51 05:28 21:07 13:18 151.57
14
06:05
67° E
20:30
293° NW
14h 24m -3m 09s 03:54 22:39 04:45 21:49 05:29 21:05 13:18 151.54
15
06:06
67° E
20:28
292° NW
14h 21m -3m 10s 03:57 22:36 04:47 21:47 05:31 21:03 13:18 151.51
16
06:08
68° E
20:26
292° NW
14h 18m -3m 12s 03:59 22:34 04:49 21:44 05:32 21:01 13:18 151.49
17
06:09
68° E
20:24
291° NW
14h 15m -3m 13s 04:02 22:31 04:51 21:42 05:34 20:59 13:17 151.46
18
06:11
69° E
20:23
291° NW
14h 12m -3m 14s 04:04 22:28 04:53 21:40 05:35 20:57 13:17 151.43
19
06:12
69° E
20:21
290° NW
14h 08m -3m 15s 04:06 22:25 04:54 21:38 05:37 20:55 13:17 151.40
20
06:13
70° E
20:19
290° NW
14h 05m -3m 16s 04:09 22:23 04:56 21:35 05:39 20:53 13:17 151.37
21
06:15
70° E
20:17
289° NW
14h 02m -3m 17s 04:11 22:20 04:58 21:33 05:40 20:51 13:16 151.34
22
06:16
71° E
20:15
289° NW
13h 58m -3m 18s 04:13 22:17 05:00 21:31 05:42 20:49 13:16 151.31
23
06:18
72° E
20:13
288° NW
13h 55m -3m 19s 04:15 22:15 05:02 21:29 05:43 20:47 13:16 151.27
24
06:19
72° E
20:11
288° NW
13h 52m -3m 20s 04:17 22:12 05:03 21:26 05:45 20:45 13:16 151.24
25
06:20
73° E
20:09
287° NW
13h 48m -3m 21s 04:20 22:09 05:05 21:24 05:46 20:43 13:15 151.21
26
06:22
73° E
20:07
286° NW
13h 45m -3m 22s 04:22 22:06 05:07 21:22 05:48 20:41 13:15 151.18
27
06:23
74° E
20:05
286° NW
13h 42m -3m 22s 04:24 22:04 05:09 21:19 05:49 20:39 13:15 151.14
28
06:25
74° E
20:03
285° NW
13h 38m -3m 23s 04:26 22:01 05:10 21:17 05:51 20:37 13:15 151.11
29
06:26
75° E
20:01
285° NW
13h 35m -3m 24s 04:28 21:58 05:12 21:15 05:52 20:35 13:14 151.08
30
06:27
75° E
19:59
284° NW
13h 31m -3m 25s 04:30 21:56 05:14 21:12 05:54 20:33 13:14 151.04
31
06:29
76° E
19:57
284° NW
13h 28m -3m 25s 04:32 21:53 05:16 21:10 05:55 20:31 13:14 151.01

Trong Kamianets-Podilskyi, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kamianets-Podilskyi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kamianets-Podilskyi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kamianets-Podilskyi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí