Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamyanske, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:54 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:22 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 28m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamyanske

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:33
125° SSE
15:56
235° WSW
8h 22m +0m 57s 05:38 17:51 06:16 17:13 06:56 16:33 11:44 147.10
2
07:33
125° SSE
15:57
235° WSW
8h 23m +1m 02s 05:38 17:52 06:16 17:14 06:56 16:34 11:45 147.10
3
07:33
125° SSE
15:58
235° WSW
8h 24m +1m 07s 05:38 17:53 06:16 17:15 06:56 16:35 11:45 147.10
4
07:33
125° SSE
15:59
236° WSW
8h 25m +1m 12s 05:38 17:54 06:16 17:16 06:56 16:36 11:46 147.10
5
07:33
124° SSE
16:00
236° WSW
8h 27m +1m 18s 05:38 17:55 06:16 17:17 06:56 16:37 11:46 147.10
6
07:33
124° SSE
16:01
236° WSW
8h 28m +1m 23s 05:38 17:56 06:16 17:18 06:56 16:38 11:47 147.10
7
07:32
124° SSE
16:02
236° WSW
8h 30m +1m 28s 05:38 17:57 06:16 17:19 06:55 16:39 11:47 147.11
8
07:32
124° SSE
16:04
236° W
8h 31m +1m 32s 05:38 17:58 06:16 17:20 06:55 16:41 11:48 147.11
9
07:32
124° SE
16:05
237° W
8h 33m +1m 37s 05:38 17:59 06:16 17:21 06:55 16:42 11:48 147.12
10
07:31
123° SE
16:06
237° W
8h 34m +1m 42s 05:38 18:00 06:15 17:22 06:55 16:43 11:48 147.12
11
07:31
123° SE
16:07
237° W
8h 36m +1m 46s 05:37 18:01 06:15 17:23 06:54 16:44 11:49 147.13
12
07:30
123° SE
16:09
237° W
8h 38m +1m 51s 05:37 18:02 06:15 17:24 06:54 16:45 11:49 147.13
13
07:30
122° SE
16:10
238° W
8h 40m +1m 55s 05:37 18:03 06:14 17:26 06:53 16:47 11:50 147.14
14
07:29
122° SE
16:12
238° W
8h 42m +1m 59s 05:36 18:04 06:14 17:27 06:53 16:48 11:50 147.15
15
07:28
122° SE
16:13
238° W
8h 44m +2m 03s 05:36 18:06 06:13 17:28 06:52 16:49 11:50 147.16
16
07:28
122° SE
16:14
238° W
8h 46m +2m 07s 05:35 18:07 06:13 17:29 06:52 16:50 11:51 147.17
17
07:27
121° SE
16:16
239° W
8h 48m +2m 11s 05:35 18:08 06:12 17:31 06:51 16:52 11:51 147.18
18
07:26
121° SE
16:17
239° W
8h 51m +2m 15s 05:34 18:09 06:12 17:32 06:50 16:53 11:51 147.19
19
07:25
121° SE
16:19
240° W
8h 53m +2m 19s 05:34 18:10 06:11 17:33 06:49 16:55 11:52 147.20
20
07:24
120° SE
16:20
240° W
8h 55m +2m 22s 05:33 18:12 06:10 17:34 06:49 16:56 11:52 147.21
21
07:23
120° SE
16:22
240° W
8h 58m +2m 26s 05:32 18:13 06:09 17:36 06:48 16:57 11:52 147.23
22
07:22
120° SE
16:23
241° W
9h 00m +2m 29s 05:32 18:14 06:09 17:37 06:47 16:59 11:53 147.24
23
07:21
119° SE
16:25
241° W
9h 03m +2m 32s 05:31 18:15 06:08 17:38 06:46 17:00 11:53 147.25
24
07:20
119° SE
16:26
241° W
9h 05m +2m 35s 05:30 18:17 06:07 17:40 06:45 17:02 11:53 147.27
25
07:19
118° SE
16:28
242° W
9h 08m +2m 38s 05:29 18:18 06:06 17:41 06:44 17:03 11:53 147.28
26
07:18
118° SE
16:29
242° W
9h 11m +2m 41s 05:28 18:19 06:05 17:42 06:43 17:04 11:53 147.30
27
07:17
118° SE
16:31
243° W
9h 14m +2m 44s 05:27 18:21 06:04 17:44 06:42 17:06 11:54 147.31
28
07:16
117° SE
16:33
243° W
9h 16m +2m 47s 05:26 18:22 06:03 17:45 06:41 17:07 11:54 147.33
29
07:15
117° SE
16:34
244° W
9h 19m +2m 49s 05:26 18:23 06:02 17:47 06:40 17:09 11:54 147.35
30
07:13
116° SE
16:36
244° W
9h 22m +2m 52s 05:24 18:25 06:01 17:48 06:39 17:10 11:54 147.37
31
07:12
116° SE
16:37
244° W
9h 25m +2m 54s 05:23 18:26 06:00 17:50 06:38 17:12 11:54 147.39

Trong Kamyanske, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kamyanske

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kamyanske

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kamyanske

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí