Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasugai, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 114.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:05 245.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 05m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -73.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.182 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasugai

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
107° Đông Đông Nam
16:57
253° Tây Tây Nam
10h 44m -1m 56s 04:47 18:23 05:16 17:54 05:46 17:24 11:35 148.50
2
06:14
107° Đông Đông Nam
16:56
252° Tây Tây Nam
10h 42m -1m 55s 04:47 18:22 05:17 17:53 05:47 17:23 11:35 148.46
3
06:15
108° Đông Đông Nam
16:55
252° Tây Tây Nam
10h 40m -1m 54s 04:48 18:22 05:18 17:52 05:48 17:22 11:35 148.42
4
06:16
108° Đông Đông Nam
16:54
252° Tây Tây Nam
10h 38m -1m 53s 04:49 18:21 05:19 17:51 05:49 17:21 11:35 148.39
5
06:17
109° Đông Đông Nam
16:53
251° Tây Tây Nam
10h 36m -1m 52s 04:50 18:20 05:20 17:50 05:50 17:20 11:35 148.35
6
06:17
109° Đông Đông Nam
16:52
251° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 51s 04:51 18:19 05:20 17:50 05:50 17:19 11:35 148.31
7
06:18
109° Đông Đông Nam
16:52
250° Tây Tây Nam
10h 33m -1m 50s 04:52 18:19 05:21 17:49 05:51 17:19 11:35 148.28
8
06:19
110° Đông Đông Nam
16:51
250° Tây Tây Nam
10h 31m -1m 48s 04:52 18:18 05:22 17:48 05:52 17:18 11:35 148.24
9
06:20
110° Đông Đông Nam
16:50
250° Tây Tây Nam
10h 29m -1m 47s 04:53 18:17 05:23 17:47 05:53 17:17 11:35 148.21
10
06:21
110° Đông Đông Nam
16:49
249° Tây Tây Nam
10h 27m -1m 46s 04:54 18:16 05:24 17:47 05:54 17:16 11:35 148.17
11
06:22
111° Đông Đông Nam
16:48
249° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 44s 04:55 18:16 05:25 17:46 05:55 17:16 11:36 148.13
12
06:23
111° Đông Đông Nam
16:48
249° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 43s 04:56 18:15 05:26 17:45 05:56 17:15 11:36 148.10
13
06:24
112° Đông Đông Nam
16:47
248° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 41s 04:57 18:15 05:27 17:45 05:57 17:14 11:36 148.06
14
06:25
112° Đông Đông Nam
16:46
248° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 40s 04:57 18:14 05:27 17:44 05:58 17:14 11:36 148.03
15
06:26
112° Đông Đông Nam
16:46
248° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 38s 04:58 18:14 05:28 17:44 05:59 17:13 11:36 148.00
16
06:27
112° Đông Đông Nam
16:45
247° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 36s 04:59 18:13 05:29 17:43 06:00 17:13 11:36 147.96
17
06:28
113° Đông Đông Nam
16:44
247° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 35s 05:00 18:13 05:30 17:43 06:01 17:12 11:36 147.93
18
06:29
113° Đông Đông Nam
16:44
247° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 33s 05:01 18:12 05:31 17:42 06:02 17:11 11:37 147.90
19
06:30
113° Đông Đông Nam
16:43
246° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 31s 05:02 18:12 05:32 17:42 06:02 17:11 11:37 147.86
20
06:31
114° Đông Đông Nam
16:43
246° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 29s 05:02 18:11 05:33 17:41 06:03 17:11 11:37 147.83
21
06:32
114° Đông Đông Nam
16:42
246° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 27s 05:03 18:11 05:34 17:41 06:04 17:10 11:37 147.80
22
06:33
114° Đông Đông Nam
16:42
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 25s 05:04 18:11 05:34 17:41 06:05 17:10 11:38 147.77
23
06:34
114° Đông Đông Nam
16:41
245° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 23s 05:05 18:11 05:35 17:40 06:06 17:09 11:38 147.74
24
06:35
115° Đông Đông Nam
16:41
245° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 21s 05:06 18:10 05:36 17:40 06:07 17:09 11:38 147.71
25
06:36
115° Đông Đông Nam
16:41
245° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 18s 05:07 18:10 05:37 17:40 06:08 17:09 11:38 147.68
26
06:37
115° Đông Đông Nam
16:40
245° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 16s 05:07 18:10 05:38 17:39 06:09 17:08 11:39 147.66
27
06:38
116° Đông Đông Nam
16:40
244° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 14s 05:08 18:10 05:39 17:39 06:10 17:08 11:39 147.63
28
06:39
116° Đông Đông Nam
16:40
244° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 11s 05:09 18:10 05:40 17:39 06:11 17:08 11:39 147.60
29
06:40
116° Đông Đông Nam
16:40
244° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 09s 05:10 18:09 05:40 17:39 06:12 17:08 11:40 147.58
30
06:41
116° Đông Đông Nam
16:39
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 06s 05:11 18:09 05:41 17:39 06:12 17:08 11:40 147.55

Trong Kasugai, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kasugai

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kasugai

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kasugai

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí