Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamyanske, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:22 82.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:10 277.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 47m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 42.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamyanske

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:16
61° Đông Đông Bắc
20:18
299° Tây Tây Bắc
15h 02m -2m 44s 02:50 22:42 03:50 21:44 04:38 20:56 12:47 151.83
2
05:17
62° Đông Đông Bắc
20:17
298° Tây Tây Bắc
15h 00m -2m 46s 02:53 22:40 03:52 21:42 04:39 20:54 12:47 151.81
3
05:18
62° Đông Đông Bắc
20:15
298° Tây Tây Bắc
14h 57m -2m 49s 02:56 22:37 03:54 21:40 04:41 20:53 12:47 151.79
4
05:20
62° Đông Đông Bắc
20:14
297° Tây Tây Bắc
14h 54m -2m 51s 03:01 22:34 03:55 21:37 04:42 20:51 12:47 151.77
5
05:21
63° Đông Đông Bắc
20:12
297° Tây Tây Bắc
14h 51m -2m 53s 03:01 22:31 03:57 21:35 04:44 20:49 12:47 151.75
6
05:22
63° Đông Đông Bắc
20:11
296° Tây Tây Bắc
14h 48m -2m 55s 03:03 22:28 03:59 21:33 04:45 20:48 12:47 151.73
7
05:24
64° Đông Đông Bắc
20:09
296° Tây Tây Bắc
14h 45m -2m 57s 03:06 22:26 04:01 21:31 04:47 20:46 12:47 151.71
8
05:25
64° Đông Đông Bắc
20:08
296° Tây Tây Bắc
14h 42m -2m 58s 03:09 22:23 04:03 21:29 04:48 20:44 12:47 151.69
9
05:26
65° Đông Đông Bắc
20:06
295° Tây Tây Bắc
14h 39m -3m 00s 03:11 22:20 04:05 21:27 04:50 20:42 12:47 151.67
10
05:28
65° Đông Đông Bắc
20:04
295° Tây Tây Bắc
14h 36m -3m 02s 03:14 22:17 04:07 21:25 04:52 20:40 12:47 151.64
11
05:29
66° Đông Đông Bắc
20:03
294° Tây Tây Bắc
14h 33m -3m 03s 03:16 22:14 04:08 21:23 04:53 20:38 12:46 151.62
12
05:30
66° Đông Đông Bắc
20:01
294° Tây Tây Bắc
14h 30m -3m 05s 03:19 22:12 04:10 21:21 04:55 20:37 12:46 151.59
13
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:59
293° Tây Tây Bắc
14h 27m -3m 06s 03:21 22:09 04:12 21:18 04:56 20:35 12:46 151.57
14
05:33
67° Đông Đông Bắc
19:57
293° Tây Tây Bắc
14h 24m -3m 08s 03:23 22:06 04:14 21:16 04:58 20:33 12:46 151.54
15
05:35
68° Đông Đông Bắc
19:56
292° Tây Tây Bắc
14h 20m -3m 09s 03:26 22:03 04:16 21:14 04:59 20:31 12:46 151.51
16
05:36
68° Đông Đông Bắc
19:54
292° Tây Tây Bắc
14h 17m -3m 11s 03:28 22:01 04:18 21:12 05:01 20:29 12:45 151.49
17
05:37
68° Đông Đông Bắc
19:52
291° Tây Tây Bắc
14h 14m -3m 12s 03:30 21:58 04:19 21:09 05:02 20:27 12:45 151.46
18
05:39
69° Đông Đông Bắc
19:50
291° Tây Tây Bắc
14h 11m -3m 13s 03:33 21:55 04:21 21:07 05:04 20:25 12:45 151.43
19
05:40
70° Đông Đông Bắc
19:48
290° Tây Tây Bắc
14h 08m -3m 14s 03:35 21:52 04:23 21:05 05:05 20:23 12:45 151.40
20
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:46
290° Tây Tây Bắc
14h 04m -3m 15s 03:37 21:50 04:25 21:03 05:07 20:21 12:45 151.37
21
05:43
70° Đông Đông Bắc
19:45
289° Tây Tây Bắc
14h 01m -3m 16s 03:40 21:47 04:27 21:00 05:08 20:19 12:44 151.34
22
05:44
71° Đông Đông Bắc
19:43
289° Tây Tây Bắc
13h 58m -3m 17s 03:42 21:44 04:28 20:58 05:10 20:17 12:44 151.31
23
05:46
72° Đông Đông Bắc
19:41
288° Tây Tây Bắc
13h 55m -3m 18s 03:44 21:42 04:30 20:56 05:11 20:15 12:44 151.28
24
05:47
72° Đông Đông Bắc
19:39
288° Tây Tây Bắc
13h 51m -3m 19s 03:46 21:39 04:32 20:54 05:13 20:13 12:44 151.24
25
05:49
73° Đông Đông Bắc
19:37
287° Tây Tây Bắc
13h 48m -3m 20s 03:48 21:36 04:34 20:51 05:15 20:11 12:43 151.21
26
05:50
73° Đông Đông Bắc
19:35
286° Tây Tây Bắc
13h 44m -3m 21s 03:50 21:34 04:35 20:49 05:16 20:09 12:43 151.18
27
05:51
74° Đông Đông Bắc
19:33
286° Tây Tây Bắc
13h 41m -3m 21s 03:53 21:31 04:37 20:47 05:18 20:07 12:43 151.14
28
05:53
74° Đông Đông Bắc
19:31
285° Tây Tây Bắc
13h 38m -3m 22s 03:55 21:28 04:39 20:45 05:19 20:05 12:42 151.11
29
05:54
75° Đông Đông Bắc
19:29
285° Tây Tây Bắc
13h 34m -3m 23s 03:57 21:26 04:41 20:42 05:21 20:02 12:42 151.08
30
05:56
75° Đông Đông Bắc
19:27
284° Tây Tây Bắc
13h 31m -3m 23s 03:59 21:23 04:42 20:40 05:22 20:00 12:42 151.04
31
05:57
76° Đông Đông Bắc
19:25
284° Tây Tây Bắc
13h 28m -3m 24s 04:01 21:20 04:44 20:38 05:24 19:58 12:42 151.01

Trong Kamyanske, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kamyanske

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kamyanske

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kamyanske

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí